(Top Banner Ad)
evocative
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Văn học, Tâm lý học

evocative

UK: /ɪˈvɒk.ə.tɪv/ • US: /ɪˈvɑː.kə.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gợi cảm gợi nhớ khơi gợi sinh động có sức gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bringing strong images, memories, or feelings to mind.

Vietnamese Meaning

Gợi lên những hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was powerfully evocative of a childhood summer."

    "Bức tranh gợi lên một cách mạnh mẽ về một mùa hè thời thơ ấu."

  • "Her new novel is evocative of her childhood in rural Ireland."

    "Cuốn tiểu thuyết mới của cô gợi nhớ về tuổi thơ của cô ở vùng nông thôn Ireland."

  • "The smell of cinnamon is evocative of Christmas."

    "Mùi quế gợi nhớ đến Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evoke khơi gợi, gợi lên, gợi nhớ
Noun evocation sự khơi gợi, sự gợi nhớ
Adverb evocatively một cách khơi gợi, một cách gợi cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evocare
Old French
evocatif
English
evocative

Cội nguồn 'Tiếng Gọi' của ký ức

Từ gốc Latin 'evocare' có nghĩa là 'gọi ra, triệu tập'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'vocare' (có nghĩa là 'gọi'). Do đó, 'evocative' mang ý nghĩa là khả năng 'gọi' hay 'khơi gợi' những cảm xúc, hình ảnh hoặc ký ức một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'evocative' thường được dùng để mô tả những thứ khơi gợi ký ức hoặc cảm xúc một cách sống động. Nó nhấn mạnh khả năng gợi nhớ hoặc gợi cảm xúc mạnh mẽ, thường là một cách tích cực. Khác với 'suggestive' (có tính gợi ý) vốn có thể mang nghĩa bóng gió hoặc ám chỉ, 'evocative' tập trung vào khả năng gợi lại những trải nghiệm đã qua.

Prepositions

of

'evocative of' dùng để chỉ điều gì gợi lên cái gì. Ví dụ: 'The music was evocative of a time long past.' (Âm nhạc gợi nhớ về một thời đã qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evocative
  • deeply deeply evocative
    (khơi gợi sâu sắc)
  • highly highly evocative
    (khơi gợi mạnh mẽ/rất gợi)
  • wonderfully wonderfully evocative
    (khơi gợi một cách tuyệt vời)
  • powerfully powerfully evocative
    (khơi gợi một cách đầy quyền năng/rất mạnh mẽ)
evocative + Noun
  • imagery evocative imagery
    (hình ảnh gợi cảm/khơi gợi)
  • scent evocative scent
    (mùi hương gợi nhớ/khơi gợi)
  • language evocative language
    (ngôn ngữ giàu sức gợi)
  • description evocative description
    (mô tả gợi cảm/khơi gợi)
  • music evocative music
    (âm nhạc khơi gợi cảm xúc)
Verb + evocative
  • find find something evocative
    (thấy cái gì đó gợi cảm/khơi gợi)
  • make make something evocative
    (làm cho cái gì đó trở nên gợi cảm)

Idioms

  • evocative of something

    gợi nhớ/khơi gợi về điều gì đó

    "The old photographs are evocative of my childhood."

    (Những bức ảnh cũ gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.)

  • deeply/powerfully evocative

    có sức gợi sâu sắc/mạnh mẽ

    "Her latest novel is a deeply evocative portrayal of rural life."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một bức chân dung sâu sắc về cuộc sống nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evocative

adjective
Lật mặt

Gợi lên những hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

"The painting was powerfully evocative of a childhood summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph evoked memories of her childhood.
Bức ảnh cũ gợi lại những ký ức về tuổi thơ của cô ấy.
Phủ định
The politician's speech did not evoke much enthusiasm from the crowd.
Bài phát biểu của chính trị gia không gợi lên nhiều sự nhiệt tình từ đám đông.
Nghi vấn
Does the painting evoke a sense of peace and tranquility?
Bức tranh có gợi lên cảm giác bình yên và tĩnh lặng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the music were less evocative, I wouldn't feel so nostalgic.
Nếu âm nhạc không gợi cảm xúc đến vậy, tôi sẽ không cảm thấy hoài niệm như thế.
Phủ định
If the painting didn't evoke such strong memories, I wouldn't buy it.
Nếu bức tranh không gợi lên những kỷ niệm mạnh mẽ đến vậy, tôi sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Would the movie be so successful if it didn't evocatively portray the struggles of the working class?
Bộ phim có thành công đến vậy không nếu nó không khắc họa một cách gợi cảm những khó khăn của tầng lớp lao động?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph was evocative of her childhood summers.
Bức ảnh cũ gợi nhớ về những mùa hè thời thơ ấu của cô.
Phủ định
That song isn't evocative of anything for me; I don't connect with it.
Bài hát đó không gợi lên điều gì cho tôi cả; tôi không kết nối được với nó.
Nghi vấn
What memories does this evocative music evoke for you?
Âm nhạc gợi cảm này gợi lên những kỷ niệm gì cho bạn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photographs will be evoking memories of her childhood.
Những bức ảnh cũ sẽ gợi lại những kỷ niệm về thời thơ ấu của cô ấy.
Phủ định
The artist won't be evoking any strong emotions with this bland painting.
Người nghệ sĩ sẽ không gợi lên bất kỳ cảm xúc mạnh mẽ nào với bức tranh nhạt nhẽo này.
Nghi vấn
Will the music be evoking a sense of nostalgia?
Liệu âm nhạc có gợi lên cảm giác hoài niệm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the old photographs hadn't been so evocative, they made me miss my childhood terribly.
Tôi ước những bức ảnh cũ đừng gợi lại nhiều kỷ niệm đến thế, chúng làm tôi nhớ tuổi thơ kinh khủng.
Phủ định
If only the politician's speech wasn't evocative of past conflicts; it's stirring up unnecessary tensions.
Giá mà bài phát biểu của chính trị gia không gợi lại những xung đột trong quá khứ; nó đang khơi dậy những căng thẳng không cần thiết.
Nghi vấn
If only his writing could evoke the same emotions as Hemingway's, would he finally win the award?
Giá mà văn của anh ấy có thể gợi lên những cảm xúc giống như Hemingway, liệu anh ấy có cuối cùng giành được giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evocative".

Nghệ thuật và sức gợi cảm

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, tính 'evocative' là một phẩm chất được đánh giá cao. Một tác phẩm nghệ thuật, một bài thơ hay một bản nhạc được coi là 'evocative' khi nó có khả năng khơi gợi mạnh mẽ cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ trong người thưởng thức, vượt ra ngoài ý nghĩa bề mặt.

Nỗi hoài niệm và 'tiếng gọi' của quá khứ

Khái niệm hoài niệm (nostalgia) thường gắn liền với từ 'evocative'. Một mùi hương, một giai điệu hoặc một cảnh vật 'evocative' có thể lập tức 'gọi' về những kỷ niệm đẹp đẽ, khiến người ta cảm thấy bồi hồi và khao khát những điều đã qua, dù đó là cảm giác của niềm vui hay nỗi buồn.