(Top Banner Ad)
regulatory mechanism
C1
Danh từ C1 Quản lý, Sinh học, Kinh tế, Luật pháp

regulatory mechanism

UK: /ˈreɡjʊlətəri ˈmekənɪzəm/ • US: /ˈreɡjələtɔːri ˈmekənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế điều chỉnh cơ chế quản lý hệ thống điều chỉnh hệ thống quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or process designed to control or govern something.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để kiểm soát hoặc điều chỉnh một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced a new regulatory mechanism for financial markets."

    "Chính phủ đã giới thiệu một cơ chế điều chỉnh mới cho thị trường tài chính."

  • "The body has complex regulatory mechanisms to maintain a stable internal environment."

    "Cơ thể có các cơ chế điều chỉnh phức tạp để duy trì một môi trường bên trong ổn định."

  • "Effective regulatory mechanisms are essential for a healthy economy."

    "Các cơ chế điều chỉnh hiệu quả là rất cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh, quản lý
Noun regulator cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh
Adjective regulative có tính điều tiết, quy định
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Sinh học, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
English
regulate
Ancient Greek
mechanē
Latin
machina
French
méchanisme
English
mechanism

Nguồn gốc của "Điều hòa" (Regulate)

Từ "regulatory" bắt nguồn từ tiếng Latin "regula" có nghĩa là "thước kẻ" hoặc "quy tắc". Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động dùng thước để giữ mọi thứ thẳng hàng, đúng chuẩn mực. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc kiểm soát, điều chỉnh hoặc thiết lập các quy tắc để mọi thứ hoạt động theo một trật tự nhất định.

Nguồn gốc của "Cơ chế" (Mechanism)

Từ "mechanism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "mechanē", ban đầu ám chỉ một loại máy móc hoặc công cụ khéo léo được dùng để giải quyết vấn đề. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "machina" và tiếng Pháp "méchanisme" trước khi đến tiếng Anh. Ngày nay, nó không chỉ là máy móc vật lý mà còn có thể là một hệ thống hoặc quá trình hoạt động để tạo ra một kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng để mô tả các quy trình hoặc hệ thống chính thức, ví dụ như trong chính phủ, kinh tế hoặc sinh học. 'Mechanism' nhấn mạnh đến khía cạnh hoạt động và có thể dự đoán được của hệ thống. Cần phân biệt với các từ như 'control' (kiểm soát) mang tính tổng quát hơn, hoặc 'guidance' (hướng dẫn) mang tính định hướng hơn là bắt buộc.

Prepositions

for of

Regulatory mechanism *for* something: cơ chế điều chỉnh cho cái gì đó (ví dụ: 'regulatory mechanism for data privacy'). Regulatory mechanism *of* something: cơ chế điều chỉnh của cái gì đó (ví dụ: 'regulatory mechanism of gene expression').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulatory mechanism
  • effective effective regulatory mechanism
    (cơ chế điều tiết hiệu quả)
  • strong strong regulatory mechanism
    (cơ chế điều tiết mạnh mẽ)
  • robust robust regulatory mechanism
    (cơ chế điều tiết vững chắc)
  • independent independent regulatory mechanism
    (cơ chế điều tiết độc lập)
  • internal internal regulatory mechanism
    (cơ chế điều tiết nội bộ)
Verb + regulatory mechanism
  • establish establish a regulatory mechanism
    (thiết lập một cơ chế điều tiết)
  • implement implement a regulatory mechanism
    (triển khai một cơ chế điều tiết)
  • strengthen strengthen a regulatory mechanism
    (tăng cường một cơ chế điều tiết)
  • develop develop a regulatory mechanism
    (phát triển một cơ chế điều tiết)
Regulatory mechanism + Preposition
  • for protecting regulatory mechanism for protecting
    (cơ chế điều tiết để bảo vệ)
  • to control regulatory mechanism to control
    (cơ chế điều tiết để kiểm soát)

Idioms

  • establish a regulatory mechanism

    Thiết lập một cơ chế điều tiết/quản lý. (Cụm từ rất phổ biến khi nói về việc tạo ra một hệ thống kiểm soát mới.)

    "The government decided to establish a new regulatory mechanism to oversee the financial sector."

    (Chính phủ đã quyết định thiết lập một cơ chế điều tiết mới để giám sát lĩnh vực tài chính.)

  • strengthen the regulatory mechanism

    Tăng cường cơ chế điều tiết/quản lý. (Cụm từ này dùng khi muốn nói đến việc cải thiện hoặc làm cho một hệ thống kiểm soát hiện có hiệu quả hơn.)

    "After the crisis, there were calls to strengthen the existing regulatory mechanism."

    (Sau khủng hoảng, đã có nhiều lời kêu gọi tăng cường cơ chế điều tiết hiện hành.)

  • the primary regulatory mechanism

    Cơ chế điều tiết/quản lý chính yếu. (Dùng để chỉ hệ thống kiểm soát quan trọng nhất hoặc chủ đạo trong một lĩnh vực nào đó.)

    "Market forces often act as the primary regulatory mechanism in a free economy."

    (Các lực lượng thị trường thường đóng vai trò là cơ chế điều tiết chính yếu trong một nền kinh tế tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulatory mechanism

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để kiểm soát hoặc điều chỉnh một cái gì đó.

"The government introduced a new regulatory mechanism for financial markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented its own regulatory mechanism to ensure compliance.
Công ty đã triển khai cơ chế điều chỉnh của riêng mình để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
This regulatory mechanism doesn't apply to small businesses.
Cơ chế điều chỉnh này không áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Does anyone understand how this regulatory mechanism works?
Có ai hiểu cơ chế điều chỉnh này hoạt động như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulatory mechanism".

Vai trò của các cơ quan quản lý

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền kinh tế hiện đại, các "cơ chế điều tiết" (regulatory mechanisms) thường được thực thi bởi các "cơ quan quản lý" (regulatory bodies) độc lập. Các cơ quan này có nhiệm vụ đảm bảo sự công bằng, an toàn và ổn định trong các lĩnh vực như tài chính, y tế, môi trường và viễn thông. Điều này giúp bảo vệ người tiêu dùng và duy trì trật tự xã hội.

Cân bằng Quyền lực (Checks and Balances)

Khái niệm "cơ chế điều tiết" có liên hệ mật thiết với nguyên tắc "kiểm soát và cân bằng" (checks and balances) trong hệ thống chính trị phương Tây. Đây là một hệ thống trong đó các nhánh quyền lực khác nhau của chính phủ (ví dụ: lập pháp, hành pháp, tư pháp) có khả năng giám sát và hạn chế lẫn nhau, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và đảm bảo không có nhánh nào trở nên quá mạnh. Đây là một dạng cơ chế điều tiết nhằm duy trì sự ổn định và dân chủ.