abstaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refraining voluntarily from doing, consuming, or participating in something, typically something regarded as pleasant or desirable.
Vietnamese Meaning
Tự nguyện kiêng, tránh làm, tiêu thụ hoặc tham gia vào điều gì đó, thường là những thứ được coi là thú vị hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is abstaining from sugar for a month to improve her health."
"Cô ấy đang kiêng đường trong một tháng để cải thiện sức khỏe của mình."
-
"Abstaining from social media can significantly reduce stress levels."
"Việc kiêng sử dụng mạng xã hội có thể làm giảm đáng kể mức độ căng thẳng."
-
"The doctor recommended abstaining from alcohol during her pregnancy."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên kiêng rượu trong thời kỳ mang thai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abstain | Kiêng, nhịn (không làm, không ăn, không uống) |
| Noun | abstinence | Sự kiêng cữ, sự tiết chế |
| Noun | abstainer | Người kiêng khem, người tiết chế |
| Adjective | abstemious | Tiết độ (thường dùng để miêu tả người kiêng khem trong ăn uống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'abstaining' thường được sử dụng như một phần của thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is abstaining from alcohol') hoặc như một tính từ (ví dụ: 'abstaining voters'). Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc trạng thái của việc kiêng khem.
Prepositions
‘Abstain from’ được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà ai đó đang kiêng tránh. Ví dụ: 'He abstained from voting' (Anh ấy đã không bỏ phiếu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly abstaining from meat (kiêng ăn thịt một cách nghiêm ngặt)
-
voluntarily voluntarily abstaining (tự nguyện kiêng cữ/nhịn)
-
from abstaining from alcohol (kiêng rượu bia)
-
from abstaining from voting (bỏ phiếu trắng, không tham gia bỏ phiếu)
-
from abstaining from sugar (kiêng đường)
Idioms
-
Abstaining from the vote
Bỏ phiếu trắng (không ủng hộ cũng không phản đối)
"Several board members considered abstaining from the vote due to conflicts of interest."
(Vài thành viên hội đồng đã cân nhắc việc bỏ phiếu trắng do có xung đột lợi ích.)
-
Abstaining from judgment
Không đưa ra phán xét, giữ thái độ trung lập
"A good therapist must practice abstaining from judgment regarding their patients' decisions."
(Một nhà trị liệu giỏi phải thực hành việc không đưa ra phán xét đối với các quyết định của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstaining
Động từ (dạng V-ing)Tự nguyện kiêng, tránh làm, tiêu thụ hoặc tham gia vào điều gì đó, thường là những thứ được coi là thú vị hoặc mong muốn.
"She is abstaining from sugar for a month to improve her health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstaining".
