(Top Banner Ad)
redolent
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả

redolent

UK: /ˈrɛdələnt/ • US: /ˈrɛdələnt/

Nghĩa tiếng Việt

thơm ngát thơm lừng gợi nhớ làm nhớ lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pleasant odor; fragrant.

Vietnamese Meaning

Có mùi thơm dễ chịu; thơm ngát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was redolent of pine needles."

    "Không khí tràn ngập hương thơm của lá thông."

  • "The orchard was redolent with the scent of apple blossoms."

    "Vườn cây tràn ngập hương thơm của hoa táo."

  • "The old house was redolent of memories."

    "Ngôi nhà cũ gợi nhớ nhiều kỷ niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redolence Hương thơm ngào ngạt; sự gợi nhớ mạnh mẽ (về một mùi hương, ký ức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
olere
Latin
redolere
Old French
redolent
English
redolent

Mùi hương từ quá khứ

Từ 'redolent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redolere', mang ý nghĩa 'tỏa ra mùi hương' hoặc 'phát tán mùi'. Tiền tố 're-' ở đây không chỉ mang nghĩa 'lặp lại' mà còn 'tăng cường' hoặc 'quay lại', còn 'olere' có nghĩa là 'ngửi' hoặc 'có mùi'. Vì vậy, 'redolent' gợi lên hình ảnh một mùi hương mạnh mẽ, rõ rệt, hoặc một thứ gì đó gợi nhắc mạnh mẽ về một điều khác, như thể mùi hương đó 'quay trở lại' trong trí nhớ.

Usage Note

Từ 'redolent' thường được dùng để miêu tả những mùi hương dễ chịu, gợi nhớ, hoặc liên quan đến một địa điểm, sự kiện, hoặc thời điểm cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mô tả tinh tế. Cần phân biệt với 'fragrant' là thơm nói chung, 'aromatic' là thơm nồng, có tính chất của hương liệu.

Prepositions

with of

Khi đi với 'with', 'redolent with' nghĩa là 'chứa đầy, tràn ngập hương thơm của'. Ví dụ: The air was redolent with the scent of pine. Khi đi với 'of', 'redolent of' nghĩa là 'gợi nhớ đến, có hương vị của'. Ví dụ: The music was redolent of the 1960s.

Collocations (Từ đi kèm)

redolent + Prepositional Phrase
  • of redolent of spices
    (thơm mùi gia vị)
  • of redolent of nostalgia
    (gợi lên nỗi hoài niệm)
  • of redolent of history
    (gợi nhớ về lịch sử)
  • with redolent with memories
    (đậm đà kỷ niệm)
  • with redolent with the scent of roses
    (thơm ngát mùi hoa hồng)

Idioms

  • redolent of something

    tỏa ra mùi hương của / gợi nhớ về điều gì đó

    "The air in the kitchen was redolent of freshly baked bread."

    (Không khí trong bếp thoang thoảng mùi bánh mì mới nướng.)

  • redolent of a bygone era

    mang đậm dấu ấn của một thời đã qua

    "The old mansion was redolent of a bygone era."

    (Ngôi biệt thự cổ mang đậm dấu ấn của một thời đã qua.)

  • redolent with something

    tràn ngập / đậm mùi (thường là mùi dễ chịu hoặc cảm xúc)

    "The whole place was redolent with the happy chatter of children."

    (Cả nơi đó tràn ngập tiếng nói cười vui vẻ của trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redolent

adjective
Lật mặt

Có mùi thơm dễ chịu; thơm ngát.

"The air was redolent of pine needles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the kitchen will have been redolent of freshly baked bread, creating a welcoming atmosphere.
Vào thời điểm khách đến, nhà bếp sẽ ngào ngạt hương thơm của bánh mì mới nướng, tạo nên một bầu không khí chào đón.
Phủ định
By the end of the cleaning, the room won't have been redolent of any lingering odors; it will be completely fresh.
Đến cuối buổi dọn dẹp, căn phòng sẽ không còn vương vấn bất kỳ mùi khó chịu nào; nó sẽ hoàn toàn tươi mới.
Nghi vấn
Will the garden have been redolent of roses and lavender after she finishes planting them?
Liệu khu vườn có ngào ngạt hương hoa hồng và hoa oải hương sau khi cô ấy trồng chúng xong không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen had been redolent with the aroma of freshly baked bread after she had finished baking.
Nhà bếp đã ngào ngạt hương thơm bánh mì mới nướng sau khi cô ấy nướng xong.
Phủ định
The air hadn't been redolent with perfume until she had sprayed it.
Không khí đã không ngào ngạt hương nước hoa cho đến khi cô ấy xịt nó.
Nghi vấn
Had the garden been redolent with roses before the frost had arrived?
Khu vườn đã ngào ngạt hoa hồng trước khi sương giá đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redolent".

Mùi hương và ký ức: Hiện tượng Proust

Từ 'redolent' thường được dùng để mô tả mùi hương gợi nhớ ký ức mạnh mẽ. Trong văn hóa phương Tây, hiện tượng này được gọi là 'ký ức Proustian' (Proustian memory), đặt theo tên nhà văn Marcel Proust. Trong tác phẩm 'Đi tìm thời gian đã mất' của ông, nhân vật chính nhớ lại toàn bộ quá khứ khi ngửi và nếm một chiếc bánh madeleine nhúng trà. Điều này làm nổi bật mối liên hệ sâu sắc giữa khứu giác và trí nhớ cảm xúc, cho thấy một mùi hương có thể gợi lên những kỷ niệm và cảm xúc tưởng chừng đã bị lãng quên.