(Top Banner Ad)
lying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học, Đạo đức học, Tâm lý học

lying

UK: /ˈlaɪɪŋ/ • US: /ˈlaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói dối đang nói dối bịa đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'lie'. To make a false statement with the intention to deceive.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'lie'. Nói dối, đưa ra một tuyên bố sai sự thật với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is lying about where she was last night."

    "Cô ấy đang nói dối về việc cô ấy đã ở đâu tối qua."

  • "I caught him lying to his mother."

    "Tôi bắt gặp anh ta đang nói dối mẹ mình."

  • "The witness was accused of lying under oath."

    "Nhân chứng bị buộc tội khai man trước tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie nói dối, nằm
Noun liar kẻ nói dối
Noun lie lời nói dối
Adjective lying dối trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leugan
Old English
lēogan
Middle English
lien
English
lie (lying)

Nguồn gốc của 'Lying'

Từ 'lying' xuất phát từ động từ 'lie' trong tiếng Anh cổ 'lēogan', có nghĩa là 'nói dối'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác có cùng ý nghĩa. Ý tưởng cơ bản là trình bày điều gì đó không đúng sự thật một cách có chủ ý.

Usage Note

Chỉ hành động nói dối đang diễn ra. Thường dùng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.). Cần phân biệt với động từ 'lie' nghĩa là 'nằm'.

Prepositions

about to

'Lying about' ám chỉ nói dối về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's lying about his age.' ('Anh ta đang nói dối về tuổi của mình.') 'Lying to' ám chỉ nói dối với một người cụ thể. Ví dụ: 'He's lying to me.' ('Anh ta đang nói dối tôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lying
  • barefaced lying
    (nói dối trắng trợn)
  • outright lying
    (nói dối hoàn toàn, dứt khoát)
  • habitual lying
    (thói quen nói dối)
Verb + lying
  • caught lying
    (bị bắt gặp đang nói dối)
  • accuse of lying
    (buộc tội nói dối)
  • stop lying
    (dừng việc nói dối lại)

Idioms

  • lie through your teeth

    nói dối trắng trợn, mặt không biến sắc

    "He was lying through his teeth when he said he didn't know anything about it."

    (Anh ta nói dối trắng trợn khi nói rằng anh ta không biết gì về chuyện đó.)

  • give the lie to something

    vạch trần sự thật, chứng minh điều gì đó là sai

    "The evidence gives the lie to his claims of innocence."

    (Bằng chứng vạch trần những tuyên bố vô tội của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'lie'. Nói dối, đưa ra một tuyên bố sai sự thật với ý định lừa dối.

"She is lying about where she was last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't be lying about his exam results now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy sẽ không phải nói dối về kết quả thi của mình.
Phủ định
If she hadn't been so gullible, she wouldn't be suspecting him of lying now.
Nếu cô ấy không quá cả tin, bây giờ cô ấy sẽ không nghi ngờ anh ấy nói dối.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be lying awake worrying about money now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ họ có phải thức trắng đêm lo lắng về tiền bạc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is lying on the couch.
Anh ấy đang nằm trên диван.
Phủ định
Why isn't he lying down to rest?
Tại sao anh ấy không nằm xuống nghỉ ngơi?
Nghi vấn
Who is lying about the incident?
Ai đang nói dối về vụ việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lying".

Trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được đánh giá cao và coi trọng. Nói dối có thể bị coi là vi phạm lòng tin và có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.