(Top Banner Ad)
refined elegance
C1
Cụm tính từ C1 Phong cách, Thời trang, Nghệ thuật

refined elegance

Nghĩa tiếng Việt

vẻ thanh lịch tinh tế sự duyên dáng tao nhã vẻ đẹp tinh xảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sophisticated and graceful quality achieved through careful attention to detail and a cultivated taste.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất tinh tế và duyên dáng đạt được thông qua sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và gu thẩm mỹ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel's interior design exudes refined elegance, with its luxurious fabrics and carefully chosen artwork."

    "Thiết kế nội thất của khách sạn toát lên vẻ thanh lịch tinh tế, với những loại vải sang trọng và các tác phẩm nghệ thuật được lựa chọn cẩn thận."

  • "Her refined elegance was apparent in every movement and gesture."

    "Vẻ thanh lịch tinh tế của cô ấy thể hiện rõ trong từng cử động và điệu bộ."

  • "The dress was a perfect example of refined elegance, simple yet stunning."

    "Chiếc váy là một ví dụ hoàn hảo về vẻ thanh lịch tinh tế, đơn giản nhưng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine Lọc, tinh chế; cải thiện, trau chuốt
Noun refinement Sự tinh tế, sự thanh lịch; sự tinh chế
Adjective unrefined Chưa tinh chế, thô; chưa tinh tế, kém lịch sự
Adjective elegant Sang trọng, thanh lịch, duyên dáng
Adverb elegantly Một cách sang trọng, thanh lịch

Synonyms

sophisticated grace (vẻ duyên dáng tinh tế)cultivated taste (gu thẩm mỹ cao)polished style (phong cách trau chuốt)

Antonyms

crude style (phong cách thô thiển)vulgar taste (gu thẩm mỹ tầm thường)

Related Words

Subject Area

Phong cách, Thời trang, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire (to finish, purify), elegantia (taste, grace)
Old French
refiner (to purify), élégance (graceful manner)
Middle English
refinen (to make pure, improve)
English
refined (adj. purified, cultured), elegance (n. graceful style)

Nguồn gốc của 'Refined Elegance'

Cụm từ 'refined elegance' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Refined' (tinh tế, thanh lịch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finire', nghĩa là 'hoàn thiện' hoặc 'lọc bỏ tạp chất', ngụ ý một cái gì đó đã được trau chuốt để đạt đến sự hoàn hảo. 'Elegance' (sang trọng, duyên dáng) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'elegantia', chỉ sự lựa chọn có gu thẩm mỹ, sự duyên dáng và tao nhã. Khi kết hợp lại, 'refined elegance' mô tả một vẻ đẹp không chỉ duyên dáng mà còn toát lên sự tinh tế, được mài giũa qua thời gian và có chiều sâu văn hóa, thường được dùng để chỉ phong cách, nghệ thuật, hoặc phẩm chất cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'refined elegance' nhấn mạnh đến vẻ đẹp thanh lịch không chỉ đơn thuần là vẻ ngoài mà còn bao hàm sự tinh tế trong cách thể hiện, lựa chọn và chất lượng. 'Refined' gợi ý một quá trình hoàn thiện, loại bỏ những yếu tố thô kệch hoặc không phù hợp, trong khi 'elegance' chỉ sự duyên dáng, vẻ đẹp tao nhã và sự tinh tế. Khác với 'simple elegance' vốn nhấn mạnh sự đơn giản, 'refined elegance' thường liên quan đến sự tỉ mỉ và có thể bao gồm những chi tiết phức tạp được lựa chọn cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refined elegance
  • exude exude refined elegance
    (toát lên vẻ sang trọng tinh tế)
  • embody embody refined elegance
    (thể hiện, đại diện cho vẻ sang trọng tinh tế)
  • convey convey refined elegance
    (truyền tải vẻ sang trọng tinh tế)
Noun + of refined elegance
  • an air an air of refined elegance
    (một phong thái sang trọng tinh tế)
  • a touch a touch of refined elegance
    (một nét, một chút sang trọng tinh tế)

Idioms

  • the epitome of refined elegance

    hình mẫu hoàn hảo của sự sang trọng tinh tế

    "Her vintage gown made her the epitome of refined elegance at the gala."

    (Bộ đầm cổ điển khiến cô ấy trở thành hình mẫu hoàn hảo của sự sang trọng tinh tế tại buổi dạ tiệc.)

  • a hallmark of refined elegance

    dấu ấn, đặc điểm nổi bật của sự sang trọng tinh tế

    "Minimalist design is often a hallmark of refined elegance in modern architecture."

    (Thiết kế tối giản thường là dấu ấn nổi bật của sự sang trọng tinh tế trong kiến trúc hiện đại.)

  • with an air of refined elegance

    với phong thái sang trọng tinh tế

    "She entered the room with an air of refined elegance that captivated everyone."

    (Cô ấy bước vào phòng với phong thái sang trọng tinh tế, thu hút mọi ánh nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined elegance

Cụm tính từ
Lật mặt

Một phẩm chất tinh tế và duyên dáng đạt được thông qua sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và gu thẩm mỹ cao.

"The hotel's interior design exudes refined elegance, with its luxurious fabrics and carefully chosen artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined elegance".

Thời trang Cao cấp và Phong cách Quý tộc

Trong văn hóa phương Tây, 'refined elegance' thường gắn liền với thời trang cao cấp (Haute Couture) và phong cách của giới quý tộc hoặc thượng lưu. Nó không chỉ là về trang phục đắt tiền mà còn về sự tinh tế trong cách ăn mặc, cử chỉ, và thái độ. Phong cách này nhấn mạnh chất lượng hơn số lượng, sự đơn giản nhưng được chau chuốt kỹ lưỡng, và một vẻ đẹp không cần phô trương nhưng vẫn toát lên sự sang trọng, có chiều sâu. Ví dụ điển hình có thể kể đến phong cách của các biểu tượng như Audrey Hepburn hay Công nương Grace Kelly.

Thiết kế Nội thất và Kiến trúc

Trong lĩnh vực thiết kế nội thất và kiến trúc, 'refined elegance' thường thể hiện qua sự cân bằng giữa nét cổ điển và hiện đại, vật liệu cao cấp, đường nét gọn gàng và sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Đó là việc tạo ra một không gian vừa tiện nghi, ấm cúng nhưng vẫn toát lên vẻ sang trọng, có gu thẩm mỹ cao mà không bị rườm rà hay phô trương. Ví dụ, nội thất Scandinavian thường được ca ngợi vì sự pha trộn giữa tính công năng và vẻ đẹp tinh tế này.