(Top Banner Ad)
reanimate
C1
Động từ C1 Y học, Khoa học viễn tưởng

reanimate

UK: /riːˈænɪmeɪt/ • US: /riːˈænɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh làm sống lại khôi phục sinh khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore to life; revive.

Vietnamese Meaning

Hồi sinh; làm sống lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctors managed to reanimate the patient after the cardiac arrest."

    "Các bác sĩ đã cố gắng hồi sức cho bệnh nhân sau khi tim ngừng đập."

  • "The scientist used electricity to try to reanimate the frog's legs."

    "Nhà khoa học đã sử dụng điện để cố gắng làm sống lại chân ếch."

  • "The government is trying to reanimate the economy with new policies."

    "Chính phủ đang cố gắng hồi sinh nền kinh tế bằng các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reanimation Sự hồi sinh, sự phục hồi sự sống
Verb animate Làm sống động, làm hoạt hình; ban sự sống
Adjective animated Sống động, hoạt bát; được làm hoạt hình
Noun animation Sự sống động, sự hoạt bát; phim hoạt hình
Noun animator Người làm phim hoạt hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
animare
Late Latin
reanimare
English
reanimate

Nguồn gốc từ 'Reanimate'

Từ 'reanimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở về trạng thái ban đầu'. Gốc từ 'animare' có nghĩa là 'ban sự sống, làm cho sống động' hoặc 'lấp đầy bằng hơi thở'. Khi kết hợp lại, 'reanimare' trong tiếng Latin muộn mang ý nghĩa 'khôi phục sự sống' hoặc 'đưa trở lại trạng thái sống'. Từ này đã đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một cái gì đó sống lại hoặc hoạt động trở lại.

Usage Note

Từ 'reanimate' thường được sử dụng để chỉ việc mang lại sự sống cho một sinh vật đã chết hoặc gần chết. Trong khoa học viễn tưởng, nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ hoặc phép thuật để hồi sinh xác chết. Tuy nhiên, trong y học, nó có thể được sử dụng để mô tả việc cứu sống một người đang trong tình trạng nguy kịch, ví dụ như ngừng tim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reanimate
  • desperate desperate attempt to reanimate
    (nỗ lực tuyệt vọng để hồi sinh)
  • heroic heroic effort to reanimate
    (nỗ lực anh hùng để hồi sức)
Verb + reanimate
  • try to try to reanimate the patient
    (cố gắng hồi sức cho bệnh nhân)
  • attempt to attempt to reanimate a dead project
    (cố gắng hồi sinh một dự án đã chết)
  • seek to seek to reanimate the discussion
    (tìm cách khơi lại cuộc thảo luận)
reanimate + Noun
  • reanimate reanimate a patient
    (hồi sức cho bệnh nhân)
  • reanimate reanimate a corpse
    (hồi sinh một xác chết)
  • reanimate reanimate the economy
    (khôi phục nền kinh tế)
  • reanimate reanimate a discussion
    (khơi lại một cuộc thảo luận)
  • reanimate reanimate hope
    (thắp lại hy vọng)

Idioms

  • reanimate a discussion/debate

    khơi lại một cuộc thảo luận/tranh luận

    "The speaker's controversial remarks helped to reanimate a stale debate."

    (Những phát biểu gây tranh cãi của diễn giả đã giúp khơi lại một cuộc tranh luận đã nguội lạnh.)

  • reanimate the spirit/hope

    thắp lại tinh thần/hy vọng

    "After the defeat, the coach tried to reanimate the team's spirit."

    (Sau thất bại, huấn luyện viên đã cố gắng thắp lại tinh thần cho đội.)

  • reanimate a dying tradition

    hồi sinh một truyền thống đang mai một

    "Local artists are working to reanimate a dying tradition of folk music."

    (Các nghệ sĩ địa phương đang nỗ lực để hồi sinh một truyền thống âm nhạc dân gian đang mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reanimate

Động từ
Lật mặt

Hồi sinh; làm sống lại.

"The doctors managed to reanimate the patient after the cardiac arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used electricity to reanimate the frog.
Nhà khoa học sử dụng điện để hồi sinh con ếch.
Phủ định
The spell did not reanimate the skeleton.
Lời nguyền đã không hồi sinh bộ xương.
Nghi vấn
Did they manage to reanimate the patient?
Họ có xoay sở hồi sinh bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reanimate".

Hồi sinh trong văn hóa dân gian và khoa học viễn tưởng

Khái niệm 'reanimate' hay hồi sinh người chết đã là một chủ đề hấp dẫn trong văn học và điện ảnh. Một ví dụ kinh điển là câu chuyện về Frankenstein của Mary Shelley, nơi một nhà khoa học tạo ra một sinh vật từ các bộ phận cơ thể đã chết và làm cho nó sống lại. Các câu chuyện về xác sống (zombie) cũng thường xoay quanh ý tưởng về sự tái sinh của người đã khuất, phản ánh nỗi sợ hãi và sự tò mò của con người về cái chết và sự sống sau cái chết.

Hồi sức tim phổi (CPR)

Trong y học hiện đại, 'reanimate' có ý nghĩa thực tế trong các kỹ thuật hồi sức. Hồi sức tim phổi (CPR - Cardiopulmonary Resuscitation) là một thủ thuật cấp cứu được sử dụng để 'reanimate' (hồi sức) người bị ngừng tim hoặc ngừng thở. Mục tiêu là phục hồi tuần hoàn máu và hô hấp, giúp duy trì sự sống và chức năng não cho đến khi được chăm sóc y tế chuyên sâu. Đây là một ví dụ trực tiếp về việc 'làm cho sống lại' theo nghĩa đen trong bối cảnh lâm sàng.