(Top Banner Ad)
market regulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market regulation

UK: /ˈmɑːkɪt ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định thị trường điều tiết thị trường quản lý thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government intervention in markets to correct market failures, promote efficiency, and achieve specific policy goals.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường để khắc phục các thất bại thị trường, thúc đẩy hiệu quả và đạt được các mục tiêu chính sách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced new market regulations to protect consumers."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định thị trường mới để bảo vệ người tiêu dùng."

  • "Effective market regulation is essential for economic stability."

    "Quy định thị trường hiệu quả là rất cần thiết cho sự ổn định kinh tế."

  • "The debate over market regulation is ongoing."

    "Cuộc tranh luận về quy định thị trường vẫn đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị, sự đưa ra thị trường
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Verb regulate điều chỉnh, điều tiết, kiểm soát
Noun regulator cơ quan/người điều tiết, bộ điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về điều tiết, mang tính quy định
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định, bãi bỏ điều tiết

Synonyms

government intervention (sự can thiệp của chính phủ)market control (kiểm soát thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus (marketplace, trade)
Old English
market (place of trade)
Latin
regula (rule, straight edge)
Late Latin
regulatio (act of regulating)
Modern English
market regulation (the concept of controlling markets)

Nguồn gốc của 'Điều tiết thị trường'

Cụm từ 'market regulation' (điều tiết thị trường) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', nghĩa là nơi buôn bán, giao thương. 'Regulation' (điều tiết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là quy tắc hoặc luật lệ. Khi kết hợp lại, 'market regulation' thể hiện ý tưởng về việc đặt ra các quy tắc và kiểm soát để đảm bảo thị trường hoạt động công bằng, hiệu quả và ổn định, bảo vệ người tiêu dùng và nhà đầu tư khỏi những rủi ro hoặc hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các quy tắc, luật lệ và quy định do chính phủ hoặc các cơ quan quản lý ban hành để điều chỉnh hoạt động của thị trường. Nó bao gồm một loạt các biện pháp can thiệp, từ kiểm soát giá cả đến các quy định về cạnh tranh và tiêu chuẩn an toàn.

Prepositions

of in

‘Regulation of’ thường được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh một khía cạnh cụ thể của thị trường, ví dụ: regulation of the financial market. ‘Regulation in’ thường được sử dụng để chỉ quy trình quản lý tổng thể trong một lĩnh vực, ví dụ: regulation in the banking sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market regulation
  • strict strict market regulation
    (điều tiết thị trường nghiêm ngặt)
  • effective effective market regulation
    (điều tiết thị trường hiệu quả)
  • financial financial market regulation
    (điều tiết thị trường tài chính)
  • government government market regulation
    (sự điều tiết thị trường của chính phủ)
Verb + market regulation
  • implement implement market regulation
    (thực hiện điều tiết thị trường)
  • enforce enforce market regulation
    (thực thi điều tiết thị trường)
  • strengthen strengthen market regulation
    (tăng cường điều tiết thị trường)
  • ease ease market regulation
    (nới lỏng điều tiết thị trường)
market regulation + Noun
  • policies market regulation policies
    (các chính sách điều tiết thị trường)
  • framework market regulation framework
    (khung pháp lý điều tiết thị trường)

Idioms

  • tighten market regulation

    thắt chặt điều tiết thị trường

    "The government decided to tighten market regulation after the financial scandal."

    (Chính phủ đã quyết định thắt chặt điều tiết thị trường sau vụ bê bối tài chính.)

  • loosen market regulation

    nới lỏng điều tiết thị trường

    "Some argue that loosening market regulation could stimulate economic growth."

    (Một số người cho rằng việc nới lỏng điều tiết thị trường có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.)

  • call for market regulation

    kêu gọi điều tiết thị trường

    "Environmental groups often call for stronger market regulation in polluting industries."

    (Các nhóm môi trường thường kêu gọi điều tiết thị trường mạnh mẽ hơn trong các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market regulation

Danh từ
Lật mặt

Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường để khắc phục các thất bại thị trường, thúc đẩy hiệu quả và đạt được các mục tiêu chính sách cụ thể.

"The government introduced new market regulations to protect consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market regulation".

Sự cân bằng giữa Thị trường tự do và Điều tiết

Trong kinh tế học phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận về mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường. Những người ủng hộ thị trường tự do (laissez-faire) tin rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh hiệu quả nhất nếu không có sự can thiệp. Ngược lại, những người ủng hộ điều tiết tin rằng chính phủ cần thiết lập các quy tắc để ngăn chặn độc quyền, bảo vệ người tiêu dùng, người lao động và môi trường, cũng như duy trì sự ổn định tài chính. Sự cân bằng giữa hai quan điểm này thường phản ánh triết lý chính trị của một quốc gia.

Điều tiết sau các Khủng hoảng kinh tế

Trong lịch sử, nhiều giai đoạn điều tiết thị trường mạnh mẽ đã diễn ra sau các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn. Ví dụ, sau Đại suy thoái (Great Depression) những năm 1930, Hoa Kỳ đã áp dụng nhiều đạo luật điều tiết ngân hàng và thị trường chứng khoán. Tương tự, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã dẫn đến việc thắt chặt đáng kể các quy định trong ngành tài chính ở nhiều quốc gia, nhằm ngăn chặn những rủi ro tương tự trong tương lai.