(Top Banner Ad)
hyperopia
C1
noun C1 Y học

hyperopia

UK: /ˌhaɪpəˈrəʊpiə/ • US: /ˌhaɪpəˈroʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

tật viễn thị chứng viễn thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of the eye in which parallel rays are focused behind the retina, resulting in impaired vision of near objects; farsightedness.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng của mắt trong đó các tia song song được hội tụ phía sau võng mạc, dẫn đến thị lực kém đối với các vật ở gần; viễn thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She discovered she had hyperopia during a routine eye exam."

    "Cô ấy phát hiện ra mình bị viễn thị trong một cuộc kiểm tra mắt định kỳ."

  • "Hyperopia is often corrected with glasses or contact lenses."

    "Viễn thị thường được điều chỉnh bằng kính hoặc kính áp tròng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperopia viễn thị (tình trạng mắt chỉ nhìn rõ vật ở xa)
Adjective hyperopic bị viễn thị, thuộc về viễn thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hyper-
Ancient Greek
ops (ὤψ)
Ancient Greek
-ia (-ία)
Modern Latin / Scientific Latin
hyperopia
English
hyperopia

Nguồn gốc Hy Lạp của "hyperopia"

Từ "hyperopia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Hyper-" (ὑπέρ) có nghĩa là "trên, quá mức" và "ops" (ὤψ) hoặc "opia" (ὀπία) có nghĩa là "mắt" hoặc "tầm nhìn". Ghép lại, nó mô tả tình trạng mắt "nhìn xa tốt hơn nhìn gần" hoặc "tầm nhìn quá mức" theo nghĩa cần nhiều nỗ lực điều tiết hơn để nhìn rõ vật ở gần. Đây là một thuật ngữ y học mô tả chính xác bản chất của tật viễn thị.

Usage Note

Hyperopia, hay còn gọi là farsightedness, xảy ra khi nhãn cầu ngắn hơn bình thường hoặc giác mạc quá phẳng. Điều này khiến ánh sáng tập trung phía sau võng mạc thay vì trực tiếp trên đó, gây ra mờ các vật ở gần. Mức độ viễn thị có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng.

Prepositions

with for

* **with hyperopia:** Chỉ việc ai đó mắc chứng viễn thị (ví dụ: 'People with hyperopia often need glasses.'). * **for hyperopia:** Chỉ việc điều trị hoặc biện pháp khắc phục viễn thị (ví dụ: 'The doctor prescribed lenses for hyperopia.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperopia
  • mild mild hyperopia
    (viễn thị nhẹ)
  • severe severe hyperopia
    (viễn thị nặng)
  • undiagnosed undiagnosed hyperopia
    (viễn thị chưa được chẩn đoán)
  • uncorrected uncorrected hyperopia
    (viễn thị chưa được điều chỉnh)
Verb + hyperopia
  • diagnose diagnose hyperopia
    (chẩn đoán viễn thị)
  • treat treat hyperopia
    (điều trị viễn thị)
  • correct correct hyperopia
    (điều chỉnh viễn thị)
  • suffer from suffer from hyperopia
    (mắc bệnh viễn thị, bị viễn thị)
Noun + hyperopia
  • degree of degree of hyperopia
    (mức độ viễn thị)
  • correction for correction for hyperopia
    (sự điều chỉnh cho tật viễn thị)

Idioms

  • diagnosed with hyperopia

    được chẩn đoán mắc bệnh viễn thị

    "She was recently diagnosed with hyperopia during her annual eye exam."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh viễn thị trong buổi kiểm tra mắt định kỳ hàng năm.)

  • living with hyperopia

    sống chung với bệnh viễn thị

    "Many people are living with hyperopia without realizing it, attributing blurry vision to fatigue."

    (Nhiều người đang sống chung với bệnh viễn thị mà không nhận ra, cho rằng mắt nhìn mờ là do mệt mỏi.)

  • corrective lenses for hyperopia

    kính điều chỉnh cho tật viễn thị

    "Corrective lenses for hyperopia can significantly improve a person's near vision."

    (Kính điều chỉnh cho tật viễn thị có thể cải thiện đáng kể thị lực nhìn gần của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperopia

noun
Lật mặt

Một tình trạng của mắt trong đó các tia song song được hội tụ phía sau võng mạc, dẫn đến thị lực kém đối với các vật ở gần; viễn thị.

"She discovered she had hyperopia during a routine eye exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 60, she will have been wearing hyperopic glasses for almost 20 years.
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã đeo kính viễn thị được gần 20 năm.
Phủ định
He won't have been experiencing the symptoms of hyperopia for very long before he visits the doctor.
Anh ấy sẽ không trải qua các triệu chứng của tật viễn thị quá lâu trước khi anh ấy đi khám bác sĩ.
Nghi vấn
Will the child have been suffering from hyperopia for a long time before the diagnosis is confirmed?
Liệu đứa trẻ sẽ bị tật viễn thị trong một thời gian dài trước khi chẩn đoán được xác nhận chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperopia".

Kính đọc sách và tầm nhìn

Mặc dù viễn thị (hyperopia) khác với lão thị (presbyopia) – tình trạng mắt lão hóa thường gặp ở người lớn tuổi, cả hai đều có thể gây khó khăn khi đọc sách hoặc nhìn các vật ở gần. Việc đeo kính đọc sách hoặc kính hai tròng là một giải pháp phổ biến, đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho sự thông thái, cần cù hoặc đơn giản là dấu hiệu của tuổi tác và trải nghiệm.

Kính mắt: Từ dụng cụ y tế đến phụ kiện thời trang

Trong quá khứ, việc đeo kính mắt thường bị coi là một dấu hiệu của sự yếu đuối về thể chất. Tuy nhiên, theo thời gian, kính mắt, bao gồm cả kính dùng để điều chỉnh viễn thị, đã biến đổi thành một phụ kiện thời trang. Ngày nay, nhiều người chọn đeo kính không chỉ để cải thiện thị lực mà còn để thể hiện phong cách cá nhân, với vô số kiểu dáng và màu sắc đa dạng.