(Top Banner Ad)
reframe
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Giao tiếp

reframe

UK: /riːˈfreɪm/ • US: /riːˈfreɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc tái định hình thay đổi góc nhìn nhìn nhận lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the way something is expressed or considered.

Vietnamese Meaning

Thay đổi cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc xem xét, nhìn nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reframe the debate in a way that is more constructive."

    "Chúng ta cần tái cấu trúc cuộc tranh luận theo một cách xây dựng hơn."

  • "She reframed her failure as a learning experience."

    "Cô ấy đã nhìn nhận thất bại của mình như một kinh nghiệm học hỏi."

  • "Reframing negative thoughts can improve your mental health."

    "Tái cấu trúc những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reframe đặt lại vấn đề, thay đổi góc nhìn
Noun reframing sự đặt lại vấn đề, việc thay đổi góc nhìn
Verb frame đóng khung, tạo lập, đặt vấn đề
Noun frame khung, cấu trúc, khuôn khổ
Noun framework khuôn khổ, cơ cấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
fremman
Modern English
reframe

Tái tạo góc nhìn

Từ 'reframe' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'làm lại') và động từ 'frame' (nghĩa là 'đóng khung', 'cấu trúc' hoặc 'nhìn nhận'). Khi kết hợp lại, 'reframe' mang ý nghĩa 'thay đổi cách nhìn nhận', 'đặt lại vấn đề trong một bối cảnh mới' hoặc 'tái cấu trúc một khái niệm' để có một góc độ khác tích cực hơn hoặc hiệu quả hơn.

Usage Note

Động từ 'reframe' thường được sử dụng để chỉ việc thay đổi cách nhìn, cách suy nghĩ về một vấn đề, tình huống hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một góc nhìn mới, có thể tích cực hơn, hiệu quả hơn, hoặc đơn giản là khác biệt so với góc nhìn ban đầu. Khác với 'rethink' (suy nghĩ lại) là chỉ việc xem xét lại vấn đề một cách tổng quát, 'reframe' tập trung vào việc thay đổi 'khung' tư duy.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'reframe as', nó cho thấy việc bạn đang thay đổi cách nhìn một thứ gì đó thành một cái gì đó khác. Ví dụ: 'They reframed the problem as an opportunity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reframe
  • learn learn to reframe
    (học cách thay đổi góc nhìn)
  • help help someone reframe
    (giúp ai đó thay đổi cách nhìn)
reframe + Noun
  • problem reframe the problem
    (đặt lại vấn đề, thay đổi cách nhìn về vấn đề)
  • perspective reframe your perspective
    (thay đổi góc nhìn của bạn)
  • thoughts reframe negative thoughts
    (thay đổi những suy nghĩ tiêu cực)
  • narrative reframe the narrative
    (thay đổi câu chuyện/cách kể)
Adverb + reframe
  • positively positively reframe
    (thay đổi góc nhìn một cách tích cực)

Idioms

  • reframe your mindset

    thay đổi tư duy, thay đổi cách nhìn nhận vấn đề

    "To overcome this challenge, you need to reframe your mindset and see it as an opportunity."

    (Để vượt qua thử thách này, bạn cần thay đổi tư duy và xem nó như một cơ hội.)

  • reframe the conversation

    thay đổi hướng cuộc trò chuyện, chuyển chủ đề hoặc cách tiếp cận

    "When the discussion became too negative, she tried to reframe the conversation by focusing on solutions."

    (Khi cuộc thảo luận trở nên quá tiêu cực, cô ấy cố gắng thay đổi hướng cuộc trò chuyện bằng cách tập trung vào các giải pháp.)

  • reframe adversity as opportunity

    biến nghịch cảnh thành cơ hội

    "Many successful people learn to reframe adversity as opportunity for growth."

    (Nhiều người thành công học cách biến nghịch cảnh thành cơ hội để phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reframe

Động từ
Lật mặt

Thay đổi cách một điều gì đó được diễn đạt hoặc xem xét, nhìn nhận.

"We need to reframe the debate in a way that is more constructive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to reframe negative thoughts into positive ones.
Việc tái cấu trúc những suy nghĩ tiêu cực thành tích cực là rất quan trọng.
Phủ định
I chose not to reframe the situation because I wanted to learn from the original outcome.
Tôi đã chọn không tái cấu trúc tình huống vì tôi muốn học hỏi từ kết quả ban đầu.
Nghi vấn
Why do you want to reframe the argument?
Tại sao bạn muốn tái cấu trúc tranh luận?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reframes the problem to find a better solution.
Cô ấy tái cấu trúc vấn đề để tìm ra một giải pháp tốt hơn.
Phủ định
Not only did he reframe the argument, but also he presented new evidence.
Không chỉ tái cấu trúc lập luận, anh ấy còn đưa ra bằng chứng mới.
Nghi vấn
Should you reframe your perspective, you might see things differently.
Nếu bạn nên thay đổi quan điểm, bạn có thể thấy mọi thứ khác biệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reframe".

Kỹ thuật Tái Cấu Trúc Nhận Thức (Cognitive Reframing)

Trong tâm lý học và trị liệu, 'reframe' là một kỹ thuật quan trọng gọi là Tái Cấu Trúc Nhận Thức. Nó giúp cá nhân thay đổi cách họ nhìn nhận và giải thích các sự kiện, tình huống, hoặc suy nghĩ tiêu cực, từ đó tạo ra cảm xúc tích cực hơn và ứng phó hiệu quả hơn với căng thẳng. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và phát triển bản thân.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'reframe' liên quan chặt chẽ đến 'tư duy phát triển' (growth mindset) – một quan điểm cho rằng năng lực và trí tuệ có thể phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. Những người có tư duy phát triển thường 'reframe' các thất bại và thử thách không phải là dấu hiệu của sự thiếu năng lực, mà là cơ hội để học hỏi và cải thiện, thúc đẩy sự kiên trì và phát triển bản thân.