(Top Banner Ad)
anus
C1
danh từ C1 Y học

anus

UK: /ˈeɪnəs/ • US: /ˈeɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

hậu môn cửa hậu lỗ nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opening at the end of the alimentary canal through which solid waste matter leaves the body.

Vietnamese Meaning

Hậu môn, lỗ mở ở cuối ống tiêu hóa, qua đó chất thải rắn rời khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's anus for any signs of inflammation."

    "Bác sĩ kiểm tra hậu môn của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu viêm nhiễm nào."

  • "Anal fissures can cause significant pain during bowel movements."

    "Nứt hậu môn có thể gây ra đau đớn đáng kể khi đi tiêu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂ṓnus
Latin
ānus
English
anus

Nguồn gốc của từ 'anus'

Từ 'anus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'vòng', 'nhẫn', hoặc 'lỗ hậu môn'. Nó bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *h₂ṓnus. Sự tiến hóa của từ này khá trực tiếp, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản qua các ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'anus' là một thuật ngữ giải phẫu học trực tiếp và chính xác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Trong văn nói thông thường, các từ khác có thể được sử dụng để tránh sự thô tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anus

danh từ
Lật mặt

Hậu môn, lỗ mở ở cuối ống tiêu hóa, qua đó chất thải rắn rời khỏi cơ thể.

"The doctor examined the patient's anus for any signs of inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anus".

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'anus' là một thuật ngữ giải phẫu được sử dụng chính xác để mô tả lỗ mở cuối cùng của đường tiêu hóa. Nó được sử dụng trong các thảo luận và tài liệu y tế một cách trung lập và chuyên nghiệp.