(Top Banner Ad)
encyclopedia
C1
noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu

encyclopedia

UK: /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/ • US: /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

bách khoa toàn thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive collection of information about a particular subject or a branch of knowledge.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập thông tin toàn diện về một chủ đề cụ thể hoặc một ngành kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The encyclopedia provides a wealth of information on various scientific topics."

    "Bách khoa toàn thư cung cấp vô số thông tin về các chủ đề khoa học khác nhau."

  • "She consulted the encyclopedia to learn more about ancient civilizations."

    "Cô ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư để tìm hiểu thêm về các nền văn minh cổ đại."

  • "Online encyclopedias are constantly updated with the latest information."

    "Bách khoa toàn thư trực tuyến liên tục được cập nhật với thông tin mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encyclopedia bách khoa toàn thư
Noun encyclopedist người viết hoặc biên soạn bách khoa toàn thư
Adjective encyclopedic mang tính bách khoa; uyên bác, có kiến thức rộng
Adverb encyclopedically một cách bách khoa; một cách uyên bác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐγκύκλιος παιδεία (enkyklios paideia)
New Latin
encyclopaedia
French
encyclopédie
English
encyclopedia

Nguồn gốc từ 'bách khoa toàn thư'

Từ 'encyclopedia' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Hy Lạp cổ 'enkyklios paideia', nghĩa đen là 'giáo dục toàn diện' hoặc 'giáo dục vòng tròn'. 'Enkyklios' nghĩa là 'toàn diện, chung' và 'paideia' nghĩa là 'giáo dục, nuôi dưỡng trẻ em'. Thuật ngữ này ám chỉ một nền giáo dục toàn diện bao gồm mọi kiến thức cần thiết. Sau này, nó được dùng để chỉ các tác phẩm tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Từ 'encyclopedia' thường dùng để chỉ một bộ sách hoặc một nguồn trực tuyến chứa các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau, được sắp xếp theo thứ tự chữ cái hoặc theo chủ đề. Nó nhấn mạnh tính bao quát và hệ thống của thông tin. Khác với 'dictionary' (từ điển), 'encyclopedia' cung cấp thông tin chi tiết và sâu sắc hơn về các khái niệm, sự kiện và nhân vật lịch sử.

Prepositions

on in

Khi dùng 'on', ta thường nói về việc tìm thấy thông tin về một chủ đề cụ thể trong bách khoa toàn thư (ví dụ: 'I found information on the French Revolution in the encyclopedia.'). Khi dùng 'in', ta thường nói về việc một bài viết cụ thể nằm trong bách khoa toàn thư (ví dụ: 'There's an article in the encyclopedia about quantum physics.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encyclopedia
  • comprehensive a comprehensive encyclopedia
    (một cuốn bách khoa toàn thư toàn diện)
  • online an online encyclopedia
    (một cuốn bách khoa toàn thư trực tuyến)
  • medical a medical encyclopedia
    (một cuốn bách khoa toàn thư y học)
  • children's a children's encyclopedia
    (một cuốn bách khoa toàn thư dành cho trẻ em)
  • illustrated an illustrated encyclopedia
    (một cuốn bách khoa toàn thư có hình minh họa)
Verb + encyclopedia
  • consult consult an encyclopedia
    (tra cứu bách khoa toàn thư)
  • publish publish an encyclopedia
    (xuất bản một cuốn bách khoa toàn thư)
  • compile compile an encyclopedia
    (biên soạn một cuốn bách khoa toàn thư)
  • refer to refer to an encyclopedia
    (tham khảo bách khoa toàn thư)
Noun + encyclopedia
  • set of a set of encyclopedias
    (một bộ bách khoa toàn thư)
  • entry in an entry in an encyclopedia
    (một mục (bài viết) trong bách khoa toàn thư)

Idioms

  • a walking encyclopedia

    một người có kiến thức uyên bác, hiểu biết rộng như một cuốn bách khoa toàn thư biết đi

    "My history professor is a walking encyclopedia of medieval Europe."

