recursive algorithm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An algorithm which calls itself within its definition.
Vietnamese Meaning
Một thuật toán tự gọi chính nó trong định nghĩa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A recursive algorithm is used to calculate the factorial of a number."
"Một thuật toán đệ quy được sử dụng để tính giai thừa của một số."
-
"The Quicksort algorithm is a famous example of a recursive algorithm."
"Thuật toán Quicksort là một ví dụ nổi tiếng về thuật toán đệ quy."
-
"Recursive algorithms can be elegant but may be less efficient than iterative solutions due to the overhead of function calls."
"Thuật toán đệ quy có thể thanh lịch nhưng có thể kém hiệu quả hơn so với các giải pháp lặp do chi phí phát sinh từ các lời gọi hàm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật toán đệ quy được sử dụng khi một vấn đề có thể được chia thành các vấn đề con tương tự. Điều quan trọng là thuật toán phải có một trường hợp cơ sở (base case) để dừng đệ quy, nếu không nó sẽ dẫn đến vòng lặp vô hạn. So sánh với thuật toán lặp (iterative algorithm), trong đó sử dụng các vòng lặp để giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement a recursive algorithm (triển khai một thuật toán đệ quy)
-
design design a recursive algorithm (thiết kế một thuật toán đệ quy)
-
use use a recursive algorithm (sử dụng một thuật toán đệ quy)
-
call call a recursive algorithm (gọi một thuật toán đệ quy)
-
efficient an efficient recursive algorithm (một thuật toán đệ quy hiệu quả)
-
tail a tail recursive algorithm (một thuật toán đệ quy đuôi)
-
simple a simple recursive algorithm (một thuật toán đệ quy đơn giản)
-
optimized an optimized recursive algorithm (một thuật toán đệ quy tối ưu)
-
sorting a sorting recursive algorithm (thuật toán đệ quy sắp xếp)
-
graph traversal a graph traversal recursive algorithm (thuật toán đệ quy duyệt đồ thị)
-
divide-and-conquer a divide-and-conquer recursive algorithm (thuật toán đệ quy chia để trị)
Idioms
-
tail recursive algorithm
thuật toán đệ quy đuôi (một loại thuật toán đệ quy đặc biệt giúp tối ưu hóa bộ nhớ và hiệu suất)
"Compilers can often optimize a tail recursive algorithm to an iterative one, improving performance."
(Các trình biên dịch thường có thể tối ưu hóa một thuật toán đệ quy đuôi thành thuật toán lặp, giúp cải thiện hiệu suất.)
-
divide-and-conquer recursive algorithm
thuật toán đệ quy chia để trị (một chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách chia vấn đề lớn thành các vấn đề con nhỏ hơn, giải quyết chúng và kết hợp kết quả)
"Mergesort is a classic example of a divide-and-conquer recursive algorithm."
(Mergesort là một ví dụ kinh điển về thuật toán đệ quy chia để trị.)
-
base case of a recursive algorithm
trường hợp cơ sở của thuật toán đệ quy (điều kiện dừng để thuật toán đệ quy không gọi lại chính nó nữa, ngăn ngừa vòng lặp vô hạn)
"It's crucial to define a clear base case for any recursive algorithm to prevent infinite recursion."
(Điều quan trọng là phải định nghĩa một trường hợp cơ sở rõ ràng cho bất kỳ thuật toán đệ quy nào để tránh đệ quy vô hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recursive algorithm
NounMột thuật toán tự gọi chính nó trong định nghĩa của nó.
"A recursive algorithm is used to calculate the factorial of a number."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This recursive algorithm, which they developed, is highly efficient. |
Thuật toán đệ quy này, do họ phát triển, có hiệu quả cao. |
| Phủ định | None of the recursive algorithms we tested were successful; they all failed. |
Không thuật toán đệ quy nào chúng tôi kiểm tra thành công; tất cả đều thất bại. |
| Nghi vấn | Which recursive algorithm does she think is the most suitable for this problem? |
Cô ấy nghĩ thuật toán đệ quy nào phù hợp nhất cho vấn đề này? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A recursive algorithm is efficient for this task, isn't it? |
Một thuật toán đệ quy rất hiệu quả cho nhiệm vụ này, phải không? |
| Phủ định | The recursive function isn't working correctly, is it? |
Hàm đệ quy không hoạt động chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | Recursive algorithms aren't always the best choice, are they? |
Các thuật toán đệ quy không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recursive algorithm".
