(Top Banner Ad)
reference work
C1
danh từ C1 Nghiên cứu & Học thuật, Thư viện học

reference work

UK: /ˈrefrəns wɜːk/ • US: /ˈrɛfərəns wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tham khảo sách tham khảo nguồn tham khảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book (or other resource) designed to be consulted for specific information rather than read from cover to cover.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách (hoặc tài liệu tham khảo khác) được thiết kế để tra cứu thông tin cụ thể thay vì đọc từ đầu đến cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dictionaries and encyclopedias are common examples of a reference work."

    "Từ điển và bách khoa toàn thư là những ví dụ phổ biến của một tài liệu tham khảo."

  • "The library has a comprehensive collection of reference works."

    "Thư viện có một bộ sưu tập đầy đủ các tài liệu tham khảo."

  • "Online databases are increasingly replacing traditional reference works."

    "Các cơ sở dữ liệu trực tuyến ngày càng thay thế các tài liệu tham khảo truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reference Sự tham khảo; tài liệu tham khảo (ví dụ: thư giới thiệu, nguồn trích dẫn)
Verb refer Tham khảo; đề cập đến; giới thiệu
Adjective referential Mang tính tham khảo; có tính quy chiếu
Noun work Tác phẩm, công trình; công việc
Verb work Hoạt động, làm việc; có hiệu quả
Noun worker Người làm việc, công nhân; con ong thợ
Adjective working Đang hoạt động; có hiệu lực; thuộc về công việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu & Học thuật, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référence
English
reference
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
English
reference work

Nguồn gốc của 'Reference'

Từ 'reference' (tham khảo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang về, chuyển đến, đề cập đến). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'référence' và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa sự giới thiệu, sự tham chiếu hoặc tài liệu tham khảo.

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' (công việc, tác phẩm) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic '*werkan' và tiếng Anh cổ 'weorc'. Nó luôn mang ý nghĩa liên quan đến hành động, nỗ lực hoặc một sản phẩm được tạo ra từ nỗ lực đó.

Sự kết hợp của 'Reference Work'

Cụm từ 'reference work' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'reference' và 'work'. Nó được sử dụng để chỉ rõ một loại 'tác phẩm' (work) cụ thể có mục đích chính là dùng 'để tham khảo' (for reference), tức là một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin thực tế và đáng tin cậy để tra cứu.

Usage Note

Thuật ngữ 'reference work' nhấn mạnh mục đích sử dụng của tài liệu là để tra cứu thông tin nhanh chóng và chính xác. Khác với các loại sách đọc thông thường (tiểu thuyết, truyện ngắn, luận văn), 'reference work' được tổ chức theo cấu trúc dễ tìm kiếm (ví dụ: theo vần alphabet, theo chủ đề) và chứa đựng thông tin cô đọng, súc tích. Ví dụ về 'reference work' bao gồm từ điển, bách khoa toàn thư, niên giám, atlas, cẩm nang, và các cơ sở dữ liệu trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference work
  • standard a standard reference work
    (một tài liệu tham khảo tiêu chuẩn)
  • comprehensive a comprehensive reference work
    (một tài liệu tham khảo toàn diện)
  • authoritative an authoritative reference work
    (một tài liệu tham khảo có thẩm quyền/đáng tin cậy)
  • digital a digital reference work
    (một tài liệu tham khảo kỹ thuật số)
  • useful a useful reference work
    (một tài liệu tham khảo hữu ích)
Verb + reference work
  • consult consult a reference work
    (tra cứu/tham khảo một tài liệu tham khảo)
  • publish publish a reference work
    (xuất bản một tài liệu tham khảo)
  • compile compile a reference work
    (biên soạn một tài liệu tham khảo)
  • use use a reference work
    (sử dụng một tài liệu tham khảo)
  • refer to refer to a reference work
    (tham khảo một tài liệu tham khảo)

Idioms

  • a go-to reference work

    một tài liệu tham khảo được ưu tiên sử dụng/đáng tin cậy nhất

    "Wikipedia is often a go-to reference work for quick information, but always verify details."

    (Wikipedia thường là tài liệu tham khảo được ưu tiên để tìm thông tin nhanh, nhưng luôn cần kiểm tra lại các chi tiết.)

