(Top Banner Ad)
strikingly
C1
Adverb C1 General

strikingly

UK: /ˈstraɪkɪŋli/ • US: /ˈstraɪkɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nổi bật một cách đáng chú ý một cách ấn tượng rõ rệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is very noticeable or surprising.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng chú ý hoặc gây ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is strikingly beautiful."

    "Cô ấy đẹp một cách nổi bật."

  • "The results were strikingly different."

    "Các kết quả khác biệt một cách đáng kể."

  • "He was strikingly tall and handsome."

    "Anh ấy cao lớn và đẹp trai một cách nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, va, gây ấn tượng
Adjective striking gây ấn tượng, nổi bật
Noun striker người đình công, tiền đạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
striken
Old English
strīcan
Proto-Germanic
*strīkaną

Nguồn Gốc Của 'Strikingly'

Từ 'strikingly' bắt nguồn từ động từ 'to strike' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đánh', 'va chạm' hoặc 'gây ấn tượng'. Theo thời gian, nó phát triển thành trạng từ 'strikingly' để diễn tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng chú ý. Tưởng tượng như một tia sét đánh xuống, gây ấn tượng mạnh mẽ! (Imagine a lightning strike, making a strong impression!)

Usage Note

'Strikingly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó. Nó cho thấy rằng điều gì đó nổi bật và dễ nhận thấy một cách rõ ràng. So với các từ như 'noticeably' hoặc 'remarkably', 'strikingly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ấn tượng và thu hút sự chú ý. Ví dụ, 'remarkably' chỉ đơn giản là đáng chú ý, trong khi 'strikingly' ngụ ý rằng điều gì đó rất đáng chú ý, đến mức có thể tạo ra một ấn tượng mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strikingly
  • strikingly beautiful
    (đẹp một cách nổi bật)
  • strikingly different
    (khác biệt một cách rõ rệt)
  • strikingly similar
    (tương đồng một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + strikingly
  • contrast strikingly with
    (tương phản rõ rệt với)
  • illustrate strikingly
    (minh họa một cách ấn tượng)

Idioms

  • Strike a chord (with someone)

    gây được sự đồng cảm, chạm đến trái tim ai đó

    "Her speech struck a chord with many voters."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đến trái tim của nhiều cử tri.)

  • Strike while the iron is hot

    chớp lấy thời cơ, tận dụng cơ hội

    "They decided to strike while the iron was hot and launch their new product."

    (Họ quyết định chớp lấy thời cơ và ra mắt sản phẩm mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strikingly

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng chú ý hoặc gây ngạc nhiên.

"She is strikingly beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is strikingly beautiful.
Ồ, cô ấy đẹp một cách nổi bật.
Phủ định
Well, the results weren't strikingly different from last year.
Chà, kết quả không khác biệt đáng kể so với năm ngoái.
Nghi vấn
Hey, is her talent strikingly obvious?
Này, tài năng của cô ấy có nổi bật một cách rõ ràng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting was strikingly beautiful, capturing everyone's attention.
Bức tranh đẹp một cách nổi bật, thu hút sự chú ý của mọi người.
Phủ định
Why wasn't her performance strikingly original, considering her talent?
Tại sao màn trình diễn của cô ấy không độc đáo một cách nổi bật, xét đến tài năng của cô ấy?
Nghi vấn
How strikingly different will the new design be from the original?
Thiết kế mới sẽ khác biệt như thế nào so với bản gốc?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was strikingly beautiful.
Cô ấy đẹp một cách nổi bật.
Phủ định
Was she not strikingly dressed?
Cô ấy không ăn mặc nổi bật sao?
Nghi vấn
Did he strikingly resemble his father?
Anh ấy có giống bố một cách nổi bật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She strikingly resembled her mother when she was younger.
Cô ấy trông giống mẹ một cách đáng ngạc nhiên khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't strikingly improve his performance despite his efforts.
Anh ấy đã không cải thiện đáng kể hiệu suất của mình mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Did the painting strikingly capture the essence of the landscape?
Bức tranh có nắm bắt một cách ấn tượng bản chất của phong cảnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother-in-law's new car is strikingly similar to mine.
Xe hơi mới của anh rể tôi giống xe của tôi một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The children's performance wasn't strikingly bad, but it could have been better.
Màn trình diễn của bọn trẻ không tệ đến mức đáng chú ý, nhưng nó có thể tốt hơn.
Nghi vấn
Is John and Mary's house strikingly different from the other houses on the street?
Ngôi nhà của John và Mary có khác biệt đáng kể so với những ngôi nhà khác trên phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strikingly".

Ấn Tượng Ban Đầu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu rất quan trọng. Một người ăn mặc 'strikingly' (nổi bật) có thể tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc hoặc trong lần gặp mặt đầu tiên. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự khiêm tốn và giản dị được đánh giá cao hơn.