(Top Banner Ad)
redefine
C1
Động từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

redefine

UK: /ˌriːdɪˈfaɪn/ • US: /ˌriːdɪˈfaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

định nghĩa lại tái định nghĩa xác định lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To define again or in a different way.

Vietnamese Meaning

Định nghĩa lại hoặc định nghĩa theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed to redefine its goals after the market changed."

    "Công ty cần phải định nghĩa lại các mục tiêu của mình sau khi thị trường thay đổi."

  • "Scientists are redefining the boundaries of our understanding of the universe."

    "Các nhà khoa học đang định nghĩa lại ranh giới hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "The artist sought to redefine beauty in his abstract paintings."

    "Nghệ sĩ đã tìm cách định nghĩa lại vẻ đẹp trong những bức tranh trừu tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redefine định nghĩa lại, xác định lại
Noun redefinition sự định nghĩa lại, sự xác định lại
Adjective redefinable có thể định nghĩa lại, có thể xác định lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire
English
define
English
redefine

Nguồn gốc của 'redefine'

Từ 'redefine' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') với động từ 'define'. Bản thân 'define' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', mang ý nghĩa 'đặt giới hạn', 'xác định' hoặc 'mô tả'. Do đó, 'redefine' có nghĩa là xác định lại, định nghĩa lại một điều gì đó theo một cách mới hoặc khác biệt so với trước đây.

Usage Note

Từ 'redefine' thường được sử dụng khi một định nghĩa hiện tại không còn phù hợp, chính xác hoặc đầy đủ, hoặc khi có một cách hiểu mới về một khái niệm hoặc ý tưởng. Nó hàm ý một sự thay đổi hoặc điều chỉnh đáng kể so với định nghĩa ban đầu. Nó khác với 'define' ở chỗ nó ngụ ý rằng một định nghĩa đã tồn tại trước đó.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'redefine as', nó chỉ ra rằng một cái gì đó đang được định nghĩa lại thành một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + redefine
  • completely completely redefine
    (định nghĩa lại hoàn toàn)
  • fundamentally fundamentally redefine
    (định nghĩa lại một cách cơ bản)
  • radically radically redefine
    (định nghĩa lại một cách triệt để/căn bản)
redefine + Noun
  • success redefine success
    (định nghĩa lại thành công)
  • roles redefine roles
    (định nghĩa lại vai trò)
  • boundaries redefine boundaries
    (định nghĩa lại các ranh giới)
  • expectations redefine expectations
    (định nghĩa lại các kỳ vọng)

Idioms

  • redefine the game

    Thay đổi hoàn toàn cách mọi thứ được thực hiện hoặc hiểu biết, thiết lập các quy tắc hoặc tiêu chuẩn mới.

    "The company's new technology has completely redefined the game in the smartphone industry."

    (Công nghệ mới của công ty đã thay đổi hoàn toàn cuộc chơi trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.)

  • redefine oneself

    Thay đổi hoàn toàn hình ảnh, vai trò, hoặc mục tiêu cá nhân của mình, thường là sau một sự kiện lớn hoặc giai đoạn chuyển đổi.

    "After leaving her old job, she decided to redefine herself as an artist and pursue her passion."

    (Sau khi rời bỏ công việc cũ, cô ấy quyết định định nghĩa lại bản thân mình như một nghệ sĩ và theo đuổi đam mê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redefine

Động từ
Lật mặt

Định nghĩa lại hoặc định nghĩa theo một cách khác.

"The company needed to redefine its goals after the market changed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company might redefine its mission statement to attract a younger audience.
Công ty có thể định nghĩa lại tuyên bố sứ mệnh của mình để thu hút đối tượng trẻ hơn.
Phủ định
We shouldn't redefine our core values just to please a temporary trend.
Chúng ta không nên định nghĩa lại các giá trị cốt lõi của mình chỉ để làm hài lòng một xu hướng tạm thời.
Nghi vấn
Could the government redefine the poverty line based on current living costs?
Chính phủ có thể định nghĩa lại ngưỡng nghèo dựa trên chi phí sinh hoạt hiện tại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Redefine your goals for the next quarter.
Hãy định nghĩa lại các mục tiêu của bạn cho quý tới.
Phủ định
Don't redefine the company's mission statement without consulting the board.
Đừng định nghĩa lại tuyên bố sứ mệnh của công ty mà không tham khảo ý kiến hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Please redefine the project scope, please.
Làm ơn định nghĩa lại phạm vi dự án.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be redefining its mission statement next quarter.
Công ty sẽ định nghĩa lại tuyên bố sứ mệnh của mình vào quý tới.
Phủ định
They won't be redefining the terms of the agreement at this meeting.
Họ sẽ không định nghĩa lại các điều khoản của thỏa thuận tại cuộc họp này.
Nghi vấn
Will the artist be redefining beauty standards with her new exhibition?
Liệu nghệ sĩ có đang định nghĩa lại các tiêu chuẩn về cái đẹp với triển lãm mới của cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrived, the company had already redefined its mission statement.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã định nghĩa lại tuyên bố sứ mệnh của mình.
Phủ định
They had not redefined their goals, so the project lacked direction.
Họ đã không xác định lại mục tiêu của mình, vì vậy dự án thiếu định hướng.
Nghi vấn
Had she redefined her career path before deciding to go back to school?
Cô ấy đã xác định lại con đường sự nghiệp của mình trước khi quyết định quay lại trường học phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to redefine its mission statement every five years.
Công ty đã từng định nghĩa lại tuyên bố sứ mệnh của mình sau mỗi năm năm.
Phủ định
They didn't use to redefine the project scope so frequently.
Họ đã không thường xuyên định nghĩa lại phạm vi dự án.
Nghi vấn
Did the artist use to redefine their style with each new exhibition?
Có phải nghệ sĩ đã từng định nghĩa lại phong cách của họ với mỗi cuộc triển lãm mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would redefine its values to be more inclusive.
Tôi ước công ty sẽ định nghĩa lại các giá trị của mình để trở nên toàn diện hơn.
Phủ định
If only the government wouldn't redefine the regulations so often.
Giá mà chính phủ không định nghĩa lại các quy định quá thường xuyên.
Nghi vấn
Do you wish they could redefine success in more meaningful terms?
Bạn có ước họ có thể định nghĩa lại thành công theo những điều có ý nghĩa hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redefine".

Định nghĩa lại Thành công (Redefining Success)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nền văn hóa phương Tây, quan niệm về thành công đang dần được mở rộng. Không chỉ gói gọn trong tiền bạc hay địa vị xã hội, 'thành công' giờ đây còn bao gồm sự hài lòng cá nhân, cân bằng cuộc sống - công việc, đóng góp cho cộng đồng, và sức khỏe tinh thần. Việc 'redefine success' phản ánh một sự dịch chuyển trong giá trị xã hội.

Định nghĩa lại Vai trò Giới tính (Redefining Gender Roles)

Thuật ngữ 'redefine' thường được sử dụng khi nói về những thay đổi trong định kiến và kỳ vọng truyền thống về giới tính trong xã hội. Việc 'redefine gender roles' góp phần tạo ra một xã hội bình đẳng và linh hoạt hơn, nơi cả nam và nữ đều có thể tự do theo đuổi các vai trò không bị giới hạn bởi khuôn mẫu cũ.