(Top Banner Ad)
regulator
C1
noun C1 Kinh tế, Luật pháp, Kỹ thuật

regulator

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtə(r)/ • US: /ˈreɡjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan quản lý bộ điều chỉnh người điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or body responsible for supervising a particular sector or activity.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giám sát một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial regulator imposed a heavy fine on the bank."

    "Cơ quan quản lý tài chính đã áp đặt một khoản tiền phạt lớn đối với ngân hàng."

  • "The regulator is responsible for enforcing the new safety standards."

    "Cơ quan quản lý chịu trách nhiệm thực thi các tiêu chuẩn an toàn mới."

  • "A pressure regulator is used to control the gas flow."

    "Một bộ điều chỉnh áp suất được sử dụng để kiểm soát dòng khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate
Noun regulation
Adjective regulatory
Adjective unregulated
Verb deregulate
Noun deregulation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
regula
Late Latin
regulare
English
regulate
English
regulator

Nguồn gốc từ 'Quy tắc' và 'Dẫn dắt'

Từ 'regulator' xuất phát từ động từ 'regulate' trong tiếng Anh, có nghĩa là điều chỉnh hoặc kiểm soát. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'regula' (quy tắc, tiêu chuẩn) và 'regere' (điều khiển, dẫn dắt, làm cho thẳng). Ban đầu, một 'regulator' có thể là một dụng cụ cơ khí dùng để điều chỉnh, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ người hoặc tổ chức có nhiệm vụ giám sát và kiểm soát trong một hệ thống hoặc ngành nghề.

Usage Note

Regulator thường dùng để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức độc lập có quyền lực pháp lý để kiểm soát và điều chỉnh hành vi của các doanh nghiệp hoặc cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'supervisor', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho bất kỳ ai giám sát công việc của người khác.

Prepositions

of for

Regulator 'of' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người điều hành quản lý (ví dụ: regulator of the banking industry). Regulator 'for' thường được dùng để chỉ mục tiêu của việc điều chỉnh (ví dụ: regulator for consumer protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulator
  • independent an independent regulator
    (một cơ quan điều tiết độc lập)
  • financial a financial regulator
    (một cơ quan điều tiết tài chính)
  • market a market regulator
    (một cơ quan điều tiết thị trường)
  • government a government regulator
    (một cơ quan điều tiết của chính phủ)
  • chief the chief regulator
    (người đứng đầu cơ quan điều tiết)
Verb + regulator
  • appoint appoint a regulator
    (bổ nhiệm một cơ quan điều tiết)
  • establish establish a regulator
    (thành lập một cơ quan điều tiết)
  • challenge challenge a regulator
    (thách thức/phản đối một cơ quan điều tiết)
  • empower empower a regulator
    (trao quyền cho một cơ quan điều tiết)
Regulator + Verb
  • enforces the regulator enforces rules
    (cơ quan điều tiết thực thi các quy tắc)
  • oversees the regulator oversees the industry
    (cơ quan điều tiết giám sát ngành công nghiệp)
  • monitors the regulator monitors compliance
    (cơ quan điều tiết giám sát việc tuân thủ)

Idioms

  • the industry regulator

    cơ quan điều tiết ngành (một ngành cụ thể)

    "The industry regulator announced new guidelines for data privacy."

    (Cơ quan điều tiết ngành đã công bố các hướng dẫn mới về quyền riêng tư dữ liệu.)

  • a watchdog regulator

    một cơ quan điều tiết giám sát chặt chẽ (nhấn mạnh vai trò bảo vệ)

    "Consumer groups demand a stronger watchdog regulator to protect their rights."

    (Các nhóm người tiêu dùng yêu cầu một cơ quan điều tiết giám sát chặt chẽ hơn để bảo vệ quyền lợi của họ.)

  • act as a regulator

    đóng vai trò là người/cơ quan điều tiết

    "The central bank acts as a regulator for financial institutions."