    (Giáo sư lịch sử của tôi là một cuốn bách khoa toàn thư sống về châu Âu thời trung cổ.)

  • a living encyclopedia

    một người có kiến thức sâu rộng, am hiểu nhiều lĩnh vực, giống như một cuốn bách khoa toàn thư biết đi

    "Ask John about anything, he's a living encyclopedia."

    (Hỏi John bất cứ điều gì, anh ấy như một cuốn bách khoa toàn thư sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encyclopedia

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập thông tin toàn diện về một chủ đề cụ thể hoặc một ngành kiến thức.

"The encyclopedia provides a wealth of information on various scientific topics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the encyclopedia is a valuable source of information!
Chà, bách khoa toàn thư là một nguồn thông tin quý giá!
Phủ định
Oh no, the encyclopedia isn't available online.
Ôi không, bách khoa toàn thư không có sẵn trực tuyến.
Nghi vấn
Hey, is that an encyclopedia you're reading?
Này, có phải bạn đang đọc một cuốn bách khoa toàn thư không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He consulted the encyclopedia for information about ancient Rome.
Anh ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư để biết thông tin về La Mã cổ đại.
Phủ định
She does not need an encyclopedia; she already knows everything.
Cô ấy không cần bách khoa toàn thư; cô ấy đã biết mọi thứ.
Nghi vấn
Did you use an encyclopedia for your research project?
Bạn có sử dụng bách khoa toàn thư cho dự án nghiên cứu của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The encyclopedia is a valuable resource for students.
Bách khoa toàn thư là một nguồn tài liệu quý giá cho học sinh.
Phủ định
He doesn't have an encyclopedic knowledge of history.
Anh ấy không có kiến thức uyên bác về lịch sử.
Nghi vấn
Is that an encyclopedia on the shelf?
Đó có phải là một cuốn bách khoa toàn thư trên kệ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had consulted the encyclopedia before writing her report.
Cô ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư trước khi viết báo cáo của mình.
Phủ định
They had not known about the topic until they had read the encyclopedic entry.
Họ đã không biết về chủ đề này cho đến khi họ đọc mục từ bách khoa toàn thư.
Nghi vấn
Had he ever used that encyclopedia before he started his research?
Anh ấy đã từng sử dụng cuốn bách khoa toàn thư đó trước khi bắt đầu nghiên cứu của mình chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has expanded its collection to include a comprehensive online encyclopedia.
Thư viện đã mở rộng bộ sưu tập của mình để bao gồm một bách khoa toàn thư trực tuyến toàn diện.
Phủ định
I haven't used a physical encyclopedia since online resources became so readily available.
Tôi đã không sử dụng một cuốn bách khoa toàn thư vật lý kể từ khi các nguồn tài nguyên trực tuyến trở nên dễ dàng tiếp cận như vậy.
Nghi vấn
Has she ever consulted the encyclopedia for her research?
Cô ấy đã bao giờ tham khảo bách khoa toàn thư cho nghiên cứu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encyclopedia".

Bách khoa toàn thư thời Khai sáng

Bách khoa toàn thư (Encyclopédie) nổi tiếng của Denis Diderot và Jean le Rond d'Alembert vào thế kỷ 18 là một biểu tượng của Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu. Nó không chỉ là một kho tri thức mà còn là một công cụ truyền bá tư tưởng tiến bộ, thách thức các quyền lực truyền thống và khuyến khích tư duy phê phán.

Kỷ nguyên bách khoa toàn thư số

Với sự phát triển của internet, các bách khoa toàn thư truyền thống dần nhường chỗ cho các phiên bản số, đặc biệt là Wikipedia. Wikipedia là một bách khoa toàn thư trực tuyến miễn phí, được chỉnh sửa và duy trì bởi cộng đồng người dùng trên toàn thế giới, đại diện cho sự dân chủ hóa kiến thức.