(Top Banner Ad)
exceptionally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

exceptionally

UK: /ɪkˈsepʃənəli/ • US: /ɪkˈsepʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt xuất sắc vượt trội phi thường khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree than usual; unusually.

Vietnamese Meaning

Một cách khác thường, vượt trội hơn so với thông thường; đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an exceptionally talented musician."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng đặc biệt."

  • "The weather was exceptionally hot for this time of year."

    "Thời tiết đặc biệt nóng so với thời điểm này trong năm."

  • "The company has performed exceptionally well this quarter."

    "Công ty đã hoