recliner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An armchair or sofa that can be tilted back for relaxation.
Vietnamese Meaning
Ghế tựa hoặc ghế sofa có thể ngả ra phía sau để thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He settled into his recliner to watch the game."
"Anh ấy ngồi vào ghế tựa để xem trận đấu."
-
"My dad loves to relax in his recliner after a long day at work."
"Bố tôi thích thư giãn trên ghế tựa sau một ngày dài làm việc."
-
"The recliner is equipped with a massage function."
"Chiếc ghế tựa được trang bị chức năng massage."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Recliner thường được sử dụng để chỉ loại ghế có khả năng điều chỉnh độ nghiêng của lưng và chỗ để chân, cho phép người dùng ngồi hoặc nằm thoải mái. Sự khác biệt với 'armchair' là recliner có cơ chế ngả lưng, trong khi armchair là ghế bành thông thường. Khác với 'sofa' là sofa thường có nhiều chỗ ngồi hơn và không nhất thiết có chức năng ngả lưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable recliner (ghế ngả lưng thoải mái)
-
leather leather recliner (ghế ngả lưng bọc da)
-
electric electric recliner (ghế ngả lưng điều khiển điện)
-
sit in a sit in a recliner (ngồi vào ghế ngả lưng)
-
sink into a sink into a recliner (chìm mình vào ghế ngả lưng (để thư giãn))
-
adjust the adjust the recliner (điều chỉnh ghế ngả lưng)
-
kick back in a kick back in a recliner (thư giãn trên ghế ngả lưng)
Idioms
-
kick back in a recliner
Thư giãn thoải mái trên ghế ngả lưng
"After a long day, he loves to kick back in his recliner and watch TV."
(Sau một ngày dài, anh ấy thích ngả lưng thoải mái trên chiếc ghế tựa và xem TV.)
-
sink into a recliner
Ngả người sâu vào ghế ngả lưng (thường để nghỉ ngơi hoặc ngủ gật)
"She just wanted to sink into her recliner and forget about work."
(Cô ấy chỉ muốn ngả người vào ghế tựa và quên hết công việc.)
-
fall asleep in a recliner
Ngủ gật trên ghế ngả lưng
"It's common for grandfathers to fall asleep in their recliner after dinner."
(Các ông thường hay ngủ gật trên chiếc ghế tựa sau bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recliner
nounGhế tựa hoặc ghế sofa có thể ngả ra phía sau để thư giãn.
"He settled into his recliner to watch the game."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he felt tired after work, he sat in his recliner to relax. |
Vì cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm, anh ấy ngồi vào ghế tựa để thư giãn. |
| Phủ định | Although she wanted to watch TV, she didn't sit in the recliner because it was broken. |
Mặc dù cô ấy muốn xem TV, cô ấy đã không ngồi vào ghế tựa vì nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | If you are uncomfortable, will you sit in the recliner so you can elevate your legs? |
Nếu bạn không thoải mái, bạn có ngồi vào ghế tựa để có thể nâng chân lên không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recliner, which my grandfather bought in 1980, is still very comfortable. |
Chiếc ghế tựa, mà ông tôi đã mua vào năm 1980, vẫn rất thoải mái. |
| Phủ định | The store doesn't sell recliners that are made of real leather anymore. |
Cửa hàng không còn bán những chiếc ghế tựa làm bằng da thật nữa. |
| Nghi vấn | Is that the recliner where you always take your afternoon naps? |
Đó có phải là chiếc ghế tựa nơi bạn luôn ngủ trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recliner".
