(Top Banner Ad)
recurrence
C1
noun C1 Tổng quát

recurrence

UK: /rɪˈkʌrəns/ • US: /rɪˈkɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái diễn sự lặp lại sự trở lại sự tái phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of occurring again.

Vietnamese Meaning

Sự tái diễn, sự lặp lại, sự trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recurrence of his illness worried his family."

    "Sự tái phát bệnh của anh ấy làm gia đình lo lắng."

  • "The doctors are monitoring him for any recurrence of the cancer."

    "Các bác sĩ đang theo dõi anh ấy xem có sự tái phát của bệnh ung thư không."

  • "We are trying to prevent a recurrence of these problems."

    "Chúng tôi đang cố gắng ngăn chặn sự tái diễn của những vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur Tái diễn, lặp lại, trở lại
Adjective recurrent Thường xuyên tái diễn, lặp đi lặp lại
Adjective recurring Tái diễn, lặp lại (dùng cho sự kiện, vấn đề đang xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
Old French
recurrence
English
recurrence

Nguồn gốc 'chạy lại'

Từ 'recurrence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Vì vậy, 'recurrence' mang ý nghĩa 'chạy lại' hoặc 'trở lại', ám chỉ việc một sự kiện hoặc tình trạng nào đó xảy ra một lần nữa sau một khoảng thời gian.

Usage Note

Từ 'recurrence' thường được dùng để chỉ sự lặp lại của một sự kiện, hành động, hoặc tình trạng nào đó, đặc biệt là những điều không mong muốn như bệnh tật, vấn đề, hoặc thói quen xấu. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, không phải chỉ là xảy ra một lần duy nhất. Khác với 'repetition' (sự lặp lại) mang nghĩa chung hơn về việc lặp lại, 'recurrence' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn hoặc liên quan đến các chu kỳ và giai đoạn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc sự vật tái diễn. Ví dụ: recurrence of the disease (sự tái phát của bệnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurrence
  • frequent frequent recurrence
    (sự tái diễn thường xuyên)
  • unwanted unwanted recurrence
    (sự tái diễn không mong muốn)
  • early early recurrence
    (sự tái phát sớm (thường trong y học))
  • sudden sudden recurrence
    (sự tái diễn đột ngột)
Verb + recurrence
  • prevent prevent recurrence
    (ngăn chặn sự tái diễn/tái phát)
  • avoid avoid recurrence
    (tránh sự tái diễn)
  • minimize minimize recurrence
    (giảm thiểu sự tái diễn)
  • fear fear recurrence
    (sợ sự tái diễn/tái phát)
Noun + of + recurrence
  • risk risk of recurrence
    (nguy cơ tái phát)
  • rate rate of recurrence
    (tỷ lệ tái phát)
  • prevention prevention of recurrence
    (sự phòng ngừa tái phát)

Idioms

  • to avoid a recurrence of something

    tránh để [điều gì đó] tái diễn/lặp lại

    "We must learn from history to avoid a recurrence of past mistakes."

    (Chúng ta phải học hỏi từ lịch sử để tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ.)

  • fear of recurrence

    nỗi sợ tái phát (thường dùng trong bối cảnh bệnh tật)

    "Many cancer survivors live with the fear of recurrence long after treatment."

    (Nhiều người sống sót sau ung thư phải đối mặt với nỗi sợ tái phát bệnh rất lâu sau khi điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurrence

noun
Lật mặt

Sự tái diễn, sự lặp lại, sự trở lại.

