(Top Banner Ad)
refraining
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Hành vi, Tâm lý học

refraining

UK: /rɪˈfreɪnɪŋ/ • US: /rɪˈfreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế nhịn cố nhịn tự chủ không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of abstaining from doing or saying something.

Vietnamese Meaning

Hành động kiềm chế, nhịn không làm hoặc không nói điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is refraining from making any comments until he has all the facts."

    "Anh ấy đang kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào cho đến khi anh ấy có đầy đủ thông tin."

  • "Refraining from alcohol is important for his recovery."

    "Việc kiêng rượu là rất quan trọng cho sự phục hồi của anh ấy."

  • "She is refraining from eating sweets to lose weight."

    "Cô ấy đang kiềm chế không ăn đồ ngọt để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrain kiềm chế, ngừng lại không làm gì
Noun refrainment sự kiềm chế, sự giữ mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
refrain (14th century)
Old French
refrener (to hold back, curb)
Latin
refrēnāre (to bridle, curb, hold back)
Latin
re- (back, again) + frēnum (bridle)

Nguồn gốc từ 'refrain'

Từ 'refrain' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'refrēnāre', có nghĩa là 'ghìm cương' hoặc 'kiềm chế'. Từ này được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'frēnum' (nghĩa là 'dây cương, hàm thiếc'). Hình ảnh một người dùng dây cương để kiểm soát, ghìm giữ con ngựa đã tạo nên ý nghĩa ban đầu của từ này: giữ mình không làm điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ ('refrener'), nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là giữ mình không làm điều gì đó.

Usage Note

Refraining nhấn mạnh sự tự chủ và cố gắng có ý thức để tránh một hành động hoặc lời nói nhất định. Khác với 'avoiding' (tránh né) mang nghĩa chung chung hơn, 'refraining' đòi hỏi một sự nỗ lực chủ động để kiểm soát bản thân. So với 'abstaining', 'refraining' thường được dùng trong ngữ cảnh hằng ngày, còn 'abstaining' mang tính trang trọng và thường liên quan đến việc kiêng khem các thú vui hoặc chất kích thích.

Prepositions

from

The most common preposition used with 'refraining' is 'from'. It indicates the action or thing being avoided. Example: Refraining *from* eating sugary foods.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'refraining from'
  • practice practice refraining from gossiping
    (thực hành kiềm chế không buôn chuyện)
  • advise advise refraining from impulsive decisions
    (khuyên nên kiềm chế đưa ra quyết định bốc đồng)
  • consider consider refraining from unhealthy habits
    (cân nhắc việc tránh những thói quen không lành mạnh)
Adjectives describing 'refraining'
  • careful careful refraining from political discussions
    (sự cẩn trọng trong việc tránh các cuộc thảo luận chính trị)
  • difficult difficult refraining from laughter
    (việc khó kiềm chế tiếng cười)
  • strict strict refraining from alcohol
    (sự kiêng cữ nghiêm ngặt rượu bia)
Nouns indicating 'refraining'
  • act the act of refraining from violence
    (hành động kiềm chế bạo lực)
  • importance the importance of refraining from judgment
    (tầm quan trọng của việc không phán xét)
  • policy a policy of refraining from interference
    (chính sách không can thiệp)

Idioms

  • The art of refraining

    Nghệ thuật kiềm chế/kiêng khem

    "Mastering the art of refraining from immediate gratification is key to long-term success."

    (Nắm vững nghệ thuật kiềm chế không thỏa mãn ngay lập tức là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài.)

  • An exercise in refraining

    Một bài tập về sự kiềm chế

    "Staying silent during the heated debate was an exercise in refraining for him."

    (Giữ im lặng trong cuộc tranh luận gay gắt là một bài tập về sự kiềm chế đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refraining

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động kiềm chế, nhịn không làm hoặc không nói điều gì đó.

"He is refraining from making any comments until he has all the facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refraining".

Sự kiềm chế trong Tôn giáo và Truyền thống

Trong nhiều tôn giáo và truyền thống trên thế giới, 'sự kiềm chế' (refraining) là một phần cốt lõi của việc tuân thủ giáo lý hoặc thực hành tinh thần. Ví dụ, trong Công giáo có Mùa Chay (Lent), người ta thường kiêng ăn thịt; trong đạo Hồi có tháng Ramadan, tín đồ nhịn ăn uống từ bình minh đến hoàng hôn. Những hành động kiềm chế này không chỉ là thử thách ý chí mà còn là cách để thanh lọc tâm hồn và tăng cường kết nối với niềm tin của mình.

Tầm quan trọng của kiểm soát bản thân trong Đạo đức và Xã hội

Trong xã hội hiện đại, việc 'kiềm chế' các hành vi hoặc lời nói bốc đồng có vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh và trật tự xã hội. Từ việc kiềm chế phát ngôn tiêu cực trên mạng xã hội đến việc kiềm chế những phản ứng tức giận trong giao tiếp hàng ngày, khả năng kiểm soát bản thân (self-control) được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng. Nó giúp cá nhân tránh gây tổn hại cho người khác và đóng góp vào một cộng đồng văn minh.