(Top Banner Ad)
decentralized
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

decentralized

UK: /diːˈsentrəlaɪzd/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

phi tập trung phân quyền phi trung ương hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having power or operation dispersed throughout an area rather than concentrated in a central location.

Vietnamese Meaning

Phân quyền, phân tán quyền lực hoặc hoạt động ra nhiều khu vực thay vì tập trung ở một địa điểm trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A decentralized system allows for more local control and decision-making."

    "Một hệ thống phân quyền cho phép kiểm soát và ra quyết định ở địa phương nhiều hơn."

  • "The internet is a decentralized network."

    "Internet là một mạng lưới phi tập trung."

  • "Decentralized finance (DeFi) aims to provide financial services without intermediaries."

    "Tài chính phi tập trung (DeFi) hướng đến việc cung cấp các dịch vụ tài chính mà không cần trung gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phi tập trung hóa, phân quyền
Noun decentralization sự phi tập trung hóa, sự phân quyền
Adjective central trung tâm, cốt yếu
Verb centralize tập trung hóa
Noun centralization sự tập trung hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
centrum
English
central
English
-ize
English
centralize
English
decentralize
English
decentralized

Nguồn gốc của 'Decentralized'

Từ 'decentralized' được ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, tách ra khỏi') và từ 'centralized' (nghĩa là 'tập trung hóa'). Gốc Latin 'centrum' có nghĩa là 'trung tâm'. Do đó, 'decentralized' mang ý nghĩa 'tách khỏi trung tâm' hoặc 'không tập trung vào một điểm duy nhất'. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi người ta bắt đầu nói về việc phân chia quyền lực hoặc chức năng ra khỏi một cơ quan trung ương.

Usage Note

Từ 'decentralized' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc tổ chức mà quyền lực hoặc kiểm soát được phân tán, thay vì tập trung vào một người hoặc một nhóm. Nó nhấn mạnh sự phân tán và tự chủ. Khác với 'distributed' (phân bố), 'decentralized' nhấn mạnh việc trao quyền tự chủ cho các đơn vị nhỏ hơn.

Prepositions

in to

Khi dùng 'decentralized in', nó ám chỉ sự phân tán quyền lực hoặc chức năng *bên trong* một hệ thống, tổ chức. Ví dụ: 'The company is decentralized in its decision-making process.' (Công ty phân quyền trong quy trình ra quyết định). Khi dùng 'decentralized to', nó ám chỉ sự phân tán quyền lực *cho* một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The power was decentralized to regional offices.' (Quyền lực đã được phân cho các văn phòng khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decentralized
  • fully fully decentralized
    (hoàn toàn phi tập trung)
  • largely largely decentralized
    (phần lớn phi tập trung)
  • highly highly decentralized
    (có tính phi tập trung cao)
Verb + decentralized
  • implement implement decentralized systems
    (triển khai các hệ thống phi tập trung)
  • promote promote decentralized governance
    (thúc đẩy quản trị phi tập trung)
decentralized + Noun
  • system decentralized system
    (hệ thống phi tập trung)
  • network decentralized network
    (mạng lưới phi tập trung)
  • governance decentralized governance
    (quản trị phi tập trung)
  • finance (DeFi) decentralized finance (DeFi)
    (tài chính phi tập trung (DeFi))
  • application (dApp) decentralized application (dApp)
    (ứng dụng phi tập trung (dApp))

Idioms

  • Decentralized Autonomous Organization (DAO)

    Tổ chức tự trị phi tập trung. Một tổ chức được điều hành bởi các quy tắc được mã hóa dưới dạng chương trình máy tính, công khai, minh bạch, không chịu sự kiểm soát của một thực thể trung gian.

    "Many blockchain projects are moving towards a Decentralized Autonomous Organization model for governance."

    (Nhiều dự án blockchain đang chuyển sang mô hình Tổ chức tự trị phi tập trung để quản trị.)

  • Decentralized Finance (DeFi)

    Tài chính phi tập trung. Một hệ sinh thái các ứng dụng tài chính được xây dựng trên công nghệ blockchain, loại bỏ các trung gian tài chính truyền thống.

