(Top Banner Ad)
refract
C1
verb C1 Vật lý, Quang học

refract

UK: /rɪˈfrækt/ • US: /rɪˈfrækt/

Nghĩa tiếng Việt

khúc xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deflect (light, sound, etc.) from a straight path by refraction.

Vietnamese Meaning

Khúc xạ (ánh sáng, âm thanh, v.v.) khỏi một đường thẳng bằng sự khúc xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A prism refracts white light, separating it into its constituent colors."

    "Một lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng, tách nó thành các màu cấu thành."

  • "The water refracts the light rays, making the oar appear bent."

    "Nước khúc xạ các tia sáng, làm cho mái chèo trông như bị cong."

  • "The lens is designed to refract light in a specific way."

    "Thấu kính được thiết kế để khúc xạ ánh sáng theo một cách cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract bẻ cong, khúc xạ (ánh sáng, sóng)
Noun refraction sự khúc xạ, sự bẻ cong
Adjective refractive khúc xạ, có khả năng khúc xạ
Noun refractor kính khúc xạ, vật gây khúc xạ
Adjective refracted bị khúc xạ, bị bẻ cong
Adjective refractory khó nóng chảy, khó chữa (bệnh), bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrāctus
Latin
refrangere
Latin
re-
Latin
frangere

Nguồn gốc ánh sáng bẻ cong

Từ 'refract' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại' và động từ 'frangere' nghĩa là 'bẻ gãy'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'bẻ cong trở lại' hoặc 'làm cho gãy khúc'. Ngày nay, nó được dùng chủ yếu để mô tả hiện tượng ánh sáng (hoặc sóng) bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác.

Usage Note

Từ 'refract' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và quang học, để mô tả hiện tượng khi sóng (thường là ánh sáng) thay đổi hướng khi đi qua một môi trường khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hướng do sự thay đổi tốc độ của sóng.

Prepositions

through

'Refract through' mô tả sự khúc xạ khi ánh sáng đi qua một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'The light refracts through the prism.' (Ánh sáng khúc xạ qua lăng kính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + refract
  • light light refracts
    (ánh sáng khúc xạ)
  • sound sound refracts
    (âm thanh khúc xạ)
  • waves waves refract
    (sóng khúc xạ)
  • water water refracts
    (nước làm khúc xạ)
  • glass glass refracts
    (kính làm khúc xạ)
refract + Noun
  • light refract light
    (khúc xạ ánh sáng)
  • sound refract sound
    (khúc xạ âm thanh)
  • waves refract waves
    (khúc xạ sóng)
Adverb + refract
  • strongly strongly refract
    (khúc xạ mạnh)
  • slightly slightly refract
    (khúc xạ nhẹ)
  • partially partially refract
    (khúc xạ một phần)
  • differently differently refract
    (khúc xạ khác nhau)

Idioms

  • refract the light (on something)

    nhìn nhận, phản ánh một vấn đề/sự việc dưới một góc độ khác, thường làm thay đổi cách nhìn ban đầu

    "The new evidence refracted the light on the whole case."

    (Bằng chứng mới đã làm thay đổi cách nhìn về toàn bộ vụ án.)

  • refract through a lens of (something)

    nhìn nhận hoặc đánh giá một vấn đề thông qua một lăng kính/góc nhìn cụ thể nào đó

    "We often refract history through a lens of modern values."

    (Chúng ta thường nhìn nhận lịch sử qua lăng kính của các giá trị hiện đại.)

  • refract public opinion

    làm thay đổi, bẻ cong hoặc ảnh hưởng đến dư luận công chúng

    "Media can sometimes refract public opinion on critical issues."

    (Truyền thông đôi khi có thể làm thay đổi dư luận về các vấn đề quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refract

verb
Lật mặt

Khúc xạ (ánh sáng, âm thanh, v.v.) khỏi một đường thẳng bằng sự khúc xạ.

"A prism refracts white light, separating it into its constituent colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Light must refract when it passes from air into water.
Ánh sáng phải khúc xạ khi nó đi từ không khí vào nước.
Phủ định
The prism might not refract all colors of light equally.
Lăng kính có thể không khúc xạ tất cả các màu ánh sáng một cách đồng đều.
Nghi vấn
Could the amount of refraction indicate the density of the material?
Liệu lượng khúc xạ có thể chỉ ra mật độ của vật liệu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prism refracts the light, doesn't it?
Lăng kính khúc xạ ánh sáng, phải không?
Phủ định
The light doesn't refract through the dense medium, does it?
Ánh sáng không khúc xạ qua môi trường dày đặc, phải không?
Nghi vấn
Refraction causes the bending of light, doesn't it?
Sự khúc xạ gây ra sự uốn cong của ánh sáng, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new telescope is installed, scientists will have been studying how light refracts through the atmosphere for years.
Vào thời điểm kính viễn vọng mới được lắp đặt, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu cách ánh sáng khúc xạ qua bầu khí quyển trong nhiều năm.
Phủ định
By next year, the company won't have been investigating the refractive properties of this new material for very long.
Đến năm sau, công ty sẽ không nghiên cứu các đặc tính khúc xạ của vật liệu mới này trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the students have been analyzing the refraction patterns of different lenses for a month by the end of this experiment?
Liệu các sinh viên sẽ đã phân tích các mô hình khúc xạ của các loại thấu kính khác nhau trong một tháng vào cuối thí nghiệm này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refractive index of diamond is higher than that of glass.
Chiết suất của kim cương cao hơn chiết suất của thủy tinh.
Phủ định
Water does not refract light less than air does.
Nước không khúc xạ ánh sáng kém hơn không khí.
Nghi vấn
Does this prism refract light as much as that one?
Lăng kính này có khúc xạ ánh sáng nhiều bằng lăng kính kia không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the light would refract more clearly through this prism.
Tôi ước ánh sáng sẽ khúc xạ rõ hơn qua lăng kính này.
Phủ định
If only the water hadn't refracted the image so much; I wish I had seen the object clearly.
Giá mà nước không khúc xạ hình ảnh nhiều như vậy; tôi ước tôi đã nhìn thấy vật thể rõ ràng.
Nghi vấn
I wish I could understand why the light refracts at such an odd angle.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao ánh sáng khúc xạ ở một góc kỳ lạ như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refract".

Cầu Vồng: Sự Khúc Xạ Tuyệt Đẹp

Hiện tượng cầu vồng là một ví dụ tuyệt đẹp của sự khúc xạ ánh sáng. Khi ánh sáng mặt trời đi qua các hạt mưa trong không khí, nó bị khúc xạ và tán sắc, tạo ra dải màu sắc rực rỡ mà chúng ta gọi là cầu vồng. Đây là một hiện tượng tự nhiên được yêu thích và mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong nhiều nền văn hóa.

Ống Kính và Thị Lực: Phép Màu của Khúc Xạ

Kính mắt và kính áp tròng mà chúng ta sử dụng hàng ngày đều hoạt động dựa trên nguyên lý khúc xạ ánh sáng. Các ống kính này được thiết kế đặc biệt để bẻ cong ánh sáng trước khi nó đi vào mắt, giúp điều chỉnh tầm nhìn cho những người bị cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Đó là một ứng dụng khoa học quan trọng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.