(Top Banner Ad)
absoluteness
C1
noun C1 Triết học, Toán học, Ngôn ngữ học

absoluteness

UK: /ˌæbsəˈluːtnəs/ • US: /ˌæbsəˈluːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tuyệt đối sự tuyệt đối tính hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being absolute; completeness; perfection; unlimited power.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất tuyệt đối; sự hoàn chỉnh; sự hoàn hảo; quyền lực vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absoluteness of his power corrupted him."

    "Sự tuyệt đối trong quyền lực của ông ta đã làm tha hóa ông ta."

  • "He believed in the absoluteness of moral laws."

    "Anh ta tin vào tính tuyệt đối của các quy luật đạo đức."

  • "The concept of absoluteness is central to many philosophical arguments."

    "Khái niệm về tính tuyệt đối là trọng tâm của nhiều luận điểm triết học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn, không giới hạn
Adverb absolutely Tuyệt đối, chắc chắn; hoàn toàn
Verb (related root) absolve Xá tội, miễn trách nhiệm
Noun absolutism Chế độ chuyên chế, Chủ nghĩa tuyệt đối (triết học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolvere (to set free, complete)
Latin
absolutus (completed, perfect)
Middle French
absolu
English (15th Century)
absolute
English (17th Century)
absoluteness (absolute + -ness)

Nguồn gốc từ sự Hoàn Hảo

Từ gốc Latinh 'absolutus' ban đầu mang nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'được giải thoát'. Khi chuyển sang tiếng Anh, nó phát triển thành 'absolute' (tuyệt đối). Hậu tố '-ness' là một hậu tố danh từ phổ biến, được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của điều đó, tạo nên 'absoluteness' (tính tuyệt đối).

Hậu tố trạng thái

Trong tiếng Anh, hậu tố '-ness' thường được dùng để biến một tính từ (absolute) thành một danh từ, chỉ trạng thái (state) hoặc phẩm chất (quality). Điều này giúp từ 'absoluteness' mô tả bản chất của sự tuyệt đối, không điều kiện.

Usage Note

Từ 'absoluteness' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoàn toàn, không có giới hạn hay điều kiện. Nó có thể ám chỉ sự chắc chắn, dứt khoát, hoặc sự tự do hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc. Khác với 'certainty' (sự chắc chắn), 'absoluteness' nhấn mạnh đến bản chất vốn có, không thay đổi của sự thật hay quyền lực, trong khi 'certainty' thường liên quan đến nhận thức của con người về điều đó.

Prepositions

of in

* **of:** diễn tả bản chất tuyệt đối của một cái gì đó (the absoluteness of truth). * **in:** diễn tả một trạng thái tuyệt đối (in absoluteness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absoluteness
  • moral moral absoluteness
    (Tính tuyệt đối về mặt đạo đức)
  • inherent inherent absoluteness
    (Tính tuyệt đối vốn có (tự bản thân))
  • conceptual conceptual absoluteness
    (Tính tuyệt đối về mặt khái niệm)
Verb + absoluteness
  • question question the absoluteness of a rule
    (Đặt nghi vấn về tính tuyệt đối của một quy tắc)
  • assert assert the absoluteness of power
    (Khẳng định tính tuyệt đối của quyền lực)
Noun + absoluteness (The absoluteness of X)
  • the the absoluteness of truth
    (Tính tuyệt đối của sự thật)

Idioms

  • A claim to absoluteness

    Sự tuyên bố nắm giữ hoặc đại diện cho tính tuyệt đối

    "The dictator made a claim to absoluteness in judgment."

    (Tên độc tài tuyên bố nắm giữ tính tuyệt đối trong phán xét.)

  • The absoluteness of moral duty

    Tính tuyệt đối của nghĩa vụ đạo đức (rằng nó không thể bị thương lượng)

    "Kant emphasized the absoluteness of moral duty."

    (Kant nhấn mạnh tính tuyệt đối của nghĩa vụ đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absoluteness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất tuyệt đối; sự hoàn chỉnh; sự hoàn hảo; quyền lực vô hạn.

"The absoluteness of his power corrupted him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she demanded absoluteness in every decision, negotiations became difficult.
Bởi vì cô ấy đòi hỏi sự tuyệt đối trong mọi quyết định, các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
Phủ định
Although he spoke absolutely confidently, there was no absoluteness in his claims.
Mặc dù anh ấy nói một cách hoàn toàn tự tin, nhưng không có sự tuyệt đối nào trong những tuyên bố của anh ấy.
Nghi vấn
If the evidence is not absolute, can we really say that there is absoluteness in our understanding of the case?
Nếu bằng chứng không tuyệt đối, chúng ta có thực sự nói rằng có sự tuyệt đối trong sự hiểu biết của chúng ta về vụ án không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the absoluteness of her conviction was inspiring!
Chà, tính tuyệt đối trong niềm tin của cô ấy thật truyền cảm hứng!
Phủ định
Indeed, there is absolutely no way we can accept that outcome.
Thật vậy, hoàn toàn không có cách nào chúng ta có thể chấp nhận kết quả đó.
Nghi vấn
My goodness, do you believe in the absoluteness of fate?
Lạy chúa, bạn có tin vào sự tuyệt đối của số phận không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should absolutely consider all the evidence before making a decision.
Chúng ta nên hoàn toàn xem xét tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They cannot absolutely guarantee the safety of the experiment.
Họ không thể hoàn toàn đảm bảo sự an toàn của thí nghiệm.
Nghi vấn
Could you absolutely confirm that all the data is correct?
Bạn có thể hoàn toàn xác nhận rằng tất cả dữ liệu là chính xác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the media will have been absolutely scrutinizing every detail for months.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông chắc chắn sẽ đã tuyệt đối xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết trong nhiều tháng.
Phủ định
The company won't have been absolutely relying on this one marketing strategy, will they?
Công ty chắc chắn sẽ không hoàn toàn dựa vào chiến lược marketing duy nhất này, phải không?
Nghi vấn
Will the government have been absolutely denying the allegations by the time the evidence is presented?
Liệu chính phủ có còn tuyệt đối phủ nhận các cáo buộc vào thời điểm bằng chứng được đưa ra không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has absolutely proven the authenticity of the artifact.
Nhà sử học đã hoàn toàn chứng minh được tính xác thực của hiện vật.
Phủ định
She hasn't absolutely refused to consider the compromise.
Cô ấy đã không hoàn toàn từ chối xem xét sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
Has the company absolutely guaranteed the safety of the product?
Công ty đã hoàn toàn đảm bảo sự an toàn của sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absoluteness".

Chủ nghĩa Tuyệt đối và Tương đối (Absolutism vs. Relativism)

Trong Triết học, 'absoluteness' là trọng tâm của Chủ nghĩa Tuyệt đối (Absolutism), niềm tin rằng có những sự thật hoặc nguyên tắc đạo đức phổ quát, không thay đổi (ví dụ: việc giết người luôn sai). Điều này đối lập với Chủ nghĩa Tương đối (Relativism), nơi mọi thứ đều phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa hoặc cá nhân.

Chế độ Quân chủ Tuyệt đối (Absolute Monarchy)

Về mặt chính trị, từ 'absoluteness' liên quan đến 'Quân chủ Tuyệt đối,' một hình thức chính phủ trong đó quốc vương (vua hoặc nữ hoàng) nắm giữ toàn bộ quyền lực tối cao, không bị giới hạn bởi luật pháp hoặc cơ quan lập pháp nào khác. Vua Louis XIV của Pháp là ví dụ điển hình.