(Top Banner Ad)
regulating force
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Kỹ thuật

regulating force

UK: /ˈrɛɡjʊˌleɪtɪŋ fɔːs/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪŋ fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng điều tiết yếu tố điều chỉnh cơ chế kiểm soát tác nhân điều phối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An influence or mechanism that controls or directs something.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng hoặc cơ chế kiểm soát hoặc điều khiển một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Market competition acts as a regulating force, preventing monopolies from forming."

    "Cạnh tranh thị trường đóng vai trò là một lực lượng điều tiết, ngăn chặn sự hình thành của các tổ chức độc quyền."

  • "The central bank serves as a regulating force in the financial system."

    "Ngân hàng trung ương đóng vai trò là một lực lượng điều tiết trong hệ thống tài chính."

  • "Social norms can be a regulating force on individual behavior."

    "Các chuẩn mực xã hội có thể là một lực lượng điều tiết đối với hành vi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate Điều chỉnh, kiểm soát, điều tiết
Noun regulation Quy định, sự điều chỉnh, sự điều tiết
Noun regulator Bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective regulatory Thuộc về điều chỉnh/quản lý
Adjective regulated Được điều chỉnh/kiểm soát
Noun force Lực, sức mạnh, vũ lực, thế lực
Verb force Buộc, ép buộc, gây ra
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adverb forcefully Một cách mạnh mẽ, đầy ấn tượng
Verb enforce Thi hành, thực thi (luật)
Noun enforcement Sự thi hành, sự thực thi

Synonyms

controlling influence (ảnh hưởng kiểm soát)governing factor (yếu tố chi phối)regulatory mechanism (cơ chế điều tiết)

Antonyms

destabilizing factor (yếu tố gây bất ổn)disruptive force (lực lượng gây rối)

Related Words

market regulation (điều tiết thị trường)government oversight (sự giám sát của chính phủ)compliance (tuân thủ)

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
regulating force (compound phrase formed from 'regulate' and 'force')
Latin
regula (rule, straight edge)
Latin
regulare (to direct by rule, to regularize)
Old French
reguler
English
regulate (late 16th century)
Latin
fortis (strong)
Vulgar Latin
fortia (strength, power)
Old French
force
Middle English
force (early 13th century)

Nguồn gốc của 'Regulate'

Từ 'regulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', ban đầu có nghĩa là 'thanh thẳng' hoặc 'cây thước kẻ'. Hãy tưởng tượng việc vẽ một đường thẳng hoặc xây dựng một cái gì đó thẳng hàng – bạn sẽ cần một cây thước để giữ mọi thứ ngăn nắp. Theo thời gian, 'regula' phát triển thành quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và sau đó 'regulare' có nghĩa là áp dụng các quy tắc đó để giữ mọi thứ trật tự và hoạt động đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ như 'fortress' (pháo đài kiên cố) và 'fortify' (củng cố, làm cho mạnh mẽ). Vì vậy, 'force' về cơ bản có nghĩa là sức mạnh hoặc quyền lực, dù đó là sức mạnh thể chất, sức mạnh của một lập luận hay một thực thể có ảnh hưởng. Khi kết hợp với 'regulating', nó tạo thành một sức mạnh dùng để điều tiết.

Usage Note

Cụm từ 'regulating force' thường được sử dụng để mô tả một yếu tố hoặc tác nhân có vai trò duy trì sự ổn định, trật tự hoặc kiểm soát một hệ thống, quá trình hoặc hành vi nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng điều chỉnh và định hướng, thường để đảm bảo tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế (lực lượng điều tiết thị trường) đến sinh học (lực lượng điều tiết sự phát triển tế bào).

Prepositions

in on within

- 'in regulating': nhấn mạnh vai trò kiểm soát trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The government plays a key role in regulating the economy.' (Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế.)
- 'on regulating': ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ tác động trực tiếp lên một đối tượng. Ví dụ: 'New regulations had a direct force on regulating businesses.' (Các quy định mới có tác động trực tiếp đến việc điều chỉnh hoạt động kinh doanh.)
- 'within regulating': nhấn mạnh sự kiểm soát bên trong một hệ thống. Ví dụ: 'Self-regulation acts as a regulating force within the industry.' (Tự điều chỉnh hoạt động như một lực lượng điều tiết trong ngành.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulating force
  • strong strong regulating force
    (lực điều tiết mạnh mẽ)
  • effective effective regulating force
    (lực điều tiết hiệu quả)
  • primary primary regulating force
    (lực điều tiết chính)
  • economic economic regulating force
    (lực điều tiết kinh tế)
  • powerful powerful regulating force
    (lực điều tiết quyền lực)
Verb + regulating force
  • act as a act as a regulating force
    (đóng vai trò là lực điều tiết)
  • serve as a serve as a regulating force
    (chức năng/đóng vai trò là lực điều tiết)
  • exert a exert a regulating force
    (tạo ra/áp dụng một lực điều tiết)
  • become a become a regulating force
    (trở thành một lực điều tiết)
  • provide a provide a regulating force
    (cung cấp một lực điều tiết)
Regulating force + Prepositional Phrase
  • in the market regulating force in the market
    (lực điều tiết trên thị trường)
  • on behavior regulating force on behavior
    (lực điều tiết đối với hành vi)
  • for stability regulating force for stability
    (lực điều tiết để ổn định)

Idioms

  • act as a regulating force

    Đóng vai trò là một lực điều tiết/kiểm soát.

    "The central bank often acts as a regulating force in the economy to control inflation."

    (Ngân hàng trung ương thường đóng vai trò là lực điều tiết trong nền kinh tế để kiểm soát lạm phát.)

  • serve as a regulating force

    Chức năng/Đóng vai trò là một lực điều tiết.

    "Social norms can serve as a powerful regulating force on individual conduct."

    (Các chuẩn mực xã hội có thể đóng vai trò là một lực điều tiết mạnh mẽ đối với hành vi cá nhân.)

  • the invisible hand as a regulating force

    Bàn tay vô hình như một lực điều tiết (trong kinh tế học, khái niệm của Adam Smith).

    "Many economists believe in the invisible hand of the market as a primary regulating force."

    (Nhiều nhà kinh tế tin vào bàn tay vô hình của thị trường như một lực điều tiết chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulating force

Danh từ
Lật mặt

Một ảnh hưởng hoặc cơ chế kiểm soát hoặc điều khiển một cái gì đó.

"Market competition acts as a regulating force, preventing monopolies from forming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulating force".

Thị trường và Quy định của Chính phủ

Trong tư tưởng kinh tế phương Tây, thường có một cuộc tranh luận về việc liệu thị trường tự do hay sự can thiệp của chính phủ nên là 'lực điều tiết' chính. Một số người cho rằng 'bàn tay vô hình' của cung và cầu tự nhiên điều tiết giá cả và hiệu quả, trong khi những người khác tin rằng các chính sách và quy định của chính phủ là cần thiết để ngăn chặn thất bại thị trường, bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo công bằng xã hội.

Pháp luật và Trật tự xã hội

Pháp luật và các chuẩn mực xã hội đóng vai trò là những lực điều tiết quan trọng để duy trì trật tự, giải quyết tranh chấp và đảm bảo công lý trong một cộng đồng. Nếu không có những khuôn khổ đã được thiết lập này, xã hội có thể rơi vào tình trạng hỗn loạn. Khái niệm này là nền tảng cho ý tưởng về một xã hội văn minh, nơi các quy tắc chung giúp điều hòa hành vi và tương tác.