(Top Banner Ad)
reignite
C1
Động từ C1 Tổng quát

reignite

UK: /ˌriːɪɡˈnaɪt/ • US: /ˌriːɪɡˈnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhen nhóm lại khơi lại làm sống lại tái kích hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ignite again; rekindle.

Vietnamese Meaning

Đốt lại, nhóm lại; khơi lại (cảm xúc, sự nhiệt tình, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news reignited his hopes of finding a cure."

    "Tin tức đã khơi lại hy vọng tìm ra phương pháp chữa bệnh của anh ấy."

  • "The coach's speech reignited the team's fighting spirit."

    "Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khơi lại tinh thần chiến đấu của đội."

  • "They are hoping this new policy will reignite economic growth."

    "Họ đang hy vọng chính sách mới này sẽ phục hồi tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reignite khơi dậy lại, làm bùng lên lại, đốt lại
Noun reignition sự khơi dậy lại, sự làm bùng lên lại, sự đốt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin Prefix
re-
Latin
ignis
Latin Verb
ignire
English
ignite
English
reignite

Nguồn Gốc Của 'Reignite'

Từ 'reignite' được ghép từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'ignite'. 'Ignite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignis' có nghĩa là 'lửa'. Vì vậy, 'reignite' nghĩa đen là 'đốt lại lửa', và nghĩa bóng là 'khơi dậy, làm bùng lên lại' một cảm xúc, tranh cãi, hay một quá trình nào đó đã nguội lạnh hoặc ngừng lại.

Usage Note

Từ 'reignite' thường được dùng để mô tả việc làm sống lại một điều gì đó đã tàn lụi hoặc yếu đi, như ngọn lửa, đam mê, hy vọng, hoặc một mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa của việc phục hồi hoặc tái tạo năng lượng và sự nhiệt tình.

Prepositions

with in

'reignite with' thường được sử dụng để chỉ cái gì được khơi dậy hoặc làm mới bằng một cái gì khác. Ví dụ: 'reignite with passion'. 'reignite in' thường đề cập đến việc một cảm xúc hoặc trạng thái được khơi dậy trong một ai đó hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: 'reignite in their hearts'.

Collocations (Từ đi kèm)

reignite + Noun
  • hope reignite hope
    (khơi dậy lại hy vọng)
  • passion reignite passion
    (thắp lại niềm đam mê)
  • debate reignite debate
    (khơi lại cuộc tranh luận)
  • conflict reignite conflict
    (làm bùng phát lại xung đột)
  • interest reignite interest
    (khơi lại sự hứng thú)
  • economy reignite the economy
    (thúc đẩy lại nền kinh tế)
Noun + to reignite
  • efforts efforts to reignite
    (những nỗ lực để khơi dậy lại)
  • attempt an attempt to reignite
    (một nỗ lực để khơi lại)

Idioms

  • reignite an old flame

    Nối lại tình xưa, làm sống lại mối quan hệ cũ (thường là tình yêu)

    "After meeting at a reunion, they decided to try and reignite an old flame."

    (Sau khi gặp lại nhau tại buổi họp mặt, họ quyết định cố gắng nối lại tình xưa.)

  • reignite the spark

    Thắp lại tia lửa, khơi lại cảm xúc (thường là hứng thú, niềm vui, tình yêu) đã mất hoặc suy yếu.

    "They went on a romantic trip to reignite the spark in their marriage."

    (Họ đã đi một chuyến du lịch lãng mạn để thắp lại tia lửa trong hôn nhân của mình.)

  • reignite the fires of something

    Thổi bùng ngọn lửa của điều gì đó (thường là cảm xúc mạnh mẽ, xung đột, sự phẫn nộ) đã lắng xuống.

    "The controversial statement threatened to reignite the fires of public discontent."

    (Phát biểu gây tranh cãi đe dọa thổi bùng ngọn lửa bất mãn trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reignite

Động từ
Lật mặt

Đốt lại, nhóm lại; khơi lại (cảm xúc, sự nhiệt tình, v.v.).

"The news reignited his hopes of finding a cure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She avoided reigniting the conflict by staying silent.
Cô ấy tránh khơi lại xung đột bằng cách giữ im lặng.
Phủ định
Reigniting old flames isn't always a good idea.
Việc khơi lại ngọn lửa cũ không phải lúc nào cũng là một ý kiến hay.
Nghi vấn
Is reigniting their passion possible after all these years?
Liệu việc khơi lại đam mê của họ có thể xảy ra sau ngần ấy năm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long period of silence, the band, known for their energetic performances, managed to reignite their fanbase.
Sau một thời gian dài im lặng, ban nhạc, nổi tiếng với những màn trình diễn tràn đầy năng lượng, đã cố gắng khơi lại sự hâm mộ của người hâm mộ.
Phủ định
Despite their best efforts, and countless promotional events, they couldn't reignite the same level of excitement, a disappointing result for the marketing team.
Mặc dù đã cố gắng hết sức và tổ chức vô số sự kiện quảng bá, họ vẫn không thể khơi lại được mức độ phấn khích như trước, một kết quả đáng thất vọng cho đội ngũ marketing.
Nghi vấn
Considering their past success, and the nostalgia surrounding their music, can they reignite the spark, the magic that made them famous?
Xét đến thành công trong quá khứ của họ và sự hoài niệm xung quanh âm nhạc của họ, liệu họ có thể khơi lại tia lửa, điều kỳ diệu đã làm nên tên tuổi của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was reigniting their passion for the project after a short break.
Cả đội đang nhen nhóm lại niềm đam mê của họ cho dự án sau một thời gian nghỉ ngắn.
Phủ định
He wasn't reigniting the old feud; he was trying to make amends.
Anh ấy không khơi lại mối thù cũ; anh ấy đang cố gắng hòa giải.
Nghi vấn
Were they reigniting the fire in the fireplace when the guests arrived?
Họ có đang nhóm lại lửa trong lò sưởi khi khách đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could reignite the passion in our relationship.
Tôi ước tôi có thể khơi lại ngọn lửa đam mê trong mối quan hệ của chúng ta.
Phủ định
If only he hadn't said those hurtful words; we might have reignited our friendship.
Giá mà anh ấy không nói những lời tổn thương đó; chúng ta có lẽ đã khơi lại được tình bạn.
Nghi vấn
If only we would reignite the fire, would things be better?
Giá mà chúng ta khơi lại ngọn lửa, liệu mọi thứ có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reignite".

Khái Niệm Hồi Sinh và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hồi sinh' hay 'đổi mới' rất quan trọng, đặc biệt là trong tình yêu, sự nghiệp, hoặc các phong trào xã hội. 'Reignite' thường được dùng để mô tả nỗ lực khôi phục lại điều gì đó đã suy yếu hoặc cạn kiệt, như 'reignite a dying relationship' (hồi sinh một mối quan hệ đang tàn lụi) hoặc 'reignite the economy' (khơi dậy lại nền kinh tế). Nó thể hiện niềm tin vào khả năng làm mới và bắt đầu lại.

Tình Yêu Nối Lại: 'An Old Flame'

Cụm từ 'reignite an old flame' (nối lại tình xưa) là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện tình yêu và phim ảnh. Nó đề cập đến việc hai người từng yêu nhau nay tìm cách khôi phục lại mối quan hệ của họ sau một thời gian chia xa. Khái niệm này thường mang theo cả hy vọng, sự lãng mạn lẫn những thử thách phức tạp của việc đối diện với quá khứ và xây dựng lại tương lai.