(Top Banner Ad)
academic journal
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

academic journal

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈdʒɜːnl/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈdʒɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

tạp chí khoa học tạp chí học thuật kỷ yếu khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peer-reviewed periodical publication in which scholarship relating to a particular academic discipline is published.

Vietnamese Meaning

Một ấn phẩm định kỳ được bình duyệt, trong đó các nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published her findings in a leading academic journal."

    "Cô ấy đã công bố những phát hiện của mình trên một tạp chí khoa học hàng đầu."

  • "Academic journals are essential for disseminating new research findings."

    "Các tạp chí khoa học rất cần thiết cho việc phổ biến các phát hiện nghiên cứu mới."

  • "The library subscribes to hundreds of academic journals."

    "Thư viện đăng ký hàng trăm tạp chí khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adverb academically về mặt học thuật
Noun academician viện sĩ, thành viên viện hàn lâm

Synonyms

scholarly journal (tạp chí học thuật)peer-reviewed journal (tạp chí được bình duyệt)

Antonyms

popular magazine (tạp chí phổ thông)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Akadēmeia)
academic
Latin (academicus)
academic
Latin (diurnalis)
journal
Old French (jurnal)
journal
English
academic journal

Nguồn gốc từ 'Academic'

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình vào khoảng năm 387 trước Công nguyên. Vì vậy, 'academic' mang ý nghĩa gắn liền với giáo dục, học tập và tri thức bậc cao.

Nguồn gốc từ 'Journal'

Từ 'journal' (tạp chí, nhật ký) có gốc từ tiếng Latin 'diurnalis', nghĩa là 'hàng ngày'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuốn sổ ghi chép các sự kiện xảy ra mỗi ngày. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ các ấn phẩm định kỳ, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật.

Usage Note

Academic journals are the primary source of information for researchers and scholars. They contain original research, reviews, and theoretical articles. 'Academic' nhấn mạnh tính chất học thuật, chuyên môn cao, và 'journal' chỉ một ấn phẩm định kỳ. Cần phân biệt với 'magazine' (tạp chí) thường có tính giải trí, phổ biến hơn.

Prepositions

in on

'In' dùng khi nói đến việc đăng tải một bài báo *trong* một tạp chí. Ví dụ: 'The article was published *in* an academic journal.' 'On' có thể dùng khi nói về một tạp chí *về* một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'a journal *on* physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic journal
  • prestigious academic journal
    (tạp chí học thuật danh tiếng)
  • peer-reviewed academic journal
    (tạp chí học thuật có bình duyệt)
  • leading academic journal
    (tạp chí học thuật hàng đầu)
  • scholarly academic journal
    (tạp chí học thuật/chuyên ngành)
Verb + academic journal
  • publish in an academic journal
    (xuất bản trên một tạp chí học thuật)
  • submit to an academic journal
    (nộp bài cho một tạp chí học thuật)
  • cite an academic journal
    (trích dẫn một tạp chí học thuật)
  • read an academic journal
    (đọc một tạp chí học thuật)
Noun + of/in + academic journal
  • an article in an academic journal
    (một bài báo trên tạp chí học thuật)
  • the editor of an academic journal
    (biên tập viên của một tạp chí học thuật)
  • a subscription to an academic journal
    (gói đăng ký theo dõi một tạp chí học thuật)

Idioms

  • publish or perish

    Áp lực phải công bố công trình nghiên cứu để duy trì hoặc thăng tiến trong sự nghiệp học thuật.

    "In academia, the 'publish or perish' culture forces researchers to constantly submit articles to academic journals."

    (Trong giới học thuật, văn hóa 'công bố hay là chết' buộc các nhà nghiên cứu phải liên tục nộp bài cho các tạp chí học thuật.)

  • from the ivory tower

    Chỉ một ý tưởng hoặc quan điểm xa rời thực tế, chỉ mang tính lý thuyết suông, thường gắn với giới học thuật.

    "Some complain that the theories in top academic journals are 'from the ivory tower' and have no practical use."

    (Một số người phàn nàn rằng các lý thuyết trên các tạp chí học thuật hàng đầu đều là 'từ tháp ngà' và không có ứng dụng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic journal

noun
Lật mặt

Một ấn phẩm định kỳ được bình duyệt, trong đó các nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.

"She published her findings in a leading academic journal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic journal".

Quy trình Bình duyệt Đồng cấp (Peer Review)

Ở phương Tây, trước khi một bài báo được xuất bản trên tạp chí học thuật uy tín, nó phải trải qua 'bình duyệt đồng cấp'. Các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực sẽ ẩn danh xem xét công trình để đánh giá chất lượng, tính hợp lệ và tầm quan trọng. Đây là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo tính nghiêm ngặt trong khoa học.

Chỉ số Ảnh hưởng (Impact Factor)

Uy tín của một tạp chí học thuật thường được đo bằng 'Chỉ số Ảnh hưởng' (Impact Factor - IF), phản ánh số lần một bài báo trung bình được trích dẫn. Việc xuất bản công trình trên một tạp chí có chỉ số IF cao rất quan trọng cho sự nghiệp, cơ hội nhận tài trợ và danh tiếng của một học giả.