(Top Banner Ad)
reminiscent
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

reminiscent

UK: /ˌremɪˈnɪsnt/ • US: /ˌremɪˈnɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

gợi nhớ mang dáng dấp có tính chất gợi lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to remind one of something; suggestive of something else.

Vietnamese Meaning

Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architecture is reminiscent of the Roman era."

    "Kiến trúc này gợi nhớ đến thời kỳ La Mã."

  • "The scent of lavender was reminiscent of her grandmother's garden."

    "Mùi hoa oải hương gợi nhớ đến khu vườn của bà cô ấy."

  • "His painting style is reminiscent of Van Gogh."

    "Phong cách vẽ tranh của anh ấy gợi nhớ đến Van Gogh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reminisce hồi tưởng, nhớ lại, ôn lại kỷ niệm
Noun reminiscence sự hồi tưởng, kỷ niệm, hồi ức
Adverb reminiscently một cách gợi nhớ, một cách hồi tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
memini
Latin
reminisci
Late Latin
reminiscentia
Old French
reminiscence
English
reminiscence
English
reminiscent

Hành trình của ký ức

Từ gốc Latinh 'reminisci' có nghĩa là 'nhớ lại', 'gợi nhớ', từ đó phát triển thành 'reminiscent' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về việc một điều gì đó khiến ta liên tưởng, gợi nhớ về một người, một sự việc hoặc một thời điểm trong quá khứ, như thể tâm trí đang 'quay lại' để tìm kiếm ký ức vậy.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một vật, một nơi, một trải nghiệm có những đặc điểm tương tự hoặc gợi nhớ đến một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự tương đồng và liên hệ giữa hai sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm. 'Reminiscent' không đơn thuần chỉ là nhớ lại mà còn bao hàm sự so sánh và liên tưởng. Khác với 'memorial' (mang tính tưởng niệm, kỷ niệm) hay 'nostalgic' (mang tính hoài niệm, luyến tiếc quá khứ), 'reminiscent' tập trung vào sự gợi nhớ và tương đồng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'reminiscent', giới từ 'of' thường được theo sau để chỉ ra điều mà nó gợi nhớ đến. Ví dụ: 'This song is reminiscent of my childhood.' (Bài hát này gợi nhớ đến tuổi thơ của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + reminiscent
  • strongly strongly reminiscent of
    (gợi nhớ mạnh mẽ về)
  • vaguely vaguely reminiscent of
    (mờ nhạt gợi nhớ về)
  • faintly faintly reminiscent of
    (thoang thoảng gợi nhớ về)
  • strangely strangely reminiscent of
    (lạ lùng gợi nhớ về)
Động từ + reminiscent
  • sound sound reminiscent of
    (nghe có vẻ gợi nhớ về)
  • look look reminiscent of
    (trông gợi nhớ về)
  • feel feel reminiscent of
    (cảm thấy gợi nhớ về)
Cấu trúc cơ bản
  • reminiscent reminiscent of something/someone
    (gợi nhớ về điều gì/ai đó)

Idioms

  • be reminiscent of something/someone

    gợi nhớ, làm liên tưởng đến điều gì/ai đó

    "Her new song is strongly reminiscent of 80s pop music."

    (Bài hát mới của cô ấy gợi nhớ mạnh mẽ đến nhạc pop thập niên 80.)

  • in a way/style reminiscent of something

    theo một cách/phong cách gợi nhớ về điều gì đó

    "He painted in a style reminiscent of the Impressionists."

    (Anh ấy vẽ theo một phong cách gợi nhớ đến những họa sĩ trường phái Ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminiscent

Tính từ
Lật mặt

Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.

"The architecture is reminiscent of the Roman era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph was reminiscent: it evoked memories of childhood summers.
Bức ảnh cũ gợi nhớ: nó gợi lại những kỷ niệm về những mùa hè thời thơ ấu.
Phủ định
The painting wasn't reminiscent of any particular style: it was a completely original creation.
Bức tranh không gợi nhớ đến một phong cách cụ thể nào: nó là một sáng tạo hoàn toàn độc đáo.
Nghi vấn
Is the music reminiscent of the 1980s: does it have that synth-pop sound?
Âm nhạc có gợi nhớ đến những năm 1980 không: nó có âm thanh synth-pop đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was reminiscent of my childhood home.
Ngôi nhà cũ gợi nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của tôi.
Phủ định
This song isn't reminiscent of anything I've heard before.
Bài hát này không gợi nhớ đến bất cứ điều gì tôi đã từng nghe trước đây.
Nghi vấn
Is this painting reminiscent of Van Gogh's style?
Bức tranh này có gợi nhớ đến phong cách của Van Gogh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother's old photo album is reminiscent of her childhood in the countryside.
Album ảnh cũ của bà tôi gợi nhớ về tuổi thơ của bà ở vùng quê.
Phủ định
The Smiths' new house isn't reminiscent of their old, cozy cottage.
Ngôi nhà mới của gia đình Smiths không gợi nhớ đến ngôi nhà tranh ấm cúng cũ của họ.
Nghi vấn
Is Sarah and John's wedding song reminiscent of their first date?
Bài hát đám cưới của Sarah và John có gợi nhớ đến buổi hẹn hò đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminiscent".

Nỗi hoài niệm và ký ức

Trong văn hóa phương Tây, 'reminiscent' thường đi kèm với cảm giác hoài niệm (nostalgia) – nỗi nhớ về quá khứ, những kỷ niệm đẹp hoặc một thời đại đã qua. Nhiều tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh hay thời trang thường cố tình tạo ra một không khí 'reminiscent' để khơi gợi cảm xúc này ở người xem.

Ảnh hưởng trong Nghệ thuật

Thuật ngữ 'reminiscent' thường được dùng trong phê bình nghệ thuật để chỉ ra rằng một tác phẩm mới có phong cách, kỹ thuật hoặc chủ đề tương tự, gợi nhớ đến tác phẩm của một nghệ sĩ hoặc trường phái khác. Điều này có thể là một sự tri ân, một ảnh hưởng sâu sắc hoặc đôi khi là sự thiếu nguyên bản.