  • the definitive reference work

    tài liệu tham khảo tối hậu/chuẩn mực nhất

    "The Oxford English Dictionary is considered the definitive reference work for the English language."

    (Từ điển Oxford English được coi là tài liệu tham khảo tối hậu cho ngôn ngữ tiếng Anh.)

  • a living reference work

    một tài liệu tham khảo 'sống' (liên tục được cập nhật và phát triển)

    "The internet itself is becoming a living reference work, constantly evolving with new information."

    (Bản thân Internet đang trở thành một tài liệu tham khảo 'sống', liên tục phát triển với thông tin mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference work

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách (hoặc tài liệu tham khảo khác) được thiết kế để tra cứu thông tin cụ thể thay vì đọc từ đầu đến cuối.

"Dictionaries and encyclopedias are common examples of a reference work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the library offered a comprehensive reference work, I was able to complete my research quickly.
Bởi vì thư viện cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện, tôi đã có thể hoàn thành nghiên cứu của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
Unless you consult a reliable reference work, you will not have access to accurate information.
Trừ khi bạn tham khảo một tài liệu tham khảo đáng tin cậy, bạn sẽ không có quyền truy cập vào thông tin chính xác.
Nghi vấn
If you need to find information on a specific topic, is a reference work the first place you will look?
Nếu bạn cần tìm thông tin về một chủ đề cụ thể, liệu tài liệu tham khảo có phải là nơi đầu tiên bạn tìm đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's reference work section is very comprehensive.
Khu vực tài liệu tham khảo của thư viện rất toàn diện.
Phủ định
That student's reference work wasn't properly cited in her essay.
Tài liệu tham khảo của sinh viên đó không được trích dẫn đúng cách trong bài luận của cô ấy.
Nghi vấn
Is this encyclopedia's reference work up-to-date?
Tài liệu tham khảo của cuốn bách khoa toàn thư này có được cập nhật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students used to rely heavily on the encyclopedia as their primary reference work.
Học sinh thường dựa rất nhiều vào bách khoa toàn thư như một tài liệu tham khảo chính.
Phủ định
She didn't use to consider online databases a reliable reference work.
Cô ấy đã từng không coi các cơ sở dữ liệu trực tuyến là một tài liệu tham khảo đáng tin cậy.
Nghi vấn
Did people use to spend hours at the library for a single reference work?
Mọi người đã từng dành hàng giờ ở thư viện chỉ cho một tài liệu tham khảo duy nhất?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had consulted a good reference work before making that decision.
Tôi ước tôi đã tham khảo một tài liệu tham khảo tốt trước khi đưa ra quyết định đó.
Phủ định
If only the library had had a more up-to-date reference work on that topic; I wouldn't have been stuck.
Ước gì thư viện có một tài liệu tham khảo cập nhật hơn về chủ đề đó; tôi đã không bị mắc kẹt.
Nghi vấn
I wish I could find a reliable reference work that explains quantum physics simply; do you know of any?
Tôi ước tôi có thể tìm thấy một tài liệu tham khảo đáng tin cậy giải thích vật lý lượng tử một cách đơn giản; bạn có biết cuốn nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference work".

Vai trò của Thư viện và Bộ phận Tham khảo

Trong nhiều thập kỷ, các thư viện là kho tàng chính của các tài liệu tham khảo in ấn. Chúng có các khu vực riêng biệt gọi là 'bộ phận tham khảo' (reference sections) nơi người đọc có thể tra cứu từ điển, bách khoa toàn thư, niên giám mà không được phép mang về nhà, đảm bảo chúng luôn có sẵn cho tất cả mọi người.

Từ Sách In đến Kỷ nguyên Kỹ thuật số

Sự xuất hiện của Internet đã làm thay đổi đáng kể cách chúng ta tiếp cận 'reference work'. Trong khi các bộ bách khoa toàn thư in ấn như Encyclopaedia Britannica từng là những tài liệu đồ sộ, thì ngày nay, các phiên bản kỹ thuật số và các nền tảng mở như Wikipedia đã trở thành nguồn tra cứu nhanh chóng và phổ biến. Điều này đặt ra thách thức về độ tin cậy và thẩm quyền của thông tin.