(Top Banner Ad)
attachment style
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

attachment style

UK: /əˈtætʃmənt staɪl/ • US: /əˈtætʃmənt staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu gắn bó phong cách gắn bó mô thức gắn bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular pattern of emotional and relational behavior in close relationships, typically developed in early childhood based on interactions with primary caregivers.

Vietnamese Meaning

Một kiểu mẫu hành vi cảm xúc và quan hệ đặc trưng trong các mối quan hệ thân thiết, thường được hình thành trong thời thơ ấu dựa trên tương tác với người chăm sóc chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding your attachment style can provide valuable insights into your relationship patterns."

    "Hiểu được kiểu gắn bó của bạn có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các mô hình quan hệ của bạn."

  • "People with a secure attachment style tend to have healthier relationships."

    "Những người có kiểu gắn bó an toàn có xu hướng có các mối quan hệ lành mạnh hơn."

  • "His dismissive-avoidant attachment style made it difficult for him to form close connections."

    "Kiểu gắn bó né tránh-thờ ơ của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các kết nối thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn bó, kết nối
Noun attachment sự gắn bó, sự kết nối
Adjective attached gắn bó, có tình cảm
Adjective detatched xa cách, thờ ơ

Synonyms

relationship style (kiểu quan hệ)relational pattern (mô hình quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atachier (to fasten, fix)
English
attach (to join, fasten)
English
attachment
English
attachment style

Nguồn gốc của 'Attachment'

Từ 'attachment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atachier', có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Ý tưởng về sự gắn bó trong tâm lý học bắt đầu được hình thành từ những nghiên cứu về mối quan hệ giữa trẻ em và người chăm sóc, cho thấy tầm quan trọng của việc kết nối cảm xúc trong sự phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cách một người hình thành và duy trì các mối quan hệ, đặc biệt là các mối quan hệ tình cảm. Có nhiều loại attachment style khác nhau, ví dụ như secure (an toàn), anxious-preoccupied (lo âu-ám ảnh), dismissive-avoidant (né tránh-thờ ơ), và fearful-avoidant (né tránh-sợ hãi). Mỗi kiểu hình thành do những trải nghiệm khác nhau trong quá trình lớn lên và có ảnh hưởng đáng kể đến cách một người cảm nhận, suy nghĩ và hành xử trong các mối quan hệ.

Prepositions

in with

*in relation to (mối quan hệ với): This attachment style influences behavior in relation to intimate partners.
*with (với): The individual behaves in a specific manner with their romantic partners based on their specific attachment style

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attachment style
  • secure attachment style
    (kiểu gắn bó an toàn)
  • anxious attachment style
    (kiểu gắn bó lo âu)
  • avoidant attachment style
    (kiểu gắn bó né tránh)
  • disorganized attachment style
    (kiểu gắn bó hỗn loạn)
Verb + attachment style
  • develop an attachment style
    (phát triển một kiểu gắn bó)
  • influence attachment style
    (ảnh hưởng đến kiểu gắn bó)
  • understand one's attachment style
    (hiểu kiểu gắn bó của bản thân)
  • analyze attachment style
    (phân tích kiểu gắn bó)

Idioms

  • To be attached to someone

    Gắn bó với ai đó

    "She's very attached to her grandmother."

    (Cô ấy rất gắn bó với bà của mình.)

  • Letting go of attachments

    Buông bỏ những gắn bó

    "Letting go of attachments can be difficult but necessary for personal growth."

    (Buông bỏ những gắn bó có thể khó khăn nhưng cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment style

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu mẫu hành vi cảm xúc và quan hệ đặc trưng trong các mối quan hệ thân thiết, thường được hình thành trong thời thơ ấu dựa trên tương tác với người chăm sóc chính.

"Understanding your attachment style can provide valuable insights into your relationship patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood her attachment style earlier, she might be in a healthier relationship now.
Nếu cô ấy hiểu được kiểu gắn bó của mình sớm hơn, có lẽ giờ cô ấy đã có một mối quan hệ lành mạnh hơn.
Phủ định
If he weren't so influenced by his anxious attachment style, he wouldn't have reacted so defensively when she expressed her concerns.
Nếu anh ấy không bị ảnh hưởng nhiều bởi kiểu gắn bó lo âu của mình, anh ấy đã không phản ứng phòng thủ như vậy khi cô ấy bày tỏ những lo lắng của mình.
Nghi vấn
If they had been aware of each other's attachment styles, would they be struggling with communication issues now?
Nếu họ đã nhận thức được kiểu gắn bó của nhau, liệu họ có đang phải vật lộn với các vấn đề giao tiếp bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment style".

Lý thuyết Gắn bó (Attachment Theory)

Lý thuyết gắn bó là một khuôn khổ tâm lý học quan trọng, mô tả cách những mối quan hệ ban đầu của chúng ta với người chăm sóc ảnh hưởng đến các mối quan hệ sau này trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn, tin tưởng và khả năng dựa vào người khác.

Ảnh hưởng của Văn hóa

Các kiểu gắn bó có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể nhấn mạnh sự độc lập hơn sự phụ thuộc, điều này có thể ảnh hưởng đến cách các cá nhân hình thành và duy trì các mối quan hệ.