(Top Banner Ad)
peer-reviewed paper
C1
Noun phrase C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

peer-reviewed paper

UK: /ˌpɪə(r) riˈvjuːd ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˌpɪr riˈvjud ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo được phản biện bài báo khoa học được bình duyệt công trình nghiên cứu đã qua phản biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scholarly article that has been subjected to a process of peer review by experts in the same field before publication.

Vietnamese Meaning

Một bài báo khoa học đã trải qua quy trình phản biện bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal only publishes peer-reviewed papers."

    "Tạp chí này chỉ xuất bản các bài báo đã được phản biện."

  • "Submitting your work to a peer-reviewed journal is a crucial step in academic publishing."

    "Nộp công trình của bạn cho một tạp chí phản biện là một bước quan trọng trong xuất bản học thuật."

  • "The findings were published in a peer-reviewed paper."

    "Những phát hiện này đã được công bố trong một bài báo đã được phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer đồng đẳng, người ngang hàng
Verb review xem xét, duyệt lại
Noun reviewer người đánh giá, người duyệt bài
Adjective reviewable có thể xem xét, có thể duyệt lại
Noun paper bài báo, giấy
Verb publish xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Adjective academic học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
English
peer
Latin
revidere
Old French
reveue
English
review
Egyptian
papyrus
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
papir
English
paper
Modern English
peer-reviewed paper (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Bình duyệt' (Peer Review)

Khái niệm bình duyệt, tức là việc các chuyên gia trong cùng lĩnh vực đánh giá chất lượng nghiên cứu của đồng nghiệp trước khi công bố, đã có từ thế kỷ 17-18 trong các hiệp hội khoa học như Hội Hoàng gia Anh. Tuy nhiên, quy trình bình duyệt chính thức như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến rộng rãi trong xuất bản học thuật từ giữa thế kỷ 20, nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các công trình khoa học.

Sự ra đời của 'Giấy' (Paper)

Từ 'paper' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', mà bản thân nó lại xuất phát từ tên một loại cây sậy được người Ai Cập cổ đại dùng để làm vật liệu viết. Qua thời gian, khi giấy làm từ bột gỗ được phát minh và sử dụng rộng rãi, thuật ngữ 'paper' vẫn được giữ lại để chỉ vật liệu này và sau đó là các tài liệu viết, bao gồm cả các bài báo khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu khoa học. Nó nhấn mạnh tính chính xác và độ tin cậy của bài báo, vì nó đã được đánh giá kỹ lưỡng bởi các chuyên gia khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peer-reviewed paper
  • high-quality high-quality peer-reviewed paper
    (bài báo khoa học chất lượng cao được bình duyệt)
  • original original peer-reviewed paper
    (bài báo khoa học gốc được bình duyệt)
  • published published peer-reviewed paper
    (bài báo khoa học đã xuất bản và được bình duyệt)
  • scientific scientific peer-reviewed paper
    (bài báo khoa học được bình duyệt)
Verb + peer-reviewed paper
  • publish publish a peer-reviewed paper
    (xuất bản một bài báo khoa học được bình duyệt)
  • submit submit a peer-reviewed paper
    (nộp một bài báo khoa học để bình duyệt)
  • cite cite a peer-reviewed paper
    (trích dẫn một bài báo khoa học được bình duyệt)
  • write write a peer-reviewed paper
    (viết một bài báo khoa học được bình duyệt)
Noun + peer-reviewed paper
  • findings of findings of a peer-reviewed paper
    (những phát hiện của một bài báo khoa học được bình duyệt)
  • author of author of a peer-reviewed paper
    (tác giả của một bài báo khoa học được bình duyệt)

Idioms

  • publish a peer-reviewed paper

    Xuất bản một bài báo khoa học đã được bình duyệt (trên tạp chí hoặc hội nghị chuyên ngành)

    "Researchers often strive to publish a peer-reviewed paper to share their findings with the academic community."

    (Các nhà nghiên cứu thường cố gắng xuất bản một bài báo khoa học đã được bình duyệt để chia sẻ phát hiện của họ với cộng đồng học thuật.)

  • submit a peer-reviewed paper to a journal

    Nộp một bài báo khoa học đã được bình duyệt cho một tạp chí (để xem xét và có thể xuất bản)

    "Before it can be published, a researcher must submit a peer-reviewed paper to a reputable journal."

    (Trước khi có thể xuất bản, một nhà nghiên cứu phải nộp một bài báo khoa học đã được bình duyệt cho một tạp chí uy tín.)

  • rely on peer-reviewed papers

    Dựa vào các bài báo khoa học đã được bình duyệt (như nguồn thông tin đáng tin cậy)

    "When conducting literature reviews, it's crucial to rely on peer-reviewed papers for accurate information."

    (Khi thực hiện đánh giá tài liệu, việc dựa vào các bài báo khoa học đã được bình duyệt là rất quan trọng để có thông tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer-reviewed paper

Noun phrase
Lật mặt

Một bài báo khoa học đã trải qua quy trình phản biện bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

"The journal only publishes peer-reviewed papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that she had read a fascinating peer-reviewed paper on climate change.
Giáo sư nói rằng cô ấy đã đọc một bài báo được đánh giá ngang hàng rất thú vị về biến đổi khí hậu.
Phủ định
He told me that he did not submit the paper because it wasn't peer-reviewed yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nộp bài báo vì nó chưa được đánh giá ngang hàng.
Nghi vấn
She asked if I had ever written a peer-reviewed paper before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng viết một bài báo được đánh giá ngang hàng trước đây chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had submitted my paper to a peer-reviewed journal sooner.
Tôi ước tôi đã nộp bài báo của mình cho một tạp chí bình duyệt sớm hơn.
Phủ định
If only the editor hadn't rejected my peer-reviewed paper so quickly.
Giá như biên tập viên không từ chối bài báo được bình duyệt của tôi quá nhanh chóng.
Nghi vấn
I wish the committee would consider my paper, is it peer-reviewed enough?
Tôi ước hội đồng sẽ xem xét bài báo của tôi, liệu nó có được bình duyệt đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-reviewed paper".

Nền tảng của Khoa học Đáng Tin cậy

Các bài báo được bình duyệt là trụ cột của hệ thống khoa học hiện đại. Chúng đảm bảo rằng mọi nghiên cứu được công bố đều đã trải qua sự kiểm tra nghiêm ngặt của các chuyên gia độc lập, giúp duy trì tính chính xác, khách quan và đáng tin cậy của tri thức khoa học. Nếu một nghiên cứu chưa được bình duyệt, nó thường không được coi là một đóng góp chính thức cho kho tàng kiến thức khoa học.

Vai trò trong Sự nghiệp Học thuật

Trong giới học thuật phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, việc xuất bản các bài báo được bình duyệt là yếu tố cực kỳ quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của các nhà khoa học và giáo sư. Nó không chỉ thể hiện khả năng nghiên cứu mà còn là tiêu chí để nhận tài trợ, được tuyển dụng hay thăng chức, tạo nên một văn hóa 'publish or perish' (xuất bản hoặc lụi tàn) đặc trưng trong môi trường đại học.