reminiscent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to remind one of something; suggestive of something else.
Vietnamese Meaning
Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architecture is reminiscent of the Roman era."
"Kiến trúc này gợi nhớ đến thời kỳ La Mã."
-
"The scent of lavender was reminiscent of her grandmother's garden."
"Mùi hoa oải hương gợi nhớ đến khu vườn của bà cô ấy."
-
"His painting style is reminiscent of Van Gogh."
"Phong cách vẽ tranh của anh ấy gợi nhớ đến Van Gogh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reminisce | hồi tưởng, nhớ lại, ôn lại kỷ niệm |
| Noun | reminiscence | sự hồi tưởng, kỷ niệm, hồi ức |
| Adverb | reminiscently | một cách gợi nhớ, một cách hồi tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một vật, một nơi, một trải nghiệm có những đặc điểm tương tự hoặc gợi nhớ đến một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự tương đồng và liên hệ giữa hai sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm. 'Reminiscent' không đơn thuần chỉ là nhớ lại mà còn bao hàm sự so sánh và liên tưởng. Khác với 'memorial' (mang tính tưởng niệm, kỷ niệm) hay 'nostalgic' (mang tính hoài niệm, luyến tiếc quá khứ), 'reminiscent' tập trung vào sự gợi nhớ và tương đồng.
Prepositions
Khi sử dụng 'reminiscent', giới từ 'of' thường được theo sau để chỉ ra điều mà nó gợi nhớ đến. Ví dụ: 'This song is reminiscent of my childhood.' (Bài hát này gợi nhớ đến tuổi thơ của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly reminiscent of (gợi nhớ mạnh mẽ về)
-
vaguely vaguely reminiscent of (mờ nhạt gợi nhớ về)
-
faintly faintly reminiscent of (thoang thoảng gợi nhớ về)
-
strangely strangely reminiscent of (lạ lùng gợi nhớ về)
-
sound sound reminiscent of (nghe có vẻ gợi nhớ về)
-
look look reminiscent of (trông gợi nhớ về)
-
feel feel reminiscent of (cảm thấy gợi nhớ về)
-
reminiscent reminiscent of something/someone (gợi nhớ về điều gì/ai đó)
Idioms
-
be reminiscent of something/someone
gợi nhớ, làm liên tưởng đến điều gì/ai đó
"Her new song is strongly reminiscent of 80s pop music."
(Bài hát mới của cô ấy gợi nhớ mạnh mẽ đến nhạc pop thập niên 80.)
-
in a way/style reminiscent of something
theo một cách/phong cách gợi nhớ về điều gì đó
"He painted in a style reminiscent of the Impressionists."
(Anh ấy vẽ theo một phong cách gợi nhớ đến những họa sĩ trường phái Ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reminiscent
Tính từGợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.
"The architecture is reminiscent of the Roman era."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old photograph was reminiscent: it evoked memories of childhood summers. |
Bức ảnh cũ gợi nhớ: nó gợi lại những kỷ niệm về những mùa hè thời thơ ấu. |
| Phủ định | The painting wasn't reminiscent of any particular style: it was a completely original creation. |
Bức tranh không gợi nhớ đến một phong cách cụ thể nào: nó là một sáng tạo hoàn toàn độc đáo. |
| Nghi vấn | Is the music reminiscent of the 1980s: does it have that synth-pop sound? |
Âm nhạc có gợi nhớ đến những năm 1980 không: nó có âm thanh synth-pop đó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house was reminiscent of my childhood home. |
Ngôi nhà cũ gợi nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của tôi. |
| Phủ định | This song isn't reminiscent of anything I've heard before. |
Bài hát này không gợi nhớ đến bất cứ điều gì tôi đã từng nghe trước đây. |
| Nghi vấn | Is this painting reminiscent of Van Gogh's style? |
Bức tranh này có gợi nhớ đến phong cách của Van Gogh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother's old photo album is reminiscent of her childhood in the countryside. |
Album ảnh cũ của bà tôi gợi nhớ về tuổi thơ của bà ở vùng quê. |
| Phủ định | The Smiths' new house isn't reminiscent of their old, cozy cottage. |
Ngôi nhà mới của gia đình Smiths không gợi nhớ đến ngôi nhà tranh ấm cúng cũ của họ. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's wedding song reminiscent of their first date? |
Bài hát đám cưới của Sarah và John có gợi nhớ đến buổi hẹn hò đầu tiên của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminiscent".
