(Top Banner Ad)
recursive algorithm
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

recursive algorithm

UK: /rɪˈkɜːsɪv ˈælɡərɪðəm/ • US: /rɪˈkɜːrsɪv ˈælɡərɪθəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán đệ quy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An algorithm which calls itself within its definition.

Vietnamese Meaning

Một thuật toán tự gọi chính nó trong định nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A recursive algorithm is used to calculate the factorial of a number."

    "Một thuật toán đệ quy được sử dụng để tính giai thừa của một số."

  • "The Quicksort algorithm is a famous example of a recursive algorithm."

    "Thuật toán Quicksort là một ví dụ nổi tiếng về thuật toán đệ quy."

  • "Recursive algorithms can be elegant but may be less efficient than iterative solutions due to the overhead of function calls."

    "Thuật toán đệ quy có thể thanh lịch nhưng có thể kém hiệu quả hơn so với các giải pháp lặp do chi phí phát sinh từ các lời gọi hàm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recursion sự đệ quy
Adverb recursively một cách đệ quy
Verb recur lặp lại, tái diễn
Adjective algorithmic thuộc thuật toán
Adverb algorithmically theo thuật toán

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
English
recur
English
recursive
Arabic
al-Khwārizmī
Latin
algorismus
English
algorithm

Nguồn gốc của 'Algorithm'

Từ 'algorithm' có nguồn gốc từ tên của nhà toán học Ba Tư Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi (khoảng năm 780 – 850 sau Công nguyên). Các tác phẩm của ông về số học đã giới thiệu hệ thống số thập phân Ấn Độ-Ả Rập đến thế giới phương Tây. Ban đầu, 'algorism' (tiền thân của 'algorithm') chỉ quy trình tính toán sử dụng các chữ số Ả Rập, sau này mở rộng thành bất kỳ quy trình giải quyết vấn đề có hệ thống nào.

Sự lặp lại của 'Recursive'

Từ 'recursive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'recurrere', có nghĩa là 'chạy ngược lại' hoặc 'quay lại'. Trong khoa học máy tính, nó mô tả một quá trình hoặc hàm tự gọi lại chính nó, quay trở lại điểm khởi đầu để thực hiện lại một nhiệm vụ nhỏ hơn cho đến khi đạt được điều kiện dừng. Điều này tạo ra sự lặp lại có cấu trúc.

Usage Note

Thuật toán đệ quy được sử dụng khi một vấn đề có thể được chia thành các vấn đề con tương tự. Điều quan trọng là thuật toán phải có một trường hợp cơ sở (base case) để dừng đệ quy, nếu không nó sẽ dẫn đến vòng lặp vô hạn. So sánh với thuật toán lặp (iterative algorithm), trong đó sử dụng các vòng lặp để giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recursive algorithm
  • implement implement a recursive algorithm
    (triển khai một thuật toán đệ quy)
  • design design a recursive algorithm
    (thiết kế một thuật toán đệ quy)
  • use use a recursive algorithm
    (sử dụng một thuật toán đệ quy)
  • call call a recursive algorithm
    (gọi một thuật toán đệ quy)
Adjective + recursive algorithm
  • efficient an efficient recursive algorithm
    (một thuật toán đệ quy hiệu quả)
  • tail a tail recursive algorithm
    (một thuật toán đệ quy đuôi)
  • simple a simple recursive algorithm
    (một thuật toán đệ quy đơn giản)
  • optimized an optimized recursive algorithm
    (một thuật toán đệ quy tối ưu)
Noun + recursive algorithm (types/contexts)
  • sorting a sorting recursive algorithm
    (thuật toán đệ quy sắp xếp)
  • graph traversal a graph traversal recursive algorithm
    (thuật toán đệ quy duyệt đồ thị)
  • divide-and-conquer a divide-and-conquer recursive algorithm
    (thuật toán đệ quy chia để trị)

Idioms

  • tail recursive algorithm

    thuật toán đệ quy đuôi (một loại thuật toán đệ quy đặc biệt giúp tối ưu hóa bộ nhớ và hiệu suất)

    "Compilers can often optimize a tail recursive algorithm to an iterative one, improving performance."

    (Các trình biên dịch thường có thể tối ưu hóa một thuật toán đệ quy đuôi thành thuật toán lặp, giúp cải thiện hiệu suất.)

  • divide-and-conquer recursive algorithm

    thuật toán đệ quy chia để trị (một chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách chia vấn đề lớn thành các vấn đề con nhỏ hơn, giải quyết chúng và kết hợp kết quả)

    "Mergesort is a classic example of a divide-and-conquer recursive algorithm."

    (Mergesort là một ví dụ kinh điển về thuật toán đệ quy chia để trị.)

  • base case of a recursive algorithm

    trường hợp cơ sở của thuật toán đệ quy (điều kiện dừng để thuật toán đệ quy không gọi lại chính nó nữa, ngăn ngừa vòng lặp vô hạn)

    "It's crucial to define a clear base case for any recursive algorithm to prevent infinite recursion."

    (Điều quan trọng là phải định nghĩa một trường hợp cơ sở rõ ràng cho bất kỳ thuật toán đệ quy nào để tránh đệ quy vô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recursive algorithm

Noun
Lật mặt

Một thuật toán tự gọi chính nó trong định nghĩa của nó.

"A recursive algorithm is used to calculate the factorial of a number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This recursive algorithm, which they developed, is highly efficient.
Thuật toán đệ quy này, do họ phát triển, có hiệu quả cao.
Phủ định
None of the recursive algorithms we tested were successful; they all failed.
Không thuật toán đệ quy nào chúng tôi kiểm tra thành công; tất cả đều thất bại.
Nghi vấn
Which recursive algorithm does she think is the most suitable for this problem?
Cô ấy nghĩ thuật toán đệ quy nào phù hợp nhất cho vấn đề này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A recursive algorithm is efficient for this task, isn't it?
Một thuật toán đệ quy rất hiệu quả cho nhiệm vụ này, phải không?
Phủ định
The recursive function isn't working correctly, is it?
Hàm đệ quy không hoạt động chính xác, phải không?
Nghi vấn
Recursive algorithms aren't always the best choice, are they?
Các thuật toán đệ quy không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recursive algorithm".

Đệ quy trong tự nhiên và nghệ thuật

Ý tưởng đệ quy không chỉ giới hạn trong khoa học máy tính mà còn xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên và nghệ thuật. Ví dụ, cấu trúc phân nhánh của cây, vỏ ốc, và bông cải Romanesco đều thể hiện tính chất tự tương tự (self-similarity) của đệ quy. Trong nghệ thuật, hiệu ứng Droste (hình ảnh chứa một phiên bản nhỏ hơn của chính nó) hay kỹ thuật mise en abyme trong văn học cũng là những ví dụ điển hình về đệ quy, tạo ra cảm giác vô hạn hoặc lồng ghép câu chuyện.

Sức mạnh của tư duy đệ quy

Mặc dù có vẻ phức tạp, tư duy đệ quy là một công cụ mạnh mẽ trong giải quyết vấn đề, đặc biệt trong khoa học máy tính. Nó cho phép các lập trình viên giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các phiên bản đơn giản hơn của chính vấn đề đó. Việc hiểu và áp dụng thuật toán đệ quy là một kỹ năng nền tảng cho việc phát triển các cấu trúc dữ liệu và thuật toán hiệu quả như duyệt cây, duyệt đồ thị hay các thuật toán sắp xếp.