academic journal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peer-reviewed periodical publication in which scholarship relating to a particular academic discipline is published.
Vietnamese Meaning
Một ấn phẩm định kỳ được bình duyệt, trong đó các nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She published her findings in a leading academic journal."
"Cô ấy đã công bố những phát hiện của mình trên một tạp chí khoa học hàng đầu."
-
"Academic journals are essential for disseminating new research findings."
"Các tạp chí khoa học rất cần thiết cho việc phổ biến các phát hiện nghiên cứu mới."
-
"The library subscribes to hundreds of academic journals."
"Thư viện đăng ký hàng trăm tạp chí khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | academic | thuộc về học thuật, giáo dục |
| Noun | academy | học viện, viện hàn lâm |
| Noun | academia | giới học thuật, môi trường học thuật |
| Adverb | academically | về mặt học thuật |
| Noun | academician | viện sĩ, thành viên viện hàn lâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Academic journals are the primary source of information for researchers and scholars. They contain original research, reviews, and theoretical articles. 'Academic' nhấn mạnh tính chất học thuật, chuyên môn cao, và 'journal' chỉ một ấn phẩm định kỳ. Cần phân biệt với 'magazine' (tạp chí) thường có tính giải trí, phổ biến hơn.
Prepositions
'In' dùng khi nói đến việc đăng tải một bài báo *trong* một tạp chí. Ví dụ: 'The article was published *in* an academic journal.' 'On' có thể dùng khi nói về một tạp chí *về* một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'a journal *on* physics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious academic journal (tạp chí học thuật danh tiếng)
-
peer-reviewed academic journal (tạp chí học thuật có bình duyệt)
-
leading academic journal (tạp chí học thuật hàng đầu)
-
scholarly academic journal (tạp chí học thuật/chuyên ngành)
-
publish in an academic journal (xuất bản trên một tạp chí học thuật)
-
submit to an academic journal (nộp bài cho một tạp chí học thuật)
-
cite an academic journal (trích dẫn một tạp chí học thuật)
-
read an academic journal (đọc một tạp chí học thuật)
-
an article in an academic journal (một bài báo trên tạp chí học thuật)
-
the editor of an academic journal (biên tập viên của một tạp chí học thuật)
-
a subscription to an academic journal (gói đăng ký theo dõi một tạp chí học thuật)
Idioms
-
publish or perish
Áp lực phải công bố công trình nghiên cứu để duy trì hoặc thăng tiến trong sự nghiệp học thuật.
"In academia, the 'publish or perish' culture forces researchers to constantly submit articles to academic journals."
(Trong giới học thuật, văn hóa 'công bố hay là chết' buộc các nhà nghiên cứu phải liên tục nộp bài cho các tạp chí học thuật.)
-
from the ivory tower
Chỉ một ý tưởng hoặc quan điểm xa rời thực tế, chỉ mang tính lý thuyết suông, thường gắn với giới học thuật.
"Some complain that the theories in top academic journals are 'from the ivory tower' and have no practical use."
(Một số người phàn nàn rằng các lý thuyết trên các tạp chí học thuật hàng đầu đều là 'từ tháp ngà' và không có ứng dụng thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic journal
nounMột ấn phẩm định kỳ được bình duyệt, trong đó các nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.
"She published her findings in a leading academic journal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic journal".
