(Top Banner Ad)
recondite
C2
adjective C2 Học thuật, Văn chương, Triết học

recondite

UK: /ˈrekənˌdaɪt/ • US: /ˈrekənˌdaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thâm thúy khó hiểu uyên thâm bí ẩn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or impossible for one of ordinary understanding or knowledge to comprehend; deeply abstruse; dealing with abstruse or profound subjects.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's lectures were filled with recondite allusions that only a few students understood."

    "Các bài giảng của giáo sư chứa đầy những ám chỉ thâm thúy mà chỉ một vài sinh viên hiểu được."

  • "His recondite knowledge of ancient languages was truly impressive."

    "Kiến thức uyên thâm của anh ấy về các ngôn ngữ cổ đại thực sự rất ấn tượng."

  • "She delved into the recondite corners of quantum mechanics."

    "Cô ấy đi sâu vào những ngóc ngách thâm sâu của cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconditeness sự uyên thâm, sự khó hiểu, sự bí ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn chương, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₁-
Proto-Italic
*dō
Latin
dare
Latin
condere
Latin
recondere
Latin
reconditus
English
recondite

Nguồn gốc sâu xa của 'recondite'

Từ 'recondite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'reconditus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'recondere' nghĩa là 'cất giấu, giấu đi sâu'. Bản thân 'recondere' lại được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, đi ra xa') và 'condere' (nghĩa là 'đặt, cất giữ'). 'Condere' lại có gốc từ 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'dare' (nghĩa là 'đặt'). Do đó, 'recondite' mang nghĩa đen là 'cái đã được cất giấu kỹ lưỡng', từ đó phát triển thành nghĩa bóng là 'khó hiểu, uyên thâm, bí ẩn', ám chỉ những điều được giấu kín đến mức khó lòng tiếp cận hay thấu hiểu.

Usage Note

Từ 'recondite' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ kiến thức chuyên môn sâu rộng, những lý thuyết phức tạp, hoặc những vấn đề trừu tượng khó nắm bắt. Nó khác với 'obscure' (mờ ám, không rõ ràng) ở chỗ 'recondite' nhấn mạnh sự khó hiểu do tính chất phức tạp của chủ đề, trong khi 'obscure' có thể do thiếu thông tin hoặc diễn đạt không rõ ràng. So với 'esoteric' (bí truyền, chỉ dành cho một nhóm nhỏ), 'recondite' không nhất thiết ám chỉ kiến thức bí mật mà là kiến thức khó tiếp cận do độ phức tạp của nó.

Prepositions

in about

Khi đi với 'in', 'recondite' thường mô tả kiến thức chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: recondite in philosophy). Khi đi với 'about', nó mô tả tính chất khó hiểu của một chủ đề (ví dụ: recondite about quantum physics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recondite
  • highly highly recondite
    (rất thâm thúy/khó hiểu)
  • exceedingly exceedingly recondite
    (cực kỳ khó hiểu/uyên bác)
  • painfully painfully recondite
    (khó hiểu một cách khó khăn/đau đầu)
recondite + Noun
  • subject recondite subject
    (chủ đề khó hiểu/uyên thâm)
  • knowledge recondite knowledge
    (kiến thức uyên thâm/khó nắm bắt)
  • theory recondite theory
    (lý thuyết phức tạp/khó hiểu)
  • texts recondite texts
    (các văn bản khó hiểu/uyên bác)
Verb (linking) + recondite
  • remain remain recondite
    (vẫn còn khó hiểu/bí ẩn)
  • prove prove recondite
    (chứng tỏ là khó hiểu/phức tạp)
  • find find something recondite
    (thấy điều gì đó khó hiểu/thâm sâu)

Idioms

  • delve into recondite matters

    đi sâu vào những vấn đề thâm sâu/khó hiểu

    "The scholar spent decades delving into recondite matters of ancient philosophy."

    (Học giả đã dành hàng thập kỷ để đi sâu vào những vấn đề thâm sâu của triết học cổ đại.)

  • a recondite corner of knowledge

    một góc kiến thức rất bí ẩn/uyên thâm

    "His research took him to a recondite corner of knowledge that few others had explored."

    (Nghiên cứu của anh ấy đưa anh ấy đến một góc kiến thức rất bí ẩn mà ít người khác từng khám phá.)

  • accessible only to the recondite mind

    chỉ có thể tiếp cận bởi những bộ óc uyên bác/sâu sắc

    "The nuances of quantum mechanics are often accessible only to the recondite mind."

    (Những sắc thái của cơ học lượng tử thường chỉ có thể tiếp cận bởi những bộ óc uyên bác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recondite

adjective
Lật mặt

Khó hiểu, thâm thúy, bí ẩn, chỉ những kiến thức hoặc thông tin mà người bình thường khó có thể hiểu được; liên quan đến các chủ đề trừu tượng hoặc sâu sắc.

"The professor's lectures were filled with recondite allusions that only a few students understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lectures were notoriously recondite: only a handful of students could grasp his complex theories.
Các bài giảng của giáo sư nổi tiếng là khó hiểu: chỉ một số ít sinh viên có thể nắm bắt được các lý thuyết phức tạp của ông.
Phủ định
His writing style is not recondite: it's clear, concise, and easy for anyone to understand.
Văn phong của anh ấy không khó hiểu: nó rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is the subject matter recondite: will we need a significant amount of background knowledge to understand it?
Chủ đề có khó hiểu không: chúng ta có cần một lượng kiến thức nền tảng đáng kể để hiểu nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had found the professor's lectures recondite before she read the textbook.
Cô ấy thấy những bài giảng của giáo sư khó hiểu trước khi cô ấy đọc sách giáo khoa.
Phủ định
I had not considered the subject matter recondite until he explained it in detail.
Tôi đã không coi chủ đề này là khó hiểu cho đến khi anh ấy giải thích chi tiết.
Nghi vấn
Had he known the author's recondite background before he read the book?
Anh ấy đã biết về lý lịch khó nắm bắt của tác giả trước khi đọc cuốn sách chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture was recondite and challenged even the most advanced students.
Bài giảng của giáo sư rất uyên bác và thách thức ngay cả những sinh viên giỏi nhất.
Phủ định
The explanation wasn't recondite; it was surprisingly straightforward.
Lời giải thích không hề khó hiểu; nó lại đơn giản đến ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the subject matter too recondite for the beginners to grasp?
Chủ đề có quá khó hiểu đối với những người mới bắt đầu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My professor used to make the most recondite topics understandable.
Giáo sư của tôi từng làm cho những chủ đề khó hiểu nhất trở nên dễ hiểu.
Phủ định
She didn't use to find quantum physics so recondite.
Cô ấy đã từng không thấy vật lý lượng tử khó hiểu như vậy.
Nghi vấn
Did you use to think his lectures were recondite?
Bạn đã từng nghĩ những bài giảng của anh ấy khó hiểu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recondite".

Sự Uyên Thâm và Giới Học Thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'recondite' thường gắn liền với giới học thuật và tri thức chuyên sâu. Những kiến thức 'recondite' thường là những lý thuyết phức tạp, triết lý sâu sắc, hay các chủ đề khoa học rất chuyên biệt mà chỉ những người có kiến thức nền tảng vững chắc và đã dành nhiều thời gian nghiên cứu mới có thể nắm bắt. Nó phản ánh sự tôn trọng đối với việc theo đuổi tri thức sâu rộng, nhưng đôi khi cũng có thể bị chỉ trích là quá xa rời thực tế hoặc chỉ dành cho một nhóm nhỏ 'tinh hoa'.

Kiến Thức Bí Ẩn và Truyền Thống

Ở một khía cạnh khác, 'recondite' còn gợi lên hình ảnh về những văn bản cổ xưa, những truyền thống triết học hay tôn giáo đã được 'cất giấu' qua nhiều thế kỷ. Để hiểu được chúng, người ta thường phải giải mã, nghiên cứu các tầng nghĩa ẩn sâu, đôi khi cần đến sự hướng dẫn của các học giả uyên bác. Điều này liên quan đến ý tưởng về 'kiến thức bí truyền' (esoteric knowledge) – tri thức không dễ dàng tiết lộ cho công chúng mà chỉ dành cho những người đã được khai tâm hoặc có khả năng thấu hiểu đặc biệt.