rejoinder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply, especially one that is sharp or defensive.
Vietnamese Meaning
Sự đáp lại, đặc biệt là một sự đáp trả sắc sảo hoặc mang tính tự vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a witty rejoinder to his comment."
"Cô ấy đã có một lời đáp trả dí dỏm cho bình luận của anh ta."
-
"His sharp rejoinder silenced the critics."
"Lời đáp trả sắc bén của anh ấy đã làm im lặng những nhà phê bình."
-
"The lawyer prepared a strong rejoinder to the prosecution's claims."
"Luật sư đã chuẩn bị một lời đáp trả mạnh mẽ cho những cáo buộc của bên công tố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rejoinder thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận hoặc đối thoại chính thức, nơi cần một phản hồi nhanh chóng và có tính chất biện hộ. Nó ngụ ý một phản ứng trực tiếp với một lời tuyên bố hoặc cáo buộc trước đó. Sự khác biệt với 'reply' là 'rejoinder' mang tính chất phản bác và có phần gay gắt hơn, trong khi 'reply' chỉ đơn giản là một câu trả lời.
Prepositions
Đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc lời nói mà sự đáp trả hướng đến. Ví dụ: a rejoinder *to* his accusation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp rejoinder (một lời đáp sắc bén)
-
quick a quick rejoinder (một lời đáp nhanh gọn)
-
witty a witty rejoinder (một lời đáp hóm hỉnh)
-
clever a clever rejoinder (một lời đáp khôn khéo)
-
sarcastic a sarcastic rejoinder (một lời đáp mỉa mai)
-
stinging a stinging rejoinder (một lời đáp cay độc)
-
deliver deliver a rejoinder (đưa ra một lời đáp)
-
make make a rejoinder (đưa ra một lời đáp)
-
offer offer a rejoinder (đưa ra một lời đáp)
-
await await a rejoinder (chờ đợi một lời đáp)
-
in in rejoinder to something (để đáp lại cái gì đó)
Idioms
-
a quick/sharp/witty rejoinder
một lời đáp nhanh gọn/sắc bén/hóm hỉnh
"Her quick rejoinder silenced her critics."
(Lời đáp nhanh gọn của cô ấy đã khiến những người chỉ trích phải im lặng.)
-
to offer/make a rejoinder
đưa ra một lời đáp lại
"He tried to offer a rejoinder, but was cut off."
(Anh ấy đã cố gắng đưa ra một lời đáp lại, nhưng bị ngắt lời.)
-
in rejoinder to something
để đáp lại/phản hồi lại điều gì đó
"In rejoinder to his accusations, she presented her own evidence."
(Để đáp lại những lời buộc tội của anh ta, cô ấy đã trình bày bằng chứng của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rejoinder
nounSự đáp lại, đặc biệt là một sự đáp trả sắc sảo hoặc mang tính tự vệ.
"She made a witty rejoinder to his comment."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her rejoinder was quite sharp, wasn't it? |
Lời đáp trả của cô ấy khá sắc sảo, phải không? |
| Phủ định | There wasn't any rejoinder from the defendant, was there? |
Không có lời đáp trả nào từ bị cáo, có phải không? |
| Nghi vấn | They expect a rejoinder to their proposal, don't they? |
Họ mong đợi một lời đáp trả cho đề xuất của họ, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer will prepare a strong rejoinder to the prosecutor's arguments. |
Luật sư sẽ chuẩn bị một lời đáp trả mạnh mẽ cho các luận điểm của công tố viên. |
| Phủ định | The company is not going to issue a rejoinder to the allegations at this time. |
Công ty sẽ không đưa ra lời đáp trả nào đối với những cáo buộc vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Will the government issue a rejoinder to the international community's concerns? |
Liệu chính phủ có đưa ra lời đáp trả đối với những lo ngại của cộng đồng quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejoinder".
