regulatory mechanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system or process designed to control or govern something.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để kiểm soát hoặc điều chỉnh một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government introduced a new regulatory mechanism for financial markets."
"Chính phủ đã giới thiệu một cơ chế điều chỉnh mới cho thị trường tài chính."
-
"The body has complex regulatory mechanisms to maintain a stable internal environment."
"Cơ thể có các cơ chế điều chỉnh phức tạp để duy trì một môi trường bên trong ổn định."
-
"Effective regulatory mechanisms are essential for a healthy economy."
"Các cơ chế điều chỉnh hiệu quả là rất cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regulation | sự điều tiết, quy định |
| Verb | regulate | điều tiết, điều chỉnh, quản lý |
| Noun | regulator | cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh |
| Adjective | regulative | có tính điều tiết, quy định |
| Noun | mechanism | cơ chế, bộ máy |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí, máy móc |
| Verb | mechanize | cơ giới hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng để mô tả các quy trình hoặc hệ thống chính thức, ví dụ như trong chính phủ, kinh tế hoặc sinh học. 'Mechanism' nhấn mạnh đến khía cạnh hoạt động và có thể dự đoán được của hệ thống. Cần phân biệt với các từ như 'control' (kiểm soát) mang tính tổng quát hơn, hoặc 'guidance' (hướng dẫn) mang tính định hướng hơn là bắt buộc.
Prepositions
Regulatory mechanism *for* something: cơ chế điều chỉnh cho cái gì đó (ví dụ: 'regulatory mechanism for data privacy'). Regulatory mechanism *of* something: cơ chế điều chỉnh của cái gì đó (ví dụ: 'regulatory mechanism of gene expression').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective regulatory mechanism (cơ chế điều tiết hiệu quả)
-
strong strong regulatory mechanism (cơ chế điều tiết mạnh mẽ)
-
robust robust regulatory mechanism (cơ chế điều tiết vững chắc)
-
independent independent regulatory mechanism (cơ chế điều tiết độc lập)
-
internal internal regulatory mechanism (cơ chế điều tiết nội bộ)
-
establish establish a regulatory mechanism (thiết lập một cơ chế điều tiết)
-
implement implement a regulatory mechanism (triển khai một cơ chế điều tiết)
-
strengthen strengthen a regulatory mechanism (tăng cường một cơ chế điều tiết)
-
develop develop a regulatory mechanism (phát triển một cơ chế điều tiết)
-
for protecting regulatory mechanism for protecting (cơ chế điều tiết để bảo vệ)
-
to control regulatory mechanism to control (cơ chế điều tiết để kiểm soát)
Idioms
-
establish a regulatory mechanism
Thiết lập một cơ chế điều tiết/quản lý. (Cụm từ rất phổ biến khi nói về việc tạo ra một hệ thống kiểm soát mới.)
"The government decided to establish a new regulatory mechanism to oversee the financial sector."
(Chính phủ đã quyết định thiết lập một cơ chế điều tiết mới để giám sát lĩnh vực tài chính.)
-
strengthen the regulatory mechanism
Tăng cường cơ chế điều tiết/quản lý. (Cụm từ này dùng khi muốn nói đến việc cải thiện hoặc làm cho một hệ thống kiểm soát hiện có hiệu quả hơn.)
"After the crisis, there were calls to strengthen the existing regulatory mechanism."
(Sau khủng hoảng, đã có nhiều lời kêu gọi tăng cường cơ chế điều tiết hiện hành.)
-
the primary regulatory mechanism
Cơ chế điều tiết/quản lý chính yếu. (Dùng để chỉ hệ thống kiểm soát quan trọng nhất hoặc chủ đạo trong một lĩnh vực nào đó.)
"Market forces often act as the primary regulatory mechanism in a free economy."
(Các lực lượng thị trường thường đóng vai trò là cơ chế điều tiết chính yếu trong một nền kinh tế tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulatory mechanism
Danh từMột hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để kiểm soát hoặc điều chỉnh một cái gì đó.
"The government introduced a new regulatory mechanism for financial markets."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented its own regulatory mechanism to ensure compliance. |
Công ty đã triển khai cơ chế điều chỉnh của riêng mình để đảm bảo tuân thủ. |
| Phủ định | This regulatory mechanism doesn't apply to small businesses. |
Cơ chế điều chỉnh này không áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Does anyone understand how this regulatory mechanism works? |
Có ai hiểu cơ chế điều chỉnh này hoạt động như thế nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulatory mechanism".