    "DeFi offers a new way for people to access financial services without banks."

    (DeFi mang đến một cách mới để mọi người tiếp cận các dịch vụ tài chính mà không cần ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized

Tính từ
Lật mặt

Phân quyền, phân tán quyền lực hoặc hoạt động ra nhiều khu vực thay vì tập trung ở một địa điểm trung tâm.

"A decentralized system allows for more local control and decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company was decentralized, the CEO still held significant power.
Mặc dù công ty đã được phân quyền, CEO vẫn nắm giữ quyền lực đáng kể.
Phủ định
Even though the organization should be decentrally managed, decisions weren't made locally.
Mặc dù tổ chức lẽ ra nên được quản lý phi tập trung, nhưng các quyết định không được đưa ra tại địa phương.
Nghi vấn
Since the project was decentralized, did team members feel more empowered?
Vì dự án đã được phân quyền, các thành viên trong nhóm có cảm thấy được trao quyền hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company is decentrally managed, giving more autonomy to its employees!
Ồ, công ty được quản lý một cách phi tập trung, trao nhiều quyền tự chủ hơn cho nhân viên của mình!
Phủ định
Alas, this organization isn't decentralized; all decisions come from the top.
Than ôi, tổ chức này không phi tập trung; mọi quyết định đều đến từ cấp cao nhất.
Nghi vấn
Hey, is the system decentralized, allowing each department to make its own choices?
Này, hệ thống có phi tập trung không, cho phép mỗi bộ phận đưa ra lựa chọn của riêng mình?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a decentralized structure: each department now has the autonomy to make its own decisions.
Công ty đã áp dụng một cấu trúc phân quyền: mỗi bộ phận giờ đây có quyền tự chủ đưa ra các quyết định của riêng mình.
Phủ định
The government's approach isn't decentralized: all decisions are made at the central level.
Cách tiếp cận của chính phủ không phải là phân quyền: tất cả các quyết định đều được đưa ra ở cấp trung ương.
Nghi vấn
Is the system truly decentralized: or does power still reside with a select few?
Hệ thống có thực sự phân quyền không: hay quyền lực vẫn nằm trong tay một số ít người?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a decentralized management structure.
Công ty có một cấu trúc quản lý phi tập trung.
Phủ định
The government didn't decentralize power to the local authorities.
Chính phủ đã không phân quyền cho chính quyền địa phương.
Nghi vấn
Why did the organization decentralize its operations?
Tại sao tổ chức lại phân quyền hoạt động của mình?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system is more decentralized than the old one.
Hệ thống mới phi tập trung hơn hệ thống cũ.
Phủ định
This organization is not as decentralized as it claims to be.
Tổ chức này không phi tập trung như họ tuyên bố.
Nghi vấn
Is Switzerland the most decentralized country in the world?
Có phải Thụy Sĩ là quốc gia phi tập trung nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized".

Sự trỗi dậy của công nghệ Blockchain

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của blockchain và tiền điện tử, khái niệm 'decentralized' đã trở thành một từ khóa quan trọng. Nó đại diện cho một mô hình mới, nơi quyền lực và dữ liệu không nằm trong tay một thực thể trung tâm duy nhất, mà được phân tán trên toàn mạng lưới. Điều này hứa hẹn sự minh bạch, an toàn và khả năng chống kiểm duyệt cao hơn, thách thức các mô hình tập trung truyền thống.

Mô hình quản trị và xã hội

Bên cạnh công nghệ, 'decentralized' còn có ý nghĩa sâu rộng trong quản trị và xã hội. Nó thể hiện mong muốn phân chia quyền lực, trao quyền cho các cộng đồng hoặc cá nhân, giảm bớt sự phụ thuộc vào các chính phủ hoặc tập đoàn lớn. Điều này được thể hiện qua các phong trào đòi hỏi dân chủ trực tiếp hơn, hoặc các mô hình kinh doanh hợp tác xã nơi mọi thành viên đều có tiếng nói.