(Top Banner Ad)
base-case
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Toán học

base-case

UK: /ˈbeɪsˌkeɪs/ • US: /ˈbeɪsˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp cơ sở trường hợp gốc điều kiện dừng (đệ quy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simplest or smallest instance of a problem that can be solved directly, without recursion or further decomposition; a terminating condition.

Vietnamese Meaning

Trường hợp đơn giản nhất hoặc nhỏ nhất của một vấn đề có thể được giải quyết trực tiếp, không cần đệ quy hoặc phân tách thêm; một điều kiện kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The base case for the factorial function is when n equals 0, where the function returns 1."

    "Trường hợp cơ bản cho hàm giai thừa là khi n bằng 0, khi đó hàm trả về 1."

  • "Every recursive function must have a base case to prevent infinite recursion."

    "Mỗi hàm đệ quy phải có một trường hợp cơ bản để ngăn chặn đệ quy vô hạn."

  • "Identifying the base case is a crucial step in designing a recursive algorithm."

    "Xác định trường hợp cơ bản là một bước quan trọng trong việc thiết kế một thuật toán đệ quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy, cơ sở
Noun case trường hợp, vụ việc
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Verb base (on/upon) dựa vào, đặt nền tảng trên
Adverb basically về cơ bản, nói chung là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
basis
English
base
Latin
casus
English
case
English
base-case

Nguồn gốc từ 'base' và 'case'

Từ 'base' (gốc, nền tảng) và 'case' (trường hợp, tình huống) kết hợp lại tạo thành 'base-case'. Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, và quản lý dự án để chỉ 'trường hợp cơ sở' – tức là kịch bản hoặc giả định tiêu chuẩn, thực tế nhất, dùng làm điểm tham chiếu để so sánh với các kịch bản khác như 'worst-case' (tồi tệ nhất) hay 'best-case' (tốt nhất).

Usage Note

Trong lập trình đệ quy và toán học, 'base case' là điều kiện dừng cho phép hàm đệ quy chấm dứt. Nếu không có base case, hàm đệ quy sẽ gọi chính nó vô hạn, dẫn đến lỗi. Nó khác với các trường hợp phức tạp hơn yêu cầu phân tích thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base-case
  • standard standard base-case
    (trường hợp cơ sở tiêu chuẩn)
  • initial initial base-case
    (trường hợp cơ sở ban đầu)
  • a good a good base-case
    (một trường hợp cơ sở tốt)
Verb + base-case
  • define define the base-case
    (xác định trường hợp cơ sở)
  • establish establish the base-case
    (thiết lập trường hợp cơ sở)
  • consider consider the base-case
    (xem xét trường hợp cơ sở)
base-case + Noun
  • scenario base-case scenario
    (kịch bản cơ sở)
  • assumptions base-case assumptions
    (các giả định cơ sở)
  • analysis base-case analysis
    (phân tích trường hợp cơ sở)

Idioms

  • base-case scenario

    kịch bản cơ sở

    "We need to plan for the base-case scenario, but also consider the worst-case."

    (Chúng ta cần lập kế hoạch cho kịch bản cơ sở, nhưng cũng phải xem xét trường hợp tồi tệ nhất.)

  • run the base-case

    thực hiện/chạy trường hợp cơ sở (phân tích)

    "Let's run the base-case model first before we adjust the variables."

    (Hãy chạy mô hình trường hợp cơ sở trước khi chúng ta điều chỉnh các biến số.)

  • base-case vs. worst-case

    trường hợp cơ sở so với trường hợp tồi tệ nhất (một phép so sánh phổ biến)

    "Our financial projections include both base-case and worst-case outcomes."

    (Các dự báo tài chính của chúng tôi bao gồm cả kết quả theo kịch bản cơ sở và kịch bản tồi tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base-case

Danh từ
Lật mặt

Trường hợp đơn giản nhất hoặc nhỏ nhất của một vấn đề có thể được giải quyết trực tiếp, không cần đệ quy hoặc phân tách thêm; một điều kiện kết thúc.

"The base case for the factorial function is when n equals 0, where the function returns 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base-case".

Lập kế hoạch và Quản lý Rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, 'base-case' là một khái niệm trung tâm trong việc lập kế hoạch và quản lý rủi ro. Nó đại diện cho giả định hoặc kịch bản 'bình thường' hay 'có khả năng xảy ra nhất', được sử dụng như một tiêu chuẩn để so sánh các kết quả tiềm năng khác (như kịch bản tốt nhất hoặc tồi tệ nhất). Điều này phản ánh tư duy thực tế, có hệ thống trong việc đánh giá và đưa ra quyết định.

Tầm quan trọng của Điểm Chuẩn

Khái niệm 'base-case' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một 'điểm chuẩn' (benchmark) rõ ràng. Trong nhiều lĩnh vực từ tài chính đến phát triển sản phẩm, việc có một 'trường hợp cơ sở' giúp các nhà quản lý và kỹ sư đánh giá hiệu suất, dự đoán kết quả và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Nó khuyến khích tư duy phân tích và so sánh có căn cứ, giúp các quyết định được đưa ra dựa trên một nền tảng thực tế.