(Top Banner Ad)
reformulate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Nghiên cứu

reformulate

UK: /riːˈfɔːmjʊleɪt/ • US: /riːˈfɔːrmjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại tái diễn đạt trình bày lại sửa đổi cách diễn đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express (something) in a new and clearer way.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt lại (điều gì đó) theo một cách mới và rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist had to reformulate his hypothesis after the initial experiment failed."

    "Nhà khoa học đã phải diễn đạt lại giả thuyết của mình sau khi thí nghiệm ban đầu thất bại."

  • "She reformulated her business plan to attract more investors."

    "Cô ấy đã diễn đạt lại kế hoạch kinh doanh của mình để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn."

  • "The teacher asked the student to reformulate the answer in his own words."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại câu trả lời bằng lời của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reformulation sự diễn đạt lại, sự tái cấu trúc
Verb formulate đặt công thức, xây dựng, diễn đạt rõ ràng
Noun formulation sự đặt công thức, sự xây dựng, cách diễn đạt
Noun formula công thức, thể thức, quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
formula
English
formulate
English
reformulate

Nguồn gốc của 'reformulate'

Từ 'reformulate' được tạo thành từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' và động từ 'formulate'. 'Formulate' lại bắt nguồn từ danh từ 'formula' (công thức, thể thức) trong tiếng Latin. Vì vậy, 'reformulate' mang ý nghĩa là 'đặt lại công thức', 'diễn đạt lại', hoặc 'cấu trúc lại một lần nữa' theo một cách khác hoặc rõ ràng hơn.

Usage Note

Từ 'reformulate' thường được dùng khi muốn trình bày lại một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một vấn đề theo cách khác, nhằm mục đích làm cho nó dễ hiểu hơn, chính xác hơn hoặc phù hợp hơn với một ngữ cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh vào quá trình tái cấu trúc và sửa đổi, không chỉ đơn thuần lặp lại. So với các từ đồng nghĩa như 'restate' (nêu lại), 'rephrase' (diễn đạt lại), 'reformulate' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc thay đổi cấu trúc và nội dung.

Prepositions

as into

'Reformulate as' thường được dùng để chỉ việc diễn đạt lại một điều gì đó dưới một hình thức hoặc quan điểm khác. Ví dụ: 'Reformulate the problem as a question.' ('Reformulate into' thường được dùng để diễn đạt lại một điều gì đó thành một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Reformulate the raw data into a coherent report.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reformulate
  • completely completely reformulate
    (tái cấu trúc hoàn toàn, diễn đạt lại hoàn toàn)
  • carefully carefully reformulate
    (cẩn thận diễn đạt lại, thận trọng tái cấu trúc)
  • radically radically reformulate
    (thay đổi triệt để, tái cấu trúc căn bản)
reformulate + Noun
  • a question reformulate a question
    (đặt lại câu hỏi, diễn đạt lại câu hỏi)
  • a strategy reformulate a strategy
    (xây dựng lại chiến lược, thay đổi chiến lược)
  • an idea reformulate an idea
    (diễn đạt lại một ý tưởng, thay đổi cách trình bày ý tưởng)
  • a policy reformulate a policy
    (xây dựng lại chính sách, điều chỉnh chính sách)
Verb + reformulate
  • need to need to reformulate
    (cần phải diễn đạt lại, cần phải tái cấu trúc)
  • decide to decide to reformulate
    (quyết định diễn đạt lại, quyết định tái cấu trúc)
  • attempt to attempt to reformulate
    (cố gắng diễn đạt lại, nỗ lực tái cấu trúc)

Idioms

  • reformulate the problem

    diễn đạt lại vấn đề (để hiểu rõ hơn hoặc tìm cách giải quyết mới)

    "Sometimes, the key to finding a solution is to reformulate the problem in a different way."

    (Đôi khi, chìa khóa để tìm ra giải pháp là diễn đạt lại vấn đề theo một cách khác.)

  • reformulate one's thinking

    thay đổi cách suy nghĩ, định hình lại tư duy

    "After the failure, she had to reformulate her thinking about the project's direction."

    (Sau thất bại, cô ấy phải định hình lại tư duy của mình về hướng đi của dự án.)

  • reformulate an argument

    diễn đạt lại luận điểm, tái cấu trúc lập luận

    "The lawyer asked for a break to reformulate his argument based on new evidence."

    (Luật sư yêu cầu nghỉ giải lao để diễn đạt lại lập luận của mình dựa trên bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformulate

Động từ
Lật mặt

Diễn đạt lại (điều gì đó) theo một cách mới và rõ ràng hơn.

"The scientist had to reformulate his hypothesis after the initial experiment failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformulate".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng 'reformulate' (diễn đạt lại) ý tưởng hoặc thông tin là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo thông điệp được truyền đạt rõ ràng, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau và tránh hiểu lầm. Việc có thể trình bày cùng một thông tin theo nhiều cách khác nhau thể hiện sự linh hoạt và khả năng tư duy phản biện.

Tiến trình lặp lại trong đổi mới và giải quyết vấn đề

'Reformulate' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy đổi mới và giải quyết vấn đề: đó là quá trình lặp lại (iterative process). Từ việc phát triển sản phẩm mới đến nghiên cứu khoa học, các ý tưởng, giả thuyết hoặc giải pháp ban đầu thường được 'reformulate' nhiều lần dựa trên phản hồi, thử nghiệm và phân tích mới để đạt được kết quả tối ưu. Đây là một phần thiết yếu của phương pháp khoa học và thiết kế tư duy.