(Top Banner Ad)
rejoinder
C1
noun C1 Luật pháp, Tranh luận

rejoinder

UK: /rɪˈdʒɔɪndə(r)/ • US: /rɪˈdʒɔɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

lời đáp trả câu đáp lại sự phản bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reply, especially one that is sharp or defensive.

Vietnamese Meaning

Sự đáp lại, đặc biệt là một sự đáp trả sắc sảo hoặc mang tính tự vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a witty rejoinder to his comment."

    "Cô ấy đã có một lời đáp trả dí dỏm cho bình luận của anh ta."

  • "His sharp rejoinder silenced the critics."

    "Lời đáp trả sắc bén của anh ấy đã làm im lặng những nhà phê bình."

  • "The lawyer prepared a strong rejoinder to the prosecution's claims."

    "Luật sư đã chuẩn bị một lời đáp trả mạnh mẽ cho những cáo buộc của bên công tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rejoin đáp lại, tham gia lại, đoàn tụ
Verb join nối, ghép, gia nhập
Noun joint khớp nối, điểm nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-jungere
Old French
rejoindre
Anglo-Norman French
rejoindre
English
rejoinder

Từ Pháp Luật đến Lời Đáp Nhanh Trí

Từ 'rejoinder' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rejoindre', mang nghĩa 'nối lại' hoặc 'đáp lại'. Điều thú vị là nó ban đầu được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp luật thời Anglo-Norman Pháp, để chỉ câu trả lời hoặc lập luận phản bác của bị đơn đối với lập luận của nguyên đơn. Dần dần, từ này thoát khỏi khuôn khổ pháp lý, trở thành một cách diễn đạt phổ biến cho một lời đáp lại nhanh gọn, thường là sắc sảo, hóm hỉnh hoặc có tính phản bác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Usage Note

Rejoinder thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận hoặc đối thoại chính thức, nơi cần một phản hồi nhanh chóng và có tính chất biện hộ. Nó ngụ ý một phản ứng trực tiếp với một lời tuyên bố hoặc cáo buộc trước đó. Sự khác biệt với 'reply' là 'rejoinder' mang tính chất phản bác và có phần gay gắt hơn, trong khi 'reply' chỉ đơn giản là một câu trả lời.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc lời nói mà sự đáp trả hướng đến. Ví dụ: a rejoinder *to* his accusation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejoinder
  • sharp a sharp rejoinder
    (một lời đáp sắc bén)
  • quick a quick rejoinder
    (một lời đáp nhanh gọn)
  • witty a witty rejoinder
    (một lời đáp hóm hỉnh)
  • clever a clever rejoinder
    (một lời đáp khôn khéo)
  • sarcastic a sarcastic rejoinder
    (một lời đáp mỉa mai)
  • stinging a stinging rejoinder
    (một lời đáp cay độc)
Verb + rejoinder
  • deliver deliver a rejoinder
    (đưa ra một lời đáp)
  • make make a rejoinder
    (đưa ra một lời đáp)
  • offer offer a rejoinder
    (đưa ra một lời đáp)
  • await await a rejoinder
    (chờ đợi một lời đáp)
Prepositional phrases
  • in in rejoinder to something
    (để đáp lại cái gì đó)

Idioms

  • a quick/sharp/witty rejoinder

    một lời đáp nhanh gọn/sắc bén/hóm hỉnh

    "Her quick rejoinder silenced her critics."

    (Lời đáp nhanh gọn của cô ấy đã khiến những người chỉ trích phải im lặng.)

  • to offer/make a rejoinder

    đưa ra một lời đáp lại

    "He tried to offer a rejoinder, but was cut off."

    (Anh ấy đã cố gắng đưa ra một lời đáp lại, nhưng bị ngắt lời.)

  • in rejoinder to something

    để đáp lại/phản hồi lại điều gì đó

    "In rejoinder to his accusations, she presented her own evidence."

    (Để đáp lại những lời buộc tội của anh ta, cô ấy đã trình bày bằng chứng của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejoinder

noun
Lật mặt

Sự đáp lại, đặc biệt là một sự đáp trả sắc sảo hoặc mang tính tự vệ.

"She made a witty rejoinder to his comment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her rejoinder was quite sharp, wasn't it?
Lời đáp trả của cô ấy khá sắc sảo, phải không?
Phủ định
There wasn't any rejoinder from the defendant, was there?
Không có lời đáp trả nào từ bị cáo, có phải không?
Nghi vấn
They expect a rejoinder to their proposal, don't they?
Họ mong đợi một lời đáp trả cho đề xuất của họ, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will prepare a strong rejoinder to the prosecutor's arguments.
Luật sư sẽ chuẩn bị một lời đáp trả mạnh mẽ cho các luận điểm của công tố viên.
Phủ định
The company is not going to issue a rejoinder to the allegations at this time.
Công ty sẽ không đưa ra lời đáp trả nào đối với những cáo buộc vào thời điểm này.
Nghi vấn
Will the government issue a rejoinder to the international community's concerns?
Liệu chính phủ có đưa ra lời đáp trả đối với những lo ngại của cộng đồng quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejoinder".

Nghệ Thuật Đối Đáp Trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận trí tuệ, khả năng đưa ra một 'rejoinder' nhanh chóng và sắc sảo thường được đánh giá cao. Điều này không chỉ thể hiện sự thông minh mà còn cho thấy kỹ năng tư duy phản biện và khả năng ứng đối linh hoạt. Nó là một phần quan trọng của nghệ thuật hùng biện và giao tiếp, thường thấy trong các phiên tòa, nghị viện, hoặc thậm chí là trong các buổi trò chuyện xã hội mang tính học thuật và tranh luận.

Nguồn Gốc Pháp Lý và Sự Chính Thức

Do nguồn gốc sâu xa từ lĩnh vực pháp luật (từng là một thuật ngữ pháp lý chỉ sự phản hồi của bị đơn), từ 'rejoinder' mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa như 'reply' hay 'answer'. Khi bạn sử dụng 'rejoinder', nó thường ngụ ý một lời đáp được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính chất đối lại hoặc thách thức, chứ không chỉ đơn thuần là một câu trả lời mang tính thông báo. Điều này giúp người học nhận ra sự tinh tế trong cách lựa chọn từ ngữ tùy theo ngữ cảnh.