(Top Banner Ad)
regulars
B2
Noun B2 Tổng quát

regulars

UK: /ˈrɛɡjʊləz/ • US: /ˈrɛɡjəlɚz/

Nghĩa tiếng Việt

khách quen thường dân lính chính quy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who go to a particular shop, restaurant, theatre, etc. often.

Vietnamese Meaning

Những người thường xuyên đến một cửa hàng, nhà hàng, rạp hát, v.v. cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulars at the pub always have the same seats."

    "Những khách quen tại quán rượu luôn ngồi ở những chỗ quen thuộc."

  • "We have a lot of regulars who come in every day for coffee."

    "Chúng tôi có rất nhiều khách quen đến mỗi ngày để uống cà phê."

  • "He's a regular at the gym; he goes every morning."

    "Anh ấy là khách quen của phòng tập thể dục; anh ấy đến mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regular Người thường xuyên (ở một nơi nào đó); thành viên chính thức (của một đội thể thao). Ví dụ: khách hàng quen, thành viên đội tuyển.
Adjective regular Đều đặn, thường xuyên; thông thường, bình thường. Ví dụ: cuộc họp thường kỳ, kích thước bình thường.
Adverb regularly Một cách đều đặn, thường xuyên. Ví dụ: tập thể dục thường xuyên.
Verb regularize Làm cho có quy tắc, làm cho hợp lệ (thường trong ngữ cảnh pháp lý). Ví dụ: hợp thức hóa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
Old French
regulier
English
regular
English
regulars

Nguồn gốc của 'regulars'

Từ 'regulars' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'đều đặn'. Nó ám chỉ những người thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó, ví dụ như một quán cà phê hoặc một quán bar. Ý tưởng về sự đều đặn và tuân theo quy tắc là gốc rễ của từ này. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'khách quen' hoặc 'người thường xuyên lui tới'.

Usage Note

Từ này thường chỉ nhóm người có thói quen đến một địa điểm nhất định. Sự khác biệt với 'customers' (khách hàng) là 'regulars' ám chỉ sự quen thuộc và thường xuyên hơn, đôi khi bao hàm cả mối quan hệ thân thiết với nhân viên hoặc chủ sở hữu.

Prepositions

at of

‘Regulars at’: chỉ địa điểm mà những người này thường xuyên lui tới. ‘Regulars of’: ít phổ biến hơn, có thể chỉ một nhóm người thường xuyên ủng hộ một tổ chức hoặc một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulars
  • old regulars
    (khách quen lâu năm)
  • new regulars
    (khách quen mới)
  • the regulars
    (những khách quen)
Verb + regulars
  • greet the regulars
    (chào hỏi những khách quen)
  • serve the regulars
    (phục vụ những khách quen)
  • know the regulars
    (biết những khách quen)

Idioms

  • a regular Joe/Jane

    một người bình thường, người giản dị

    "He's just a regular Joe, nothing special."

    (Anh ấy chỉ là một người bình thường thôi, không có gì đặc biệt cả.)

  • to be a regular somewhere

    là khách quen ở đâu đó

    "I'm a regular at that coffee shop."

    (Tôi là khách quen ở quán cà phê đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulars

Noun
Lật mặt

Những người thường xuyên đến một cửa hàng, nhà hàng, rạp hát, v.v. cụ thể.

"The regulars at the pub always have the same seats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many stores rely on regulars to maintain consistent sales.
Nhiều cửa hàng dựa vào khách quen để duy trì doanh số ổn định.
Phủ định
It's important not to treat regulars differently from other customers; fairness is key.
Điều quan trọng là không đối xử với khách quen khác với những khách hàng khác; sự công bằng là chìa khóa.
Nghi vấn
Why do they choose to become regulars at that particular coffee shop?
Tại sao họ chọn trở thành khách quen của quán cà phê cụ thể đó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the regulars are here early today!
Ồ, những khách quen đến sớm hôm nay!
Phủ định
Well, she doesn't regularly visit this place.
Chà, cô ấy không thường xuyên đến thăm nơi này.
Nghi vấn
Hey, are you one of the regulars here?
Này, bạn có phải là một trong những khách quen ở đây không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant had been open later, more regulars would come regularly.
Nếu nhà hàng mở cửa muộn hơn, nhiều khách quen sẽ đến thường xuyên hơn.
Phủ định
If she weren't a regular customer, she wouldn't have received such a large discount.
Nếu cô ấy không phải là khách hàng quen thuộc, cô ấy đã không nhận được một khoản giảm giá lớn như vậy.
Nghi vấn
If they had offered a loyalty program, would the regulars have stayed longer?
Nếu họ cung cấp một chương trình khách hàng thân thiết, liệu những khách hàng quen có ở lại lâu hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regulars were gathering at the pub when the news broke.
Những khách quen đang tụ tập tại quán rượu thì tin tức nổ ra.
Phủ định
He wasn't regularly attending the meetings last month because he was traveling.
Anh ấy đã không tham dự các cuộc họp thường xuyên vào tháng trước vì anh ấy đang đi du lịch.
Nghi vấn
Were the regulars complaining about the new policy at the meeting?
Những khách quen có đang phàn nàn về chính sách mới tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulars".

Khách quen và Văn hóa Quán Xá

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Ireland, quán rượu (pub) có vai trò quan trọng trong cộng đồng. 'Regulars' là những người tạo nên bầu không khí thân thiện và quen thuộc ở những nơi này. Việc trở thành 'regular' thể hiện sự gắn bó với cộng đồng địa phương.