(Top Banner Ad)
retort
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

retort

UK: /rɪˈtɔːt/ • US: /rɪˈtɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

lời đáp trả sắc sảo cãi lại đáp trả gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp, angry, or wittily incisive reply to a remark.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời sắc sảo, giận dữ hoặc thông minh một cách hóm hỉnh đối với một nhận xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She delivered a stinging retort to his accusation."

    "Cô ấy đưa ra một lời đáp trả cay độc trước lời buộc tội của anh ta."

  • "Her quick retort silenced the heckler."

    "Lời đáp trả nhanh chóng của cô ấy đã làm im tiếng kẻ gây rối."

  • "He retorted angrily, 'That's not true!'"

    "Anh ta giận dữ đáp trả, 'Điều đó không đúng!' "

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retort đáp trả, vặn lại (một cách nhanh và sắc bén)
Noun retort lời đáp trả, câu vặn lại (nhanh và sắc bén)
Noun retorter người đáp trả, người vặn lại (một cách nhanh chóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*torkʷēō
Latin
torquere
Latin
retorquere
Old French
retorquer
English
retort

Nguồn gốc 'Xoắn Ngược' của Lời Đáp Trả

Từ 'retort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retorquere', nghĩa đen là 'xoắn ngược' hoặc 'ném ngược trở lại'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về việc bạn nhanh chóng 'xoắn' lại lời nói, lập luận của người khác để tạo ra một câu trả lời sắc bén, phản bác lại. Ban đầu, nó còn được dùng để chỉ hành động ném vật gì đó trở lại một cách nhanh chóng.

Usage Note

Retort thường mang sắc thái phản ứng nhanh chóng và có tính chất đối đầu hoặc phòng thủ. Nó mạnh hơn 'reply' thông thường và có thể mang ý nghĩa châm biếm hoặc mỉa mai. Sự khác biệt chính là 'retort' mang tính chất đáp trả gay gắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retort (as noun)
  • deliver to deliver a retort
    (đưa ra một lời đáp trả)
  • make to make a retort
    (đưa ra một lời đáp trả)
  • hurl to hurl a retort
    (buông ra một lời đáp trả (thường là giận dữ))
Adverb + retort (as verb)
  • quickly to quickly retort
    (nhanh chóng đáp trả)
  • sharply to sharply retort
    (đáp trả một cách sắc bén)
  • angrily to angrily retort
    (tức giận đáp trả)
Retort + Preposition/Conjunction (as verb)
  • retort with to retort with a question
    (đáp trả bằng một câu hỏi)
  • retort that to retort that it's unfair
    (đáp trả rằng điều đó không công bằng)

Idioms

  • to make a sharp retort

    đưa ra một lời đáp trả sắc bén/nhanh gọn

    "She made a sharp retort to his criticism."

    (Cô ấy đã đưa ra một lời đáp trả sắc bén trước lời chỉ trích của anh ta.)

  • in retort to something

    nhằm đáp trả/phản bác lại điều gì đó

    "His sarcastic comment came in retort to her earlier remark."

    (Lời bình luận mỉa mai của anh ta nhằm đáp trả lại nhận xét trước đó của cô ấy.)

  • to retort without hesitation

    đáp trả không chút do dự

    "He retorted without hesitation, defending his position."

    (Anh ấy đáp trả không chút do dự, bảo vệ lập trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retort

Noun
Lật mặt

Một câu trả lời sắc sảo, giận dữ hoặc thông minh một cách hóm hỉnh đối với một nhận xét.

"She delivered a stinging retort to his accusation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, whose retort surprised the teacher, was sent to the principal's office.
Học sinh, người mà lời đáp trả của cậu ấy làm giáo viên ngạc nhiên, đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.
Phủ định
The politician, who did not retort to the accusations, appeared guilty.
Chính trị gia, người không đáp trả những lời buộc tội, trông có vẻ có tội.
Nghi vấn
Is this the defendant, whose retort the jury found unconvincing?
Đây có phải là bị cáo, người mà lời đáp trả của anh ta bị bồi thẩm đoàn thấy không thuyết phục không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She retorted that it wasn't her fault.
Cô ấy đáp trả rằng đó không phải là lỗi của cô ấy.
Phủ định
He didn't retort when accused of lying.
Anh ấy không đáp trả khi bị buộc tội nói dối.
Nghi vấn
Did she retort to his rude comment?
Cô ấy có đáp trả lời bình luận thô lỗ của anh ta không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't retort to your mother.
Đừng cãi lời mẹ con.
Phủ định
Please, do not retort so rudely to the teacher.
Làm ơn, đừng cãi lại giáo viên một cách thô lỗ như vậy.
Nghi vấn
Let's not retort, but discuss the matter calmly.
Chúng ta đừng cãi nhau, mà hãy thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be retorting to his accusations during the press conference.
Cô ấy sẽ đáp trả những lời buộc tội của anh ta trong cuộc họp báo.
Phủ định
I won't be retorting to every single comment online; it's a waste of time.
Tôi sẽ không đáp trả mọi bình luận trên mạng; thật lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Will he be retorting aggressively to the judge's questions?
Liệu anh ta có đang đáp trả một cách gay gắt các câu hỏi của thẩm phán không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had retorted to his accusation before I could intervene.
Cô ấy đã phản bác lại lời buộc tội của anh ta trước khi tôi có thể can thiệp.
Phủ định
He had not retorted when she criticized his work, which surprised everyone.
Anh ấy đã không phản bác khi cô ấy chỉ trích công việc của anh ấy, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had she retorted sarcastically when he made that remark?
Có phải cô ấy đã phản bác một cách mỉa mai khi anh ta đưa ra nhận xét đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often retorts with a sarcastic remark.
Cô ấy thường đáp trả bằng một lời nhận xét саркастическое.
Phủ định
He does not retort when he is wrong.
Anh ấy không đáp trả khi anh ấy sai.
Nghi vấn
Does she always have a quick retort ready?
Cô ấy luôn có một câu trả lời nhanh chóng sẵn sàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retort".

Sự Đánh Giá Cao Kỹ Năng Phản Biện và Dí Dỏm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'retort' một cách nhanh chóng và thông minh (đặc biệt là bằng sự dí dỏm) thường được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của trí tuệ, sự tự tin và khả năng tư duy nhanh nhạy, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, đối thoại xã giao hoặc hài kịch.

Retort trong Tranh Luận và Hài Kịch

Retort là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật tranh luận (debate) và hài kịch (comedy). Một lời đáp trả sắc sảo có thể thay đổi cục diện cuộc tranh luận hoặc tạo ra hiệu ứng gây cười mạnh mẽ. Nó thể hiện khả năng nắm bắt tình huống và phản ứng nhanh nhạy bằng lời nói.