    (Ngân hàng trung ương đóng vai trò là cơ quan điều tiết cho các tổ chức tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulator

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giám sát một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"The financial regulator imposed a heavy fine on the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to regulate the use of personal devices to improve productivity.
Công ty quyết định điều chỉnh việc sử dụng các thiết bị cá nhân để cải thiện năng suất.
Phủ định
It's best not to regulate every single detail of the project, but to allow some flexibility.
Tốt nhất là không nên điều chỉnh từng chi tiết nhỏ của dự án, mà nên cho phép một số linh hoạt.
Nghi vấn
Why do we need to regulate the sale of this product so strictly?
Tại sao chúng ta cần phải điều chỉnh việc bán sản phẩm này một cách nghiêm ngặt như vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trust the regulator to ensure fair practices in the industry.
Họ tin tưởng cơ quan quản lý để đảm bảo các hoạt động công bằng trong ngành.
Phủ định
We do not regulate every aspect of their business; we focus on key areas.
Chúng tôi không điều chỉnh mọi khía cạnh trong hoạt động kinh doanh của họ; chúng tôi tập trung vào các lĩnh vực chính.
Nghi vấn
Does anyone know which regulatory body is responsible for this sector?
Có ai biết cơ quan quản lý nào chịu trách nhiệm cho lĩnh vực này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regulatory board, composed of experts, oversees the industry, ensuring compliance.
Hội đồng quản lý, bao gồm các chuyên gia, giám sát ngành, đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
Without a proper regulator, chaos ensues, and no one is held accountable.
Nếu không có một cơ quan quản lý phù hợp, sự hỗn loạn sẽ xảy ra, và không ai phải chịu trách nhiệm.
Nghi vấn
John, does this device need a pressure regulator, or is it self-adjusting?
John, thiết bị này có cần bộ điều chỉnh áp suất không, hay nó tự điều chỉnh?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government regulated prices more effectively, consumers would benefit.
Nếu chính phủ điều chỉnh giá cả hiệu quả hơn, người tiêu dùng sẽ được hưởng lợi.
Phủ định
If the regulator weren't so strict, the company wouldn't have to invest so much in compliance.
Nếu cơ quan quản lý không quá nghiêm ngặt, công ty sẽ không phải đầu tư quá nhiều vào việc tuân thủ.
Nghi vấn
Would the market be more stable if there were a stronger regulator?
Liệu thị trường có ổn định hơn nếu có một cơ quan quản lý mạnh mẽ hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had regulated its emissions before the new environmental laws were introduced.
Công ty đã điều chỉnh lượng khí thải của mình trước khi luật môi trường mới được ban hành.
Phủ định
The government had not regulated the banking sector effectively before the financial crisis.
Chính phủ đã không điều chỉnh lĩnh vực ngân hàng một cách hiệu quả trước cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghi vấn
Had the safety regulator inspected the factory before the accident occurred?
Liệu cơ quan quản lý an toàn đã kiểm tra nhà máy trước khi tai nạn xảy ra?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been regulating the industry for the past decade.
Chính phủ đã và đang điều chỉnh ngành công nghiệp trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
The company hasn't been regulating its emissions effectively.
Công ty đã không điều chỉnh lượng khí thải một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the financial regulator been investigating the bank's activities?
Cơ quan quản lý tài chính đã và đang điều tra các hoạt động của ngân hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulator".

Vai trò của Cơ quan Điều tiết Độc lập

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, sự tồn tại của các cơ quan điều tiết độc lập, không chịu sự can thiệp trực tiếp của chính phủ, được coi là rất quan trọng. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch và bảo vệ lợi ích công cộng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, viễn thông hay năng lượng, tránh tình trạng độc quyền hoặc lạm dụng quyền lực.

Căng thẳng giữa Đổi mới và Điều tiết

Một chủ đề thường xuyên được tranh luận là sự cân bằng giữa việc khuyến khích đổi mới (innovation) và việc áp đặt các quy định (regulation). Trong khi điều tiết có thể bảo vệ người tiêu dùng và duy trì sự ổn định, nó cũng có thể bị chỉ trích là làm chậm sự phát triển hoặc tạo ra rào cản cho các công nghệ mới. Các nhà hoạch định chính sách thường phải tìm cách dung hòa hai yếu tố này để thúc đẩy một môi trường kinh tế lành mạnh.