(Top Banner Ad)
recursion
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

recursion

UK: /rɪˈkɜːʃən/ • US: /riˈkɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

đệ quy sự đệ quy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repeated application of a procedure or definition.

Vietnamese Meaning

Sự áp dụng lặp đi lặp lại một quy trình hoặc định nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recursion is a powerful technique in computer programming."

    "Đệ quy là một kỹ thuật mạnh mẽ trong lập trình máy tính."

  • "The definition of a fractal relies on recursion."

    "Định nghĩa của một fractal dựa vào đệ quy."

  • "The algorithm uses recursion to solve the problem."

    "Thuật toán sử dụng đệ quy để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur Xảy ra lặp đi lặp lại; quay trở lại (một vấn đề, sự kiện)
Adjective recursive Có tính chất lặp lại; tự tham chiếu (thường dùng trong toán học, lập trình)
Adverb recursively Một cách lặp lại; một cách tự tham chiếu
Adjective recurrent Xảy ra lặp đi lặp lại, tái diễn (thường mang nghĩa một sự kiện hoặc vấn đề xấu lặp lại)
Noun recurrence Sự tái diễn, sự lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
recurrere
Latin
recursio
English
recursion

Hành trình quay trở lại

Từ 'recursion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recursio', nghĩa là 'hành động chạy lại' hoặc 'quay trở lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự trở lại, lặp lại của một sự kiện hoặc ý tưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học và logic.

Usage Note

Recursion là một khái niệm cốt lõi trong toán học và khoa học máy tính. Nó mô tả một quá trình tự lặp lại, trong đó kết quả của một bước được sử dụng làm đầu vào cho bước tiếp theo. Sự lặp lại này tiếp tục cho đến khi đạt được một điều kiện dừng.

Prepositions

in

The 'in' preposition is used to express the field in which the recursion is applied (e.g. 'recursion in computer science').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recursion
  • infinite infinite recursion
    (đệ quy vô hạn (một lỗi lập trình khi một hàm gọi chính nó mà không có điều kiện dừng))
  • deep deep recursion
    (đệ quy sâu (khi một hàm gọi chính nó nhiều lần, tạo ra một chuỗi các lời gọi lồng nhau))
  • tail tail recursion
    (đệ quy đuôi (một dạng đệ quy tối ưu hóa trong lập trình để tiết kiệm bộ nhớ))
Verb + recursion
  • use use recursion
    (sử dụng đệ quy)
  • apply apply recursion
    (áp dụng đệ quy)
  • handle handle recursion
    (xử lý đệ quy)
Noun + of + recursion
  • principle principle of recursion
    (nguyên tắc đệ quy)
  • concept concept of recursion
    (khái niệm đệ quy)

Idioms

  • recursive definition

    định nghĩa đệ quy (một định nghĩa mà trong đó đối tượng được định nghĩa là một phần của chính định nghĩa đó)

    "Many mathematical sequences are based on a recursive definition."

    (Nhiều dãy số toán học được dựa trên một định nghĩa đệ quy.)

  • recursive algorithm

    thuật toán đệ quy (một thuật toán giải quyết vấn đề bằng cách gọi chính nó với các trường hợp nhỏ hơn)

    "Sorting data often involves implementing a recursive algorithm."

    (Sắp xếp dữ liệu thường liên quan đến việc triển khai một thuật toán đệ quy.)

  • base case of recursion

    trường hợp cơ sở của đệ quy (điều kiện dừng để ngăn chặn quá trình đệ quy lặp vô hạn)

    "Every recursive function must have a base case to prevent infinite loops."

    (Mọi hàm đệ quy đều phải có một trường hợp cơ sở để ngăn chặn các vòng lặp vô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recursion

noun
Lật mặt

Sự áp dụng lặp đi lặp lại một quy trình hoặc định nghĩa.

"Recursion is a powerful technique in computer programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Recursion is a powerful technique in computer science.
Đệ quy là một kỹ thuật mạnh mẽ trong khoa học máy tính.
Phủ định
Recursion isn't always the most efficient solution, sometimes iteration is better.
Đệ quy không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả nhất, đôi khi lặp lại sẽ tốt hơn.
Nghi vấn
Is recursion suitable for solving this particular problem?
Đệ quy có phù hợp để giải quyết vấn đề cụ thể này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The function will use recursion to solve this complex problem.
Hàm sẽ sử dụng đệ quy để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Phủ định
The algorithm is not going to rely on recursion; it will use iteration instead.
Thuật toán sẽ không dựa vào đệ quy; thay vào đó nó sẽ sử dụng vòng lặp.
Nghi vấn
Will the process involve recursive calls to the same function?
Liệu quá trình này có liên quan đến các lệnh gọi đệ quy đến cùng một hàm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recursion".

Fractal và vẻ đẹp của sự tự lặp

Khái niệm đệ quy thể hiện rõ nét trong hình học fractal, nơi các mẫu hình tự lặp lại ở mọi quy mô. Các cấu trúc tự nhiên như cây cối, bông cải xanh, đường bờ biển hay mạch máu đều có tính chất fractal, cho thấy sự đệ quy không chỉ là một khái niệm toán học mà còn là một phần thiết yếu của thế giới tự nhiên và nghệ thuật, mang đến vẻ đẹp phức tạp và hài hòa.

Mise en Abyme: Đệ quy trong nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật và văn học, khái niệm 'mise en abyme' (tiếng Pháp có nghĩa là 'đặt vào vực sâu') mô tả một tác phẩm nghệ thuật chứa một bản sao nhỏ hơn của chính nó, lặp lại vô hạn. Đây là một ví dụ trực quan về đệ quy, thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng phản chiếu, tự tham chiếu hoặc thêm chiều sâu ý nghĩa cho tác phẩm, thách thức nhận thức của người xem/đọc.