relaxation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái thư giãn, thoải mái, không căng thẳng và lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga is a great method for relaxation."
"Yoga là một phương pháp tuyệt vời để thư giãn."
-
"I listen to music for relaxation."
"Tôi nghe nhạc để thư giãn."
-
"The hotel offers various relaxation therapies."
"Khách sạn cung cấp nhiều liệu pháp thư giãn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relaxation' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần và thể chất thoải mái, thường đạt được thông qua các hoạt động như nghỉ ngơi, thiền định, hoặc các hoạt động giải trí. Khác với 'rest' (nghỉ ngơi) chỉ đơn giản là dừng hoạt động, 'relaxation' nhấn mạnh đến sự giảm căng thẳng và lo âu.
Prepositions
'Relaxation for': Dùng để chỉ mục đích của việc thư giãn. Ví dụ: 'Relaxation for health'. 'Relaxation in': Dùng để chỉ sự thư giãn trong một hoàn cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Relaxation in a quiet place'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep relaxation (sự thư giãn sâu)
-
complete complete relaxation (sự thư giãn hoàn toàn)
-
mental mental relaxation (sự thư giãn tinh thần)
-
physical physical relaxation (sự thư giãn thể chất)
-
much-needed much-needed relaxation (sự thư giãn rất cần thiết)
-
seek seek relaxation (tìm kiếm sự thư giãn)
-
find find relaxation (tìm thấy sự thư giãn)
-
promote promote relaxation (thúc đẩy sự thư giãn)
-
enjoy enjoy relaxation (tận hưởng sự thư giãn)
-
techniques relaxation techniques (các kỹ thuật thư giãn)
-
exercises relaxation exercises (các bài tập thư giãn)
-
therapy relaxation therapy (liệu pháp thư giãn)
-
period relaxation period (khoảng thời gian thư giãn)
Idioms
-
a sense of relaxation
một cảm giác thư thái/thư giãn
"After a stressful week, I finally felt a sense of relaxation."
(Sau một tuần căng thẳng, cuối cùng tôi cũng cảm thấy một sự thư thái.)
-
time for relaxation
thời gian để thư giãn
"Everyone needs some time for relaxation to recharge."
(Mọi người đều cần một chút thời gian để thư giãn để nạp lại năng lượng.)
-
relaxation zone/area
khu vực/không gian thư giãn
"The office has a quiet relaxation zone for employees to take a break."
(Văn phòng có một khu vực thư giãn yên tĩnh để nhân viên nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxation
Danh từTrạng thái thư giãn, thoải mái, không căng thẳng và lo lắng.
"Yoga is a great method for relaxation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation".
