(Top Banner Ad)
relationship culture
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

relationship culture

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈkʌltʃər/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa quan hệ văn hóa tương tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shared norms, values, and practices that shape how relationships are formed, maintained, and ended within a specific group, organization, or society.

Vietnamese Meaning

Các chuẩn mực, giá trị và thông lệ chung định hình cách các mối quan hệ được hình thành, duy trì và kết thúc trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fostered a relationship culture where employees felt valued and supported."

    "Công ty đã nuôi dưỡng một nền văn hóa quan hệ nơi nhân viên cảm thấy được coi trọng và hỗ trợ."

  • "A strong relationship culture can lead to increased collaboration and productivity."

    "Một nền văn hóa quan hệ mạnh mẽ có thể dẫn đến sự hợp tác và năng suất cao hơn."

  • "Studying relationship culture helps us understand how social norms influence our interactions."

    "Nghiên cứu văn hóa quan hệ giúp chúng ta hiểu cách các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến các tương tác của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Relationship Mối quan hệ
Adjective Relational Thuộc về mối quan hệ
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa

Synonyms

Related Words

attachment style (kiểu gắn bó)communication pattern (mô hình giao tiếp)

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relationship
English
Culture
English
Relationship Culture

Sự hình thành của 'Relationship Culture'

Thuật ngữ 'relationship culture' là một khái niệm tương đối mới, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với các giá trị, niềm tin và hành vi ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và xây dựng mối quan hệ trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ 'relationship culture' nhấn mạnh sự ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa lên các mối quan hệ. Nó vượt ra ngoài các mối quan hệ cá nhân đơn thuần để bao gồm cả hệ thống các niềm tin và hành vi xung quanh các mối quan hệ. Khác với 'dating culture' (văn hóa hẹn hò) chỉ tập trung vào giai đoạn đầu của các mối quan hệ lãng mạn, 'relationship culture' bao quát mọi loại hình quan hệ và giai đoạn của chúng. Nó cũng khác với 'corporate culture' (văn hóa doanh nghiệp) vốn chỉ tập trung vào môi trường làm việc.

Prepositions

in within of

'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một nền văn hóa quan hệ trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'in a family'). 'within' cũng tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tồn tại bên trong một giới hạn cụ thể (ví dụ: 'within a company'). 'of' được sử dụng để chỉ các đặc điểm cấu thành nên văn hóa quan hệ đó (ví dụ: 'culture of respect').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship culture
  • Strong relationship culture
    (Văn hóa mối quan hệ mạnh mẽ)
  • Positive relationship culture
    (Văn hóa mối quan hệ tích cực)
  • Healthy relationship culture
    (Văn hóa mối quan hệ lành mạnh)
Verb + relationship culture
  • Foster a relationship culture
    (Nuôi dưỡng một văn hóa mối quan hệ)
  • Build a relationship culture
    (Xây dựng một văn hóa mối quan hệ)
  • Promote a relationship culture
    (Thúc đẩy một văn hóa mối quan hệ)

Idioms

  • Build bridges in a relationship culture

    Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong môi trường văn hóa cụ thể

    "In a diverse team, it's important to build bridges to create a positive relationship culture."

    (Trong một nhóm đa dạng, việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp là rất quan trọng để tạo ra một văn hóa mối quan hệ tích cực.)

  • Navigate the nuances of a relationship culture

    Hiểu và xử lý các khía cạnh tinh tế của văn hóa mối quan hệ

    "To succeed in this organization, you need to navigate the nuances of its relationship culture."

    (Để thành công trong tổ chức này, bạn cần hiểu và xử lý các khía cạnh tinh tế của văn hóa mối quan hệ ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship culture

Danh từ
Lật mặt

Các chuẩn mực, giá trị và thông lệ chung định hình cách các mối quan hệ được hình thành, duy trì và kết thúc trong một nhóm, tổ chức hoặc xã hội cụ thể.

"The company fostered a relationship culture where employees felt valued and supported."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship culture".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của một văn hóa mối quan hệ lành mạnh. Điều này bao gồm việc lắng nghe tích cực, bày tỏ ý kiến một cách tôn trọng và giải quyết xung đột một cách xây dựng.

Sự tin tưởng và tôn trọng

Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau là những yếu tố thiết yếu trong bất kỳ văn hóa mối quan hệ nào. Khi mọi người cảm thấy được tin tưởng và tôn trọng, họ có nhiều khả năng hợp tác, chia sẻ ý tưởng và xây dựng mối quan hệ bền chặt.