refraining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of abstaining from doing or saying something.
Vietnamese Meaning
Hành động kiềm chế, nhịn không làm hoặc không nói điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is refraining from making any comments until he has all the facts."
"Anh ấy đang kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào cho đến khi anh ấy có đầy đủ thông tin."
-
"Refraining from alcohol is important for his recovery."
"Việc kiêng rượu là rất quan trọng cho sự phục hồi của anh ấy."
-
"She is refraining from eating sweets to lose weight."
"Cô ấy đang kiềm chế không ăn đồ ngọt để giảm cân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refrain | kiềm chế, ngừng lại không làm gì |
| Noun | refrainment | sự kiềm chế, sự giữ mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Refraining nhấn mạnh sự tự chủ và cố gắng có ý thức để tránh một hành động hoặc lời nói nhất định. Khác với 'avoiding' (tránh né) mang nghĩa chung chung hơn, 'refraining' đòi hỏi một sự nỗ lực chủ động để kiểm soát bản thân. So với 'abstaining', 'refraining' thường được dùng trong ngữ cảnh hằng ngày, còn 'abstaining' mang tính trang trọng và thường liên quan đến việc kiêng khem các thú vui hoặc chất kích thích.
Prepositions
The most common preposition used with 'refraining' is 'from'. It indicates the action or thing being avoided. Example: Refraining *from* eating sugary foods.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice refraining from gossiping (thực hành kiềm chế không buôn chuyện)
-
advise advise refraining from impulsive decisions (khuyên nên kiềm chế đưa ra quyết định bốc đồng)
-
consider consider refraining from unhealthy habits (cân nhắc việc tránh những thói quen không lành mạnh)
-
careful careful refraining from political discussions (sự cẩn trọng trong việc tránh các cuộc thảo luận chính trị)
-
difficult difficult refraining from laughter (việc khó kiềm chế tiếng cười)
-
strict strict refraining from alcohol (sự kiêng cữ nghiêm ngặt rượu bia)
-
act the act of refraining from violence (hành động kiềm chế bạo lực)
-
importance the importance of refraining from judgment (tầm quan trọng của việc không phán xét)
-
policy a policy of refraining from interference (chính sách không can thiệp)
Idioms
-
The art of refraining
Nghệ thuật kiềm chế/kiêng khem
"Mastering the art of refraining from immediate gratification is key to long-term success."
(Nắm vững nghệ thuật kiềm chế không thỏa mãn ngay lập tức là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài.)
-
An exercise in refraining
Một bài tập về sự kiềm chế
"Staying silent during the heated debate was an exercise in refraining for him."
(Giữ im lặng trong cuộc tranh luận gay gắt là một bài tập về sự kiềm chế đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refraining
Verb (Gerund/Present Participle)Hành động kiềm chế, nhịn không làm hoặc không nói điều gì đó.
"He is refraining from making any comments until he has all the facts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refraining".
