rectum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final section of the large intestine, terminating at the anus.
Vietnamese Meaning
Đoạn cuối của ruột già, kết thúc ở hậu môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor performed a digital rectal exam."
"Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra trực tràng bằng tay."
-
"Rectal bleeding can be a sign of a serious medical condition."
"Chảy máu trực tràng có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng."
-
"The tumor was located in the patient's rectum."
"Khối u nằm trong trực tràng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rectum | Trực tràng (phần cuối của ruột già) |
| Adjective | rectal | Thuộc về trực tràng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rectum là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, chỉ phần cuối của ruột già, nơi chứa phân trước khi thải ra ngoài. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác. Cần phân biệt với các từ như 'anus' (hậu môn, lỗ mở ra bên ngoài) và 'colon' (ruột kết, phần lớn hơn của ruột già).
Prepositions
'of' dùng để chỉ thuộc về, ví dụ 'cancer of the rectum' (ung thư trực tràng). 'in' dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'inflammation in the rectum' (viêm trực tràng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital rectal exam (khám trực tràng bằng tay (một phương pháp kiểm tra y tế))
-
upper upper rectum (phần trên của trực tràng)
-
lower lower rectum (phần dưới của trực tràng)
-
examine examine the rectum (khám trực tràng)
-
insert insert into the rectum (đưa vào trực tràng)
-
cancer cancer of the rectum (ung thư trực tràng)
-
lining lining of the rectum (niêm mạc trực tràng)
Idioms
-
rectal exam
Khám trực tràng (một phương pháp kiểm tra y tế mà bác sĩ dùng ngón tay đeo găng để kiểm tra trực tràng và các cơ quan lân cận).
"The doctor performed a rectal exam to check for any abnormalities."
(Bác sĩ đã thực hiện khám trực tràng để kiểm tra xem có bất thường nào không.)
-
rectal temperature
Nhiệt độ trực tràng (đo nhiệt độ cơ thể bằng cách đưa nhiệt kế vào trực tràng, thường được coi là phương pháp chính xác nhất, đặc biệt ở trẻ sơ sinh).
"For infants, taking a rectal temperature often gives the most accurate reading."
(Đối với trẻ sơ sinh, việc đo nhiệt độ trực tràng thường cho kết quả chính xác nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rectum
nounĐoạn cuối của ruột già, kết thúc ở hậu môn.
"The doctor performed a digital rectal exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectum".
