attachment style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular pattern of emotional and relational behavior in close relationships, typically developed in early childhood based on interactions with primary caregivers.
Vietnamese Meaning
Một kiểu mẫu hành vi cảm xúc và quan hệ đặc trưng trong các mối quan hệ thân thiết, thường được hình thành trong thời thơ ấu dựa trên tương tác với người chăm sóc chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding your attachment style can provide valuable insights into your relationship patterns."
"Hiểu được kiểu gắn bó của bạn có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các mô hình quan hệ của bạn."
-
"People with a secure attachment style tend to have healthier relationships."
"Những người có kiểu gắn bó an toàn có xu hướng có các mối quan hệ lành mạnh hơn."
-
"His dismissive-avoidant attachment style made it difficult for him to form close connections."
"Kiểu gắn bó né tránh-thờ ơ của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các kết nối thân thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn bó, kết nối |
| Noun | attachment | sự gắn bó, sự kết nối |
| Adjective | attached | gắn bó, có tình cảm |
| Adjective | detatched | xa cách, thờ ơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả cách một người hình thành và duy trì các mối quan hệ, đặc biệt là các mối quan hệ tình cảm. Có nhiều loại attachment style khác nhau, ví dụ như secure (an toàn), anxious-preoccupied (lo âu-ám ảnh), dismissive-avoidant (né tránh-thờ ơ), và fearful-avoidant (né tránh-sợ hãi). Mỗi kiểu hình thành do những trải nghiệm khác nhau trong quá trình lớn lên và có ảnh hưởng đáng kể đến cách một người cảm nhận, suy nghĩ và hành xử trong các mối quan hệ.
Prepositions
*in relation to (mối quan hệ với): This attachment style influences behavior in relation to intimate partners.
*with (với): The individual behaves in a specific manner with their romantic partners based on their specific attachment style
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure attachment style (kiểu gắn bó an toàn)
-
anxious attachment style (kiểu gắn bó lo âu)
-
avoidant attachment style (kiểu gắn bó né tránh)
-
disorganized attachment style (kiểu gắn bó hỗn loạn)
-
develop an attachment style (phát triển một kiểu gắn bó)
-
influence attachment style (ảnh hưởng đến kiểu gắn bó)
-
understand one's attachment style (hiểu kiểu gắn bó của bản thân)
-
analyze attachment style (phân tích kiểu gắn bó)
Idioms
-
To be attached to someone
Gắn bó với ai đó
"She's very attached to her grandmother."
(Cô ấy rất gắn bó với bà của mình.)
-
Letting go of attachments
Buông bỏ những gắn bó
"Letting go of attachments can be difficult but necessary for personal growth."
(Buông bỏ những gắn bó có thể khó khăn nhưng cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attachment style
Danh từMột kiểu mẫu hành vi cảm xúc và quan hệ đặc trưng trong các mối quan hệ thân thiết, thường được hình thành trong thời thơ ấu dựa trên tương tác với người chăm sóc chính.
"Understanding your attachment style can provide valuable insights into your relationship patterns."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had understood her attachment style earlier, she might be in a healthier relationship now. |
Nếu cô ấy hiểu được kiểu gắn bó của mình sớm hơn, có lẽ giờ cô ấy đã có một mối quan hệ lành mạnh hơn. |
| Phủ định | If he weren't so influenced by his anxious attachment style, he wouldn't have reacted so defensively when she expressed her concerns. |
Nếu anh ấy không bị ảnh hưởng nhiều bởi kiểu gắn bó lo âu của mình, anh ấy đã không phản ứng phòng thủ như vậy khi cô ấy bày tỏ những lo lắng của mình. |
| Nghi vấn | If they had been aware of each other's attachment styles, would they be struggling with communication issues now? |
Nếu họ đã nhận thức được kiểu gắn bó của nhau, liệu họ có đang phải vật lộn với các vấn đề giao tiếp bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment style".
