(Top Banner Ad)
regular astigmatism
C1
Danh từ C1 Y học (Nhãn khoa)

regular astigmatism

Nghĩa tiếng Việt

loạn thị đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of astigmatism where the principal meridians are 90 degrees apart, allowing for correction with cylindrical lenses.

Vietnamese Meaning

Một loại loạn thị trong đó các kinh tuyến chính cách nhau 90 độ, cho phép điều chỉnh bằng kính trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with regular astigmatism and prescribed corrective lenses."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn thị đều và được kê đơn kính điều chỉnh."

  • "Regular astigmatism is typically easier to correct than irregular astigmatism."

    "Loạn thị đều thường dễ điều chỉnh hơn loạn thị không đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astigmatism Loạn thị
Adjective astigmatic Thuộc về hoặc liên quan đến loạn thị
Adverb astigmatically Một cách liên quan đến loạn thị

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- ('not') + stigma ('mark, puncture')
English
astigmatism
English
regular astigmatism

Nguồn gốc của 'Astigmatism'

Từ 'astigmatism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'a-' (có nghĩa là 'không') và 'stigma' (có nghĩa là 'dấu, vết'). Ban đầu, nó ám chỉ tình trạng mắt không có điểm hội tụ hoàn hảo, tạo ra hình ảnh mờ. Việc phát hiện và điều chỉnh astigmatism đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho nhiều người.

Usage Note

Loạn thị đều là một loại tật khúc xạ phổ biến, trong đó giác mạc hoặc thủy tinh thể không có hình dạng cầu hoàn hảo, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo mó. Trong loạn thị đều, độ cong của mắt khác nhau theo hai hướng vuông góc nhau (các kinh tuyến chính), và sự khác biệt này diễn ra theo một cách có thể dự đoán được (cách nhau 90 độ). Điều này cho phép các chuyên gia nhãn khoa điều chỉnh thị lực bằng kính trụ hoặc kính áp tròng đặc biệt. Khác với loạn thị không đều, loạn thị đều có thể được điều chỉnh một cách hiệu quả bằng các phương pháp quang học thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular astigmatism
  • slight regular astigmatism
    (loạn thị đều nhẹ)
  • severe regular astigmatism
    (loạn thị đều nặng)
  • correctable regular astigmatism
    (loạn thị đều có thể điều chỉnh được)
Verb + regular astigmatism
  • diagnose regular astigmatism
    (chẩn đoán loạn thị đều)
  • correct regular astigmatism
    (điều chỉnh loạn thị đều)
  • have regular astigmatism
    (bị loạn thị đều)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular astigmatism

Danh từ
Lật mặt

Một loại loạn thị trong đó các kinh tuyến chính cách nhau 90 độ, cho phép điều chỉnh bằng kính trụ.

"The patient was diagnosed with regular astigmatism and prescribed corrective lenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular astigmatism".

Kiểm tra Mắt Định kỳ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ, đặc biệt là đối với trẻ em, được xem là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe. Điều này giúp phát hiện sớm và điều chỉnh các vấn đề về thị lực như loạn thị đều, từ đó cải thiện khả năng học tập và sinh hoạt.