(Top Banner Ad)
myopia
B2
noun B2 Y học

myopia

UK: /maɪˈəʊpiə/ • US: /maɪˈoʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

cận thị tính thiển cận tầm nhìn hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

nearsightedness; lack of foresight or discernment; narrow-mindedness

Vietnamese Meaning

tật cận thị; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc khả năng nhận thức; sự thiển cận

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's myopia prevented it from investing in new technologies."

    "Sự thiển cận của công ty đã ngăn cản nó đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "Corrective lenses can help improve vision affected by myopia."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp cải thiện thị lực bị ảnh hưởng bởi cận thị."

  • "The government's economic myopia led to a series of poor policy decisions."

    "Sự thiển cận về kinh tế của chính phủ đã dẫn đến một loạt các quyết định chính sách tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective myopic cận thị (nghĩa đen); thiển cận, tầm nhìn hạn hẹp (nghĩa bóng)
Adverb myopically một cách cận thị; một cách thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μύειν (muein) + ὤψ (ōps)
Greek
μύωψ (muōps)
Latin
myopia
English
myopia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'myopia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'μύωψ' (muōps), có nghĩa là 'mắt nhắm nghiền' hoặc 'người nheo mắt'. Nó được hình thành từ hai từ: 'μύειν' (muein), tức là 'nhắm mắt', và 'ὤψ' (ōps), nghĩa là 'mắt'. Điều này phản ánh hành động tự nhiên của người cận thị khi cố gắng nhìn rõ hơn.

Usage Note

Trong y học, 'myopia' chỉ tình trạng mắt không thể nhìn rõ các vật ở xa. Nghĩa bóng của từ này chỉ sự thiếu khả năng suy nghĩ thấu đáo về tương lai hoặc thiếu sự nhạy bén trong nhận thức. So với 'shortsightedness', 'myopia' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các thảo luận mang tính học thuật hoặc chuyên môn.

Prepositions

in regarding

in myopia: được dùng để chỉ việc mắc tật cận thị. regarding myopia: được dùng để nói về vấn đề cận thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myopia
  • severe severe myopia
    (cận thị nặng)
  • mild mild myopia
    (cận thị nhẹ)
  • political political myopia
    (tầm nhìn chính trị thiển cận)
  • economic economic myopia
    (tầm nhìn kinh tế ngắn hạn)
  • intellectual intellectual myopia
    (sự thiển cận về trí tuệ)
  • strategic strategic myopia
    (sự thiển cận chiến lược)
Verb + myopia
  • suffer from suffer from myopia
    (mắc chứng cận thị; mắc phải sự thiển cận)
  • correct correct myopia
    (điều chỉnh cận thị)
  • overcome overcome myopia
    (khắc phục sự thiển cận)
  • address address myopia
    (giải quyết vấn đề thiển cận)

Idioms

  • economic/political/strategic myopia

    sự thiển cận về kinh tế/chính trị/chiến lược; tầm nhìn hạn hẹp trong các lĩnh vực này

    "The company's downfall was attributed to economic myopia, focusing only on short-term profits."

    (Sự sụp đổ của công ty được cho là do sự thiển cận kinh tế, chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.)

  • to suffer from myopia (metaphorical)

    mắc phải sự thiển cận, thiếu tầm nhìn

    "Leaders who suffer from myopia often fail to anticipate future challenges."

    (Những nhà lãnh đạo mắc chứng thiển cận thường không thể lường trước những thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myopia

noun
Lật mặt

tật cận thị; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc khả năng nhận thức; sự thiển cận

"The company's myopia prevented it from investing in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the long-term effects of climate change is to be myopic.
Bỏ qua những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu là thiển cận.
Phủ định
Not to address the underlying causes of myopia can lead to worsening vision.
Không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của cận thị có thể dẫn đến thị lực ngày càng kém.
Nghi vấn
Is it wise to continue down a path that is so clearly myopic in its focus?
Có khôn ngoan không khi tiếp tục đi theo một con đường rõ ràng là thiển cận trong sự tập trung của nó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spend too much time looking at screens, you will likely develop myopia.
Nếu bạn dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình, bạn có thể sẽ bị cận thị.
Phủ định
If you don't get your eyes checked regularly, you won't know if you are becoming myopic.
Nếu bạn không kiểm tra mắt thường xuyên, bạn sẽ không biết mình có bị cận thị hay không.
Nghi vấn
Will you need glasses if you become myopic?
Bạn có cần đeo kính không nếu bạn bị cận thị?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be so myopic that she couldn't recognize people across the street.
Cô ấy từng bị cận thị đến nỗi không thể nhận ra người đối diện bên kia đường.
Phủ định
I didn't use to need glasses, but now I'm becoming myopic.
Tôi đã từng không cần kính, nhưng bây giờ tôi đang bị cận thị.
Nghi vấn
Did people use to believe that reading in dim light caused myopia?
Mọi người có từng tin rằng đọc sách trong ánh sáng yếu gây ra cận thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myopia".

Tật cận thị phổ biến trên toàn cầu

Cận thị (myopia) là một tình trạng mắt rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước Đông Á. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng, một phần được cho là do sự gia tăng thời gian sử dụng thiết bị điện tử và làm việc gần ở khoảng cách gần.

Cận thị trong quản lý và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'myopia' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu tầm nhìn xa, chỉ tập trung vào hiện tại mà bỏ qua tương lai. Điều này đặc biệt phổ biến trong các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh, chính sách chính phủ và kế hoạch dài hạn, nơi 'economic myopia' hoặc 'political myopia' được xem là những khuyết điểm nghiêm trọng.