base-case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The simplest or smallest instance of a problem that can be solved directly, without recursion or further decomposition; a terminating condition.
Vietnamese Meaning
Trường hợp đơn giản nhất hoặc nhỏ nhất của một vấn đề có thể được giải quyết trực tiếp, không cần đệ quy hoặc phân tách thêm; một điều kiện kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The base case for the factorial function is when n equals 0, where the function returns 1."
"Trường hợp cơ bản cho hàm giai thừa là khi n bằng 0, khi đó hàm trả về 1."
-
"Every recursive function must have a base case to prevent infinite recursion."
"Mỗi hàm đệ quy phải có một trường hợp cơ bản để ngăn chặn đệ quy vô hạn."
-
"Identifying the base case is a crucial step in designing a recursive algorithm."
"Xác định trường hợp cơ bản là một bước quan trọng trong việc thiết kế một thuật toán đệ quy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình đệ quy và toán học, 'base case' là điều kiện dừng cho phép hàm đệ quy chấm dứt. Nếu không có base case, hàm đệ quy sẽ gọi chính nó vô hạn, dẫn đến lỗi. Nó khác với các trường hợp phức tạp hơn yêu cầu phân tích thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard base-case (trường hợp cơ sở tiêu chuẩn)
-
initial initial base-case (trường hợp cơ sở ban đầu)
-
a good a good base-case (một trường hợp cơ sở tốt)
-
define define the base-case (xác định trường hợp cơ sở)
-
establish establish the base-case (thiết lập trường hợp cơ sở)
-
consider consider the base-case (xem xét trường hợp cơ sở)
-
scenario base-case scenario (kịch bản cơ sở)
-
assumptions base-case assumptions (các giả định cơ sở)
-
analysis base-case analysis (phân tích trường hợp cơ sở)
Idioms
-
base-case scenario
kịch bản cơ sở
"We need to plan for the base-case scenario, but also consider the worst-case."
(Chúng ta cần lập kế hoạch cho kịch bản cơ sở, nhưng cũng phải xem xét trường hợp tồi tệ nhất.)
-
run the base-case
thực hiện/chạy trường hợp cơ sở (phân tích)
"Let's run the base-case model first before we adjust the variables."
(Hãy chạy mô hình trường hợp cơ sở trước khi chúng ta điều chỉnh các biến số.)
-
base-case vs. worst-case
trường hợp cơ sở so với trường hợp tồi tệ nhất (một phép so sánh phổ biến)
"Our financial projections include both base-case and worst-case outcomes."
(Các dự báo tài chính của chúng tôi bao gồm cả kết quả theo kịch bản cơ sở và kịch bản tồi tệ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base-case
Danh từTrường hợp đơn giản nhất hoặc nhỏ nhất của một vấn đề có thể được giải quyết trực tiếp, không cần đệ quy hoặc phân tách thêm; một điều kiện kết thúc.
"The base case for the factorial function is when n equals 0, where the function returns 1."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base-case".
