(Top Banner Ad)
reduce by 50%
B2
Động từ B2 Kinh tế/Thống kê

reduce by 50%

UK: /rɪˈdjuːs/ • US: /rɪˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đi 50% giảm một nửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make smaller or less in amount, degree, or size.

Vietnamese Meaning

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reduce production by 50% due to the economic downturn."

    "Công ty quyết định giảm sản lượng 50% do suy thoái kinh tế."

  • "We need to reduce our carbon footprint by 50% by 2030."

    "Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon của mình đi 50% vào năm 2030."

  • "The price of the item was reduced by 50% during the sale."

    "Giá của mặt hàng đã được giảm 50% trong đợt giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Modern English
reduce
Latin
per centum
Italian
per cento
English
percent

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', nghĩa là 'mang về lại, đưa trở lại'. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Qua tiếng Pháp cổ ('reduire'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'mang về trạng thái cũ' hoặc 'khôi phục'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt', như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Percent'

Phần 'percent' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'per centum', nghĩa là 'trên mỗi một trăm' hoặc 'cho mỗi một trăm'. Cụm từ này được rút ngắn thành 'per cento' trong tiếng Ý và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'percent'. Nó được sử dụng để biểu thị một phần của tổng số 100, và khi nói 'by 50%', tức là giảm đi một nửa của tổng số đó.

Usage Note

Cụm "reduce by 50%" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giảm giá, giảm số lượng, hoặc giảm tỷ lệ. Nó nhấn mạnh việc giảm một nửa giá trị ban đầu. Khác với "decrease", "reduce" có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, có sự can thiệp hoặc hành động để giảm bớt.

Prepositions

by

Giới từ "by" được sử dụng để chỉ mức độ giảm. Ví dụ: reduce by 50% (giảm đi 50%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduce by 50%
  • drastic drastic reduce by 50%
    (giảm mạnh 50%)
  • significant significant reduce by 50%
    (giảm đáng kể 50%)
  • potential potential reduce by 50%
    (có khả năng giảm 50%)
  • planned planned reduce by 50%
    (giảm theo kế hoạch 50%)
  • substantial substantial reduce by 50%
    (giảm đáng kể 50%)
Verb + (something) reduce by 50%
  • aim to aim to reduce costs by 50%
    (nhằm mục tiêu giảm chi phí 50%)
  • manage to manage to reduce the error rate by 50%
    (xoay sở để giảm tỷ lệ lỗi 50%)
  • try to try to reduce energy consumption by 50%
    (cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng 50%)
  • succeed in succeed in reducing emissions by 50%
    (thành công trong việc giảm khí thải 50%)
Noun (that is reduced) + reduce by 50%
  • costs reduce costs by 50%
    (giảm chi phí 50%)
  • prices reduce prices by 50%
    (giảm giá 50%)
  • emissions reduce emissions by 50%
    (giảm khí thải 50%)
  • risk reduce risk by 50%
    (giảm rủi ro 50%)
  • workforce reduce workforce by 50%
    (giảm lực lượng lao động 50%)

Idioms

  • The company decided to reduce its operating expenses by 50%.

    Công ty quyết định giảm 50% chi phí vận hành.

    "To stay competitive, the company decided to reduce its operating expenses by 50%."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, công ty đã quyết định cắt giảm 50% chi phí vận hành.)

  • We need to reduce our carbon footprint by 50% within a decade.

    Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon 50% trong vòng một thập kỷ.

    "Environmental targets state that we need to reduce our carbon footprint by 50% within a decade."

    (Các mục tiêu môi trường đề ra rằng chúng ta cần giảm 50% lượng khí thải carbon trong vòng một thập kỷ.)

  • The new treatment can reduce the risk of complications by 50%.

    Phương pháp điều trị mới có thể giảm 50% nguy cơ biến chứng.

    "Studies show that the new treatment can effectively reduce the risk of complications by 50%."

    (Các nghiên cứu cho thấy phương pháp điều trị mới có thể giảm hiệu quả 50% nguy cơ biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce by 50%

Động từ
Lật mặt

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

"The company decided to reduce production by 50% due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they would reduce the price by 50% the following week.
Cô ấy nói rằng họ sẽ giảm giá 50% vào tuần tới.
Phủ định
He told me that he didn't reduce his sugar intake by 50%.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giảm lượng đường nạp vào 50%.
Nghi vấn
She asked if the company had reduced its carbon emissions by 50% the previous year.
Cô ấy hỏi liệu công ty có giảm lượng khí thải carbon của mình 50% vào năm trước hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce by 50%".

Giảm giá và khuyến mãi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, việc 'reduce by 50%' (giảm giá 50%) là một chiến lược tiếp thị cực kỳ phổ biến trong các cửa hàng bán lẻ. Các chương trình giảm giá 'half-price' (nửa giá) hoặc '50% off' thường được quảng cáo rầm rộ vào các dịp lễ lớn như Black Friday, Boxing Day hoặc các đợt thanh lý hàng tồn kho, thu hút một lượng lớn người mua sắm.

Mục tiêu và cam kết

Con số 50% thường được sử dụng như một mục tiêu tham vọng nhưng khả thi trong nhiều lĩnh vực. Trong kinh doanh, các công ty có thể đặt mục tiêu 'reduce costs by 50%' (giảm chi phí 50%) để tăng lợi nhuận. Trong môi trường, các chính phủ và tổ chức thường cam kết 'reduce emissions by 50%' (giảm 50% khí thải) để chống biến đổi khí hậu. Đây là một mức giảm lớn, thể hiện sự nỗ lực và cam kết nghiêm túc.