(Top Banner Ad)
refereed paper
C1
Tính từ C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

refereed paper

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học đã qua phản biện bài báo được bình duyệt công trình nghiên cứu đã được thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 'refereed paper' refers to a research paper that has been subjected to peer review before publication.

Vietnamese Meaning

'Refereed paper' đề cập đến một bài nghiên cứu khoa học đã trải qua quá trình phản biện (peer review) trước khi được xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal only publishes refereed papers to ensure high scientific standards."

    "Tạp chí chỉ xuất bản các bài báo đã được phản biện để đảm bảo các tiêu chuẩn khoa học cao."

  • "Submitting a refereed paper is often a requirement for academic promotion."

    "Nộp một bài báo đã được phản biện thường là một yêu cầu để được thăng tiến trong học thuật."

  • "The impact factor of a journal is often associated with the quality of its refereed papers."

    "Hệ số ảnh hưởng của một tạp chí thường liên quan đến chất lượng của các bài báo đã được phản biện của tạp chí đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun referee người thẩm định, trọng tài
Verb referee thẩm định, làm trọng tài
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo
Verb refer tham khảo, giới thiệu, chuyển giao
Noun paper giấy, bài báo, luận văn
Verb paper dán giấy, phủ giấy
Adjective referable có thể tham khảo, có thể quy chiếu
Noun review sự xem xét, phản biện

Synonyms

Antonyms

unrefereed paper (bài báo chưa được phản biện)

Related Words

scientific publication (ấn phẩm khoa học)academic journal (tạp chí học thuật)

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
papuros
Latin
papyrus
Latin
referre
Old French
papier
English
paper
English
refer
English
referee
English
refereed paper

Sự Ra Đời Của 'Refereed Paper'

Khái niệm 'refereed paper' ra đời từ nhu cầu đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các công trình nghiên cứu khoa học. Để một bài báo được coi là 'refereed' (có phản biện), nó phải trải qua quá trình 'peer review' (phản biện độc lập), nơi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá tính đúng đắn, phương pháp và ý nghĩa của nghiên cứu. Quá trình này giúp củng cố tính học thuật và uy tín cho bài báo, trở thành một cột mốc quan trọng trong xuất bản khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất đáng tin cậy và chất lượng của bài báo, do đã được đánh giá bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực. Nó khác với các bài báo chưa được phản biện hoặc các ấn phẩm không qua quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'refereed paper'
  • published published refereed paper
    (bài báo đã xuất bản có phản biện)
  • peer-reviewed peer-reviewed refereed paper
    (bài báo có phản biện độc lập (ngang hàng))
  • high-quality high-quality refereed paper
    (bài báo có phản biện chất lượng cao)
  • academic academic refereed paper
    (bài báo học thuật có phản biện)
  • scientific scientific refereed paper
    (bài báo khoa học có phản biện)
Verb + 'refereed paper'
  • submit submit a refereed paper
    (nộp một bài báo có phản biện)
  • publish publish a refereed paper
    (xuất bản một bài báo có phản biện)
  • write write a refereed paper
    (viết một bài báo có phản biện)
  • present present a refereed paper
    (trình bày một bài báo có phản biện)
  • review review a refereed paper
    (phản biện/đánh giá một bài báo có phản biện)
  • get accepted get a refereed paper accepted
    (được chấp nhận một bài báo có phản biện)

Idioms

  • submit a paper for peer review

    Nộp một bài báo để được các chuyên gia phản biện

    "Researchers must submit a paper for peer review to ensure its scientific validity."

    (Các nhà nghiên cứu phải nộp bài báo để được các chuyên gia phản biện nhằm đảm bảo tính khoa học của nó.)

  • publish a refereed paper

    Xuất bản một bài báo đã được phản biện

    "Publishing a refereed paper is a significant milestone for any academic."

    (Việc xuất bản một bài báo đã được phản biện là một cột mốc quan trọng đối với bất kỳ học giả nào.)

  • contribute to a refereed journal

    Đóng góp bài viết cho một tạp chí khoa học có phản biện

    "Many scholars aspire to contribute to a highly-regarded refereed journal."

    (Nhiều học giả khao khát được đóng góp cho một tạp chí khoa học có phản biện được đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refereed paper

Tính từ
Lật mặt

'Refereed paper' đề cập đến một bài nghiên cứu khoa học đã trải qua quá trình phản biện (peer review) trước khi được xuất bản.

"The journal only publishes refereed papers to ensure high scientific standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journal required that the submitted paper was refereed before publication.
Tạp chí yêu cầu rằng bài báo nộp phải được phản biện trước khi xuất bản.
Phủ định
The author didn't know that the paper was refereed.
Tác giả không biết rằng bài báo đã được phản biện.
Nghi vấn
Was the article refereed before it was published online?
Bài báo đã được phản biện trước khi nó được xuất bản trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refereed paper".

Vai trò của 'Refereed Paper' trong Khoa học và Học thuật

Trong cộng đồng khoa học và học thuật, 'refereed paper' là tiêu chuẩn vàng để công bố nghiên cứu. Nó đảm bảo rằng các kết quả được công bố đã được các chuyên gia độc lập xem xét kỹ lưỡng, giúp xây dựng niềm tin vào thông tin khoa học. Đối với các nhà khoa học và học giả, việc công bố các 'refereed paper' là yếu tố then chốt cho sự nghiệp, ảnh hưởng đến việc thăng tiến, xin tài trợ và uy tín chuyên môn.

Tiêu chuẩn và Đạo đức trong Xuất bản Học thuật

Quá trình phản biện (peer review) của 'refereed paper' không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là nền tảng của đạo đức học thuật. Nó giúp phát hiện sai sót, đảm bảo tính khách quan và ngăn chặn các hành vi gian lận khoa học. Việc một bài báo được 'refereed' khẳng định sự tuân thủ các tiêu chuẩn cao về tính chính xác, tính minh bạch và đóng góp có ý nghĩa cho tri thức chung, củng cố sự liêm chính trong nghiên cứu.