(Top Banner Ad)
large intestine
C1
danh từ C1 Y học

large intestine

UK: /lɑːdʒ ɪnˈtestɪn/ • US: /lɑːrdʒ ɪnˈtɛstɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ruột già đại tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cecum, colon, and rectum collectively.

Vietnamese Meaning

Ruột già, bao gồm manh tràng, đại tràng và trực tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's large intestine for signs of inflammation."

    "Bác sĩ kiểm tra ruột già của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm."

  • "Dietary fiber is important for maintaining a healthy large intestine."

    "Chất xơ trong chế độ ăn uống rất quan trọng để duy trì một ruột già khỏe mạnh."

  • "Colon cancer is a type of cancer that affects the large intestine."

    "Ung thư đại tràng là một loại ung thư ảnh hưởng đến ruột già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine ruột (nói chung)
Adjective intestinal thuộc về ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large
Latin
intestinus
Middle French
intestin
English
intestine
English
large intestine

Nguồn Gốc Từ 'Large Intestine'

Cụm từ 'large intestine' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng kết hợp để đặt tên cho một bộ phận quan trọng trong cơ thể. Từ 'large' (lớn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng lớn, phong phú) qua tiếng Pháp cổ 'large'. Từ 'intestine' (ruột) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intestinus' (bên trong, nội tại). Do đó, 'large intestine' có nghĩa đen là 'ruột lớn bên trong', mô tả chính xác kích thước và vị trí của nó trong hệ tiêu hóa.

Usage Note

Ruột già là phần cuối cùng của hệ tiêu hóa ở động vật có xương sống. Nó hấp thụ nước từ chất thải rắn trước khi được thải ra khỏi cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và sinh học.

Prepositions

of in

'- of the large intestine': nói về một phần hoặc bệnh liên quan đến ruột già. Ví dụ: 'disease of the large intestine'. '- in the large intestine': chỉ vị trí bên trong ruột già. Ví dụ: 'bacteria in the large intestine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large intestine
  • healthy healthy large intestine
    (ruột già khỏe mạnh)
  • inflamed inflamed large intestine
    (ruột già bị viêm)
  • diseased diseased large intestine
    (ruột già bị bệnh)
Verb + large intestine
  • affect affect the large intestine
    (ảnh hưởng đến ruột già)
  • examine examine the large intestine
    (kiểm tra ruột già)
  • cleanse cleanse the large intestine
    (làm sạch ruột già)
Large intestine + Noun
  • function large intestine function
    (chức năng của ruột già)
  • wall large intestine wall
    (thành ruột già)
  • cancer large intestine cancer
    (ung thư ruột già)

Idioms

  • inflammation of the large intestine

    tình trạng viêm của ruột già (viêm đại tràng)

    "The patient was diagnosed with inflammation of the large intestine."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm ruột già.)

  • cancer of the large intestine

    ung thư ruột già (ung thư đại tràng)

    "Early detection is key for treating cancer of the large intestine."

    (Phát hiện sớm là chìa khóa để điều trị ung thư ruột già.)

  • function of the large intestine

    chức năng của ruột già

    "Understanding the function of the large intestine is vital for digestive health."

    (Hiểu rõ chức năng của ruột già là rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large intestine

danh từ
Lật mặt

Ruột già, bao gồm manh tràng, đại tràng và trực tràng.

"The doctor examined the patient's large intestine for signs of inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The large intestine absorbs water from undigested food.
Ruột già hấp thụ nước từ thức ăn không tiêu hóa.
Phủ định
The function of the large intestine isn't to absorb nutrients.
Chức năng của ruột già không phải là hấp thụ chất dinh dưỡng.
Nghi vấn
Does the large intestine contain bacteria?
Ruột già có chứa vi khuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large intestine".

Vai trò thiết yếu của ruột già trong sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về tầm quan trọng của ruột già đã vượt ra ngoài chức năng tiêu hóa cơ bản. Nó được công nhận là nơi cư trú của hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome) phong phú, có vai trò thiết yếu trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng còn lại, tổng hợp vitamin, điều hòa hệ miễn dịch và thậm chí ảnh hưởng đến tâm trạng. Duy trì sức khỏe ruột già thông qua chế độ ăn uống giàu chất xơ và lối sống lành mạnh là một xu hướng được nhiều người quan tâm.

Nâng cao nhận thức về ung thư ruột kết

Ung thư ruột kết (ung thư đại tràng, thường phát sinh ở ruột già) là một trong những loại ung thư phổ biến. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về căn bệnh này, khuyến khích mọi người đi khám sàng lọc định kỳ (như nội soi đại tràng) để phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động bảo vệ và theo dõi sức khỏe của ruột già.