(Top Banner Ad)
reclining
B2
adjective B2 General

reclining

UK: /rɪˈklaɪnɪŋ/ • US: /rɪˈklaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dựa lưng nằm ngả ngả người ra sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a position in which you are leaning back or lying down, especially in a comfortable way.

Vietnamese Meaning

Ở tư thế dựa lưng hoặc nằm xuống, đặc biệt là một cách thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was reclining on the sofa, reading a book."

    "Cô ấy đang dựa lưng trên ghế sofa, đọc một cuốn sách."

  • "The statue depicts a reclining figure."

    "Bức tượng miêu tả một hình dáng đang dựa lưng."

  • "Reclining chairs are designed for ultimate relaxation."

    "Ghế ngả được thiết kế để thư giãn tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recline tựa lưng, ngả người ra sau, nằm ngả
Noun recliner ghế tựa lưng (có thể điều chỉnh độ ngả), ghế thư giãn
Adjective reclining đang tựa lưng, đang ngả người; có thể ngả ra sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei-
Latin
clinare
Latin
reclinare
Old French
recliner
English
recline
English
reclining

Nguồn gốc của 'Recline'

Từ 'recline' (tựa lưng, ngả người ra sau) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reclinare', kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') với động từ 'clinare' (có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'tựa'). Điều này phản ánh rõ hành động ngả người ra sau hoặc tựa vào một vật gì đó để nghỉ ngơi hay thư giãn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tư thế của một người hoặc vật thể, nhấn mạnh sự thoải mái và thư giãn. Khác với 'lying' chỉ đơn thuần là nằm, 'reclining' gợi ý một tư thế có chủ ý, thường để nghỉ ngơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ 'reclining' mô tả danh từ
  • chair a reclining chair
    (một chiếc ghế tựa lưng/ghế ngả)
  • seat a reclining seat
    (một chỗ ngồi có thể ngả (trên máy bay, xe))
  • position a reclining position
    (một tư thế ngả lưng)
  • sofa a reclining sofa
    (một chiếc sofa có thể ngả lưng)
  • figure a reclining figure
    (một hình tượng người đang nằm ngả (trong tranh, tượng))
Động từ đi kèm với 'reclining'
  • found found himself reclining
    (thấy mình đang ngả lưng)
  • settle settle into a reclining position
    (ngả người vào tư thế thư giãn)

Idioms

  • in a reclining position

    trong tư thế ngả lưng, thư giãn

    "She likes to read in a reclining position on the sofa."

    (Cô ấy thích đọc sách trong tư thế ngả lưng trên ghế sofa.)

  • reclining chair

    ghế tựa lưng, ghế ngả

    "My grandfather loves to relax in his comfortable reclining chair."

    (Ông tôi rất thích thư giãn trên chiếc ghế tựa lưng thoải mái của mình.)

  • reclining Buddha

    Phật nằm, tượng Phật nằm

    "The temple is famous for its large reclining Buddha statue."

    (Ngôi đền nổi tiếng với tượng Phật nằm khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclining

adjective
Lật mặt

Ở tư thế dựa lưng hoặc nằm xuống, đặc biệt là một cách thoải mái.

"She was reclining on the sofa, reading a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunbather was reclining on the beach, enjoying the warmth.
Người tắm nắng đang ngả lưng trên bãi biển, tận hưởng sự ấm áp.
Phủ định
She is not reclining because she has to work.
Cô ấy không ngả lưng vì cô ấy phải làm việc.
Nghi vấn
Are you reclining comfortably in your chair?
Bạn có đang ngả người thoải mái trên ghế không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was reclining on the sofa, reading a book.
Anh ấy đang nằm dài trên диваном, đọc một cuốn sách.
Phủ định
Never had she reclined so comfortably as she did on that hammock.
Chưa bao giờ cô ấy ngả lưng thoải mái như khi cô ấy nằm trên chiếc võng đó.
Nghi vấn
Were he reclining, he would have noticed the bird.
Nếu anh ấy đang nằm xuống, anh ấy đã nhận thấy con chim.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, she will have been reclining in her favorite chair for an hour.
Trước khi bộ phim bắt đầu, cô ấy sẽ đã ngả người trên chiếc ghế yêu thích của mình được một tiếng đồng hồ.
Phủ định
He won't have been reclining on the beach for long before the storm arrives.
Anh ấy sẽ chưa kịp nằm dài trên bãi biển được lâu thì cơn bão đã đến.
Nghi vấn
Will they have been reclining by the pool all afternoon by the time we arrive?
Liệu họ có nằm dài bên hồ bơi cả buổi chiều cho đến khi chúng ta đến không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is reclining on the beach chair.
Cô ấy đang nằm thư giãn trên ghế bãi biển.
Phủ định
They are not reclining in the theater; they are sitting upright.
Họ không ngả người ra sau trong rạp; họ đang ngồi thẳng.
Nghi vấn
Is he reclining because he feels unwell?
Anh ấy có đang ngả người ra sau vì cảm thấy không khỏe không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has reclined in that chair many times before.
Cô ấy đã ngả người trên chiếc ghế đó nhiều lần trước đây.
Phủ định
I have not reclined the airplane seat during the flight.
Tôi đã không ngả ghế máy bay trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
Has he ever reclined so far back in his office chair?
Anh ấy đã bao giờ ngả người ra sau quá nhiều trên ghế văn phòng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclining".

Phong tục ăn uống cổ đại

Trong các nền văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc ăn uống thường diễn ra trong tư thế ngả lưng trên ghế dài (lectus). Đây là một phong tục thể hiện sự thư thái, sang trọng và khác biệt đáng kể so với việc ngồi thẳng trên ghế như cách ăn uống phổ biến ngày nay.

Reclining trong nghệ thuật

Tư thế ngả lưng (reclining figure) là một chủ đề kinh điển trong điêu khắc và hội họa phương Tây. Nó thường được sử dụng để khắc họa vẻ đẹp hình thể con người, sự yên bình, suy tư hoặc sự nghỉ ngơi, mang lại cảm giác thư thái và duyên dáng cho tác phẩm.