(Top Banner Ad)
regionalized
C1
tính từ C1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

regionalized

UK: /ˈriːdʒənəˌlaɪzd/ • US: /ˈriːdʒənəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được khu vực hóa phân vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into regions or relating to a specific region.

Vietnamese Meaning

Được chia thành các vùng hoặc liên quan đến một vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing strategy was regionalized to better address the needs of different customer segments."

    "Chiến lược marketing của công ty đã được khu vực hóa để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau."

  • "The educational system is highly regionalized, with different curricula in each state."

    "Hệ thống giáo dục rất phân vùng, với các chương trình giảng dạy khác nhau ở mỗi bang."

  • "A regionalized approach to healthcare delivery can improve access for rural populations."

    "Một cách tiếp cận khu vực hóa trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dân nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng, miền
Adjective regional (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng
Adverb regionally theo từng khu vực, mang tính khu vực
Verb regionalize khu vực hóa, địa phương hóa (làm cho phù hợp với từng khu vực)
Noun regionalization sự khu vực hóa, quá trình khu vực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
région
English
region
English
regional
English
-ize
English
regionalize
English
regionalized

Từ Biên Giới La Mã đến Vùng Hiện Đại

Từ 'regio' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'hướng, ranh giới, vùng đất', từ 'region' đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, mô tả một khu vực địa lý. Thêm hậu tố '-al' tạo thành 'regional', chỉ những gì thuộc về vùng đó. Cuối cùng, với hậu tố '-ize' và dạng quá khứ phân từ '-ed', 'regionalized' ra đời vào cuối thế kỷ 19, ám chỉ một thứ gì đó đã được điều chỉnh hoặc phân chia theo khu vực cụ thể.

Sức Mạnh Của 'Biến Đổi Thành'

Hậu tố '-ize' trong tiếng Anh thường có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở thành' hoặc 'biến cái gì đó thành'. Khi kết hợp với 'regional' (thuộc về khu vực), 'regionalize' có nghĩa là 'làm cho có tính khu vực' hoặc 'phân chia theo khu vực'. Thêm '-ed' để tạo thành tính từ hoặc thể bị động, 'regionalized' có nghĩa là 'đã được khu vực hóa' hoặc 'đã được địa phương hóa theo từng vùng cụ thể'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, chính sách, hoặc cơ cấu được tổ chức hoặc điều chỉnh theo các khu vực địa lý khác nhau. Nó nhấn mạnh sự phân quyền hoặc sự thích ứng với các điều kiện địa phương. Khác với 'localized' ở chỗ 'regionalized' đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn và thường có tính hệ thống hơn là chỉ một địa điểm cụ thể.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'regionalized in' (được khu vực hóa trong một khu vực cụ thể), 'regionalized for' (được khu vực hóa cho mục đích cụ thể của một khu vực). 'Regionalized in' chỉ vị trí địa lý, trong khi 'regionalized for' chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc khu vực hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regionalized
  • highly highly regionalized
    (được khu vực hóa ở mức độ cao, rất đặc trưng theo vùng)
  • increasingly increasingly regionalized
    (ngày càng được khu vực hóa, ngày càng mang tính đặc thù vùng miền)
  • partially partially regionalized
    (được khu vực hóa một phần, một phần đặc trưng theo vùng)
Noun + regionalized
  • approach a regionalized approach
    (một cách tiếp cận được khu vực hóa, một phương pháp tiếp cận riêng cho từng vùng)
  • system a regionalized system
    (một hệ thống được khu vực hóa, một hệ thống điều chỉnh theo vùng)
  • market a regionalized market
    (một thị trường được khu vực hóa, một thị trường có đặc điểm riêng theo vùng)
Verb + be regionalized
  • be to be regionalized
    (bị/được khu vực hóa, được điều chỉnh theo vùng)
  • become become regionalized
    (trở nên được khu vực hóa, trở nên đặc trưng theo vùng)

Idioms

  • a regionalized economy

    nền kinh tế được điều chỉnh/phân chia theo từng khu vực

    "The country moved towards a regionalized economy, allowing different areas to develop their own specialties."

    (Quốc gia đã chuyển sang nền kinh tế được khu vực hóa, cho phép các khu vực khác nhau phát triển những đặc sản riêng.)

  • a highly regionalized policy

    một chính sách được khu vực hóa cao độ, một chính sách rất đặc thù cho từng vùng

    "The government implemented a highly regionalized policy to address the unique needs of each province."

    (Chính phủ đã thực hiện một chính sách được khu vực hóa cao độ để giải quyết các nhu cầu đặc thù của từng tỉnh.)

  • regionalized education system

    hệ thống giáo dục được khu vực hóa, hệ thống giáo dục có chương trình riêng cho từng vùng

    "Many nations have a regionalized education system, where curricula may vary slightly by state or province."

    (Nhiều quốc gia có hệ thống giáo dục được khu vực hóa, nơi chương trình giảng dạy có thể có chút khác biệt tùy theo tiểu bang hoặc tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regionalized

tính từ
Lật mặt

Được chia thành các vùng hoặc liên quan đến một vùng cụ thể.

"The company's marketing strategy was regionalized to better address the needs of different customer segments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionalized".

Toàn Cầu Hóa và Khu Vực Hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'regionalized' nổi bật như một xu hướng đối trọng. Nó phản ánh việc các công ty đa quốc gia điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược tiếp thị để phù hợp với thị hiếu, văn hóa và quy định riêng của từng khu vực. Ví dụ, một chuỗi thức ăn nhanh toàn cầu có thể thêm các món ăn địa phương vào thực đơn của mình ở các quốc gia khác nhau để thu hút khách hàng.

Bản Sắc và Phi Tập Trung

'Regionalized' thường liên quan đến sự củng cố bản sắc địa phương và xu hướng phi tập trung quyền lực. Thay vì một chính sách 'một kích cỡ cho tất cả' từ trung ương, việc khu vực hóa cho phép các vùng có quyền tự chủ hơn trong việc quản lý và phát triển, tôn trọng sự đa dạng về văn hóa, kinh tế và xã hội. Điều này có thể thấy trong các hệ thống chính trị, giáo dục hoặc thậm chí là nghệ thuật.