(Top Banner Ad)
reformer
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

reformer

UK: /rɪˈfɔːmər/ • US: /rɪˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cải cách người cải cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or works for reform.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc làm việc cho sự cải cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Martin Luther was a religious reformer."

    "Martin Luther là một nhà cải cách tôn giáo."

  • "She was a tireless reformer, fighting for social justice."

    "Bà là một nhà cải cách không mệt mỏi, đấu tranh cho công bằng xã hội."

  • "He is known as a political reformer who has introduced many important changes."

    "Ông được biết đến là một nhà cải cách chính trị đã đưa ra nhiều thay đổi quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform cải cách, cải thiện, sửa đổi
Noun reform cuộc cải cách, sự cải thiện
Noun reformation sự cải cách, cuộc cải cách lớn (đặc biệt trong lịch sử)
Adjective reformist có tính cải cách, chủ trương cải cách
Noun reformist người theo chủ nghĩa cải cách
Adjective reformed đã được cải cách, đã được sửa đổi
Noun reformatory trường cải huấn (cho thanh thiếu niên phạm tội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reformare
Old French
reformer
English (14th C)
reform
English (16th C)
reformer

Nguồn gốc từ 'reformer'

Từ 'reformer' có nguồn gốc từ động từ 'reform' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14. Bản thân 'reform' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'reformer' và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh 'reformare', có nghĩa là 'tạo hình lại', 'cải thiện' hoặc 'phục hồi'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'reform', từ này trở thành danh từ chỉ người thực hiện hành động cải cách, sửa đổi hoặc đổi mới một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'reformer' thường được dùng để chỉ những người có tầm nhìn và nỗ lực thay đổi hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế để nó trở nên tốt hơn. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và tích cực của người đó trong việc thúc đẩy những thay đổi cần thiết. So với 'activist' (nhà hoạt động), 'reformer' có xu hướng tập trung vào việc cải thiện hệ thống hiện có hơn là lật đổ nó. So với 'revolutionary' (nhà cách mạng), 'reformer' hướng đến những thay đổi dần dần và hợp pháp hơn.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'reformer of', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc hệ thống mà người đó đang cố gắng cải cách (ví dụ: reformer of education). Khi sử dụng 'reformer in', nó chỉ ra lĩnh vực mà người đó hoạt động để thực hiện cải cách (ví dụ: reformer in politics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformer
  • social social reformer
    (nhà cải cách xã hội)
  • political political reformer
    (nhà cải cách chính trị)
  • religious religious reformer
    (nhà cải cách tôn giáo)
  • radical radical reformer
    (nhà cải cách cấp tiến)
  • tireless tireless reformer
    (nhà cải cách không mệt mỏi)
  • leading leading reformer
    (nhà cải cách hàng đầu)
Verb + reformer
  • support a support a reformer
    (ủng hộ một nhà cải cách)
  • oppose a oppose a reformer
    (phản đối một nhà cải cách)
  • become a become a reformer
    (trở thành một nhà cải cách)
  • hail a hail a reformer
    (ca ngợi một nhà cải cách)

Idioms

  • a champion of reform

    một người ủng hộ/dẫn đầu phong trào cải cách

    "She was known as a champion of reform in education."

    (Bà ấy được biết đến là một người dẫn đầu phong trào cải cách trong giáo dục.)

  • a tireless reformer

    một nhà cải cách không ngừng nghỉ/bền bỉ

    "He dedicated his life to being a tireless reformer for human rights."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để trở thành một nhà cải cách bền bỉ vì quyền con người.)

  • a true reformer

    một nhà cải cách thực thụ/chân chính

    "Only a true reformer can bring about meaningful change."

    (Chỉ một nhà cải cách chân chính mới có thể mang lại thay đổi có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformer

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc làm việc cho sự cải cách.

"Martin Luther was a religious reformer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Martin Luther, a religious reformer, challenged the Catholic Church's practices.
Martin Luther, một nhà cải cách tôn giáo, đã thách thức các thực hành của Giáo hội Công giáo.
Phủ định
Not every political figure, even those with good intentions, becomes a successful reformer.
Không phải mọi nhân vật chính trị, ngay cả những người có ý định tốt, đều trở thành một nhà cải cách thành công.
Nghi vấn
Tell me, was she, as a dedicated reformer, able to change the system?
Cho tôi biết, liệu cô ấy, với tư cách là một nhà cải cách tận tâm, có thể thay đổi hệ thống không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will be needing reformers like him in the coming years.
Đất nước sẽ cần những nhà cải cách như ông ấy trong những năm tới.
Phủ định
He won't be remaining a reformer if he abandons his principles.
Anh ấy sẽ không còn là một nhà cải cách nếu anh ấy từ bỏ các nguyên tắc của mình.
Nghi vấn
Will she be remembered as a reformer after all her efforts?
Liệu cô ấy có được nhớ đến như một nhà cải cách sau tất cả những nỗ lực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformer".

Vai trò của Người Cải Cách trong Lịch Sử

Trong lịch sử, những người cải cách (reformers) thường là những cá nhân hoặc nhóm người dám đứng lên thách thức các chuẩn mực, cấu trúc xã hội, chính trị hoặc tôn giáo lỗi thời. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiến bộ, thay đổi xã hội và đấu tranh cho công lý. Ví dụ điển hình có thể kể đến Martin Luther trong Cải cách Tin lành, hoặc những nhà hoạt động vì quyền công dân.

Sự Đa Dạng của Cải Cách

Thuật ngữ 'reformer' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chính trị hay tôn giáo. Nó có thể áp dụng cho bất kỳ ai nỗ lực cải thiện hoặc thay đổi một hệ thống, quy trình hoặc tư duy nào đó – từ cải cách giáo dục, cải cách kinh tế, đến cải cách y tế hay thậm chí là cải cách trong các tổ chức nhỏ. Họ thường đối mặt với sự phản kháng nhưng cũng là động lực cho sự phát triển.