"The recurrence of his illness worried his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the recurrence of this rash is quite alarming.
Chà, sự tái phát của phát ban này khá đáng báo động.
Phủ định
Oh no, the recurrence wasn't prevented even with medication.
Ôi không, sự tái phát đã không được ngăn chặn ngay cả khi dùng thuốc.
Nghi vấn
Goodness, is the recurrence of the problem inevitable?
Trời ơi, sự tái phát của vấn đề là không thể tránh khỏi sao?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had detected the early signs, the recurrence of the disease wouldn't be a concern now.
Nếu bác sĩ đã phát hiện ra những dấu hiệu sớm, thì việc bệnh tái phát đã không còn là một mối lo ngại vào lúc này.
Phủ định
If she weren't so diligent with her follow-up appointments, the recurrence of symptoms might have been much worse.
Nếu cô ấy không siêng năng với các cuộc hẹn tái khám, thì sự tái phát của các triệu chứng có lẽ đã tồi tệ hơn nhiều.
Nghi vấn
If he had followed the recommended treatment plan, would the recurrence of his injury be bothering him today?
Nếu anh ấy đã tuân theo phác đồ điều trị được khuyến nghị, thì việc chấn thương tái phát có làm phiền anh ấy ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had been more diligent, the recurrence of the disease would have been prevented.
Nếu bác sĩ cẩn thận hơn, sự tái phát của bệnh đã có thể được ngăn chặn.
Phủ định
If we hadn't ignored the early symptoms, there might not have been a recurrence.
Nếu chúng ta không bỏ qua các triệu chứng ban đầu, có lẽ đã không có sự tái phát.
Nghi vấn
Might the recurrence of the problem have been avoided if we had implemented stricter measures?
Liệu sự tái phát của vấn đề có thể tránh được nếu chúng ta đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recurrence of this issue is concerning, isn't it?
Sự tái diễn của vấn đề này đáng lo ngại, phải không?
Phủ định
There isn't a recurrence of the problem, is there?
Không có sự tái diễn của vấn đề, phải không?
Nghi vấn
The recurrence isn't so important, is it?
Sự tái diễn không quá quan trọng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, doctors will have understood the recurrence patterns of this rare disease.
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các bác sĩ sẽ hiểu rõ các mô hình tái phát của căn bệnh hiếm gặp này.
Phủ định
Scientists won't have eliminated the possibility of recurrence even after years of research.
Các nhà khoa học sẽ không loại bỏ khả năng tái phát ngay cả sau nhiều năm nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the treatment have significantly reduced the recurrence rate by next year?
Liệu phương pháp điều trị có làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors predict that there will be a recurrence of his illness next year.
Các bác sĩ dự đoán rằng bệnh của anh ấy sẽ tái phát vào năm tới.
Phủ định
We are not going to risk a recurrence of the problem by ignoring the warning signs.
Chúng tôi sẽ không mạo hiểm để vấn đề tái diễn bằng cách bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Nghi vấn
Will there be a recurrence of these market fluctuations?
Liệu có sự tái diễn của những biến động thị trường này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recurrence of the problem was expected after the initial fix.
Sự tái diễn của vấn đề đã được dự đoán sau lần sửa chữa ban đầu.
Phủ định
There wasn't a recurrence of the illness after the treatment.
Không có sự tái phát bệnh nào sau khi điều trị.
Nghi vấn
Did the recurrence of the symptoms concern the doctor?
Sự tái phát của các triệu chứng có làm bác sĩ lo lắng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient has been experiencing a recurrence of symptoms lately, which is concerning the doctors.
Bệnh nhân gần đây đã trải qua sự tái phát các triệu chứng, điều này đang khiến các bác sĩ lo ngại.
Phủ định
The disease hasn't been showing any recurrence after the intensive treatment.
Bệnh không cho thấy bất kỳ sự tái phát nào sau quá trình điều trị tích cực.
Nghi vấn
Has the system been reporting a recurrence of errors since the update?
Hệ thống có báo cáo sự tái phát lỗi nào kể từ khi cập nhật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the recurrence of his illness hadn't happened.
Tôi ước sự tái phát bệnh của anh ấy đã không xảy ra.
Phủ định
If only there wouldn't be a recurrence of the problem in the future.
Giá mà không có sự tái diễn của vấn đề trong tương lai.
Nghi vấn
I wish I could prevent the recurrence of these errors; how can I do it?
Tôi ước tôi có thể ngăn chặn sự tái diễn của những lỗi này; tôi có thể làm điều đó như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurrence".

Trong lĩnh vực y tế

Trong y học, 'recurrence' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt trong điều trị ung thư và các bệnh mãn tính, để chỉ việc bệnh tái phát sau một thời gian điều trị thành công hoặc thuyên giảm. Nỗi sợ tái phát ('fear of recurrence') là một vấn đề tâm lý phổ biến và nghiêm trọng đối với bệnh nhân và người sống sót sau bệnh nặng.

Lịch sử và các chu kỳ lặp lại

Khái niệm 'recurrence' còn được dùng trong lịch sử và triết học để nói về việc các sự kiện hoặc mô hình xã hội có xu hướng lặp lại theo chu kỳ. Ví dụ, câu nói 'history repeats itself' (lịch sử lặp lại) thể hiện ý tưởng này, cho thấy những sai lầm hoặc thành công trong quá khứ có thể tái diễn trong tương lai nếu không rút ra bài học.