diminish
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diminish'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho hoặc trở nên nhỏ hơn, giảm về kích thước, tầm quan trọng hoặc cường độ.
Definition (English Meaning)
To make or become smaller, reduce in size, importance, or intensity.
Ví dụ Thực tế với 'Diminish'
-
"The company's profits diminished significantly last year."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể vào năm ngoái."
-
"His influence in the company has diminished over the years."
"Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã suy giảm qua nhiều năm."
-
"The pain should diminish after taking the medication."
"Cơn đau sẽ giảm bớt sau khi uống thuốc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Diminish'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Diminish'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'diminish' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm dần dần, không đột ngột. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất. So sánh với 'reduce' (giảm), 'diminish' mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn. 'Decrease' (giảm) cũng tương tự, nhưng 'diminish' thường liên quan đến sự mất mát hoặc suy yếu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Diminish in' được dùng để chỉ sự giảm về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: diminish in value). 'Diminish by' được dùng để chỉ mức độ giảm (ví dụ: diminish by half). 'Diminish from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của sự suy giảm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Diminish'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.