(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relaxation
B1

relaxation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thư giãn sự giải tỏa căng thẳng sự nghỉ ngơi thoải mái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái thư giãn, thoải mái, không căng thẳng và lo lắng.

Definition (English Meaning)

The state of being free from tension and anxiety.

Ví dụ Thực tế với 'Relaxation'

  • "Yoga is a great method for relaxation."

    "Yoga là một phương pháp tuyệt vời để thư giãn."

  • "I listen to music for relaxation."

    "Tôi nghe nhạc để thư giãn."

  • "The hotel offers various relaxation therapies."

    "Khách sạn cung cấp nhiều liệu pháp thư giãn khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Relaxation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'relaxation' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần và thể chất thoải mái, thường đạt được thông qua các hoạt động như nghỉ ngơi, thiền định, hoặc các hoạt động giải trí. Khác với 'rest' (nghỉ ngơi) chỉ đơn giản là dừng hoạt động, 'relaxation' nhấn mạnh đến sự giảm căng thẳng và lo âu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'Relaxation for': Dùng để chỉ mục đích của việc thư giãn. Ví dụ: 'Relaxation for health'. 'Relaxation in': Dùng để chỉ sự thư giãn trong một hoàn cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Relaxation in a quiet place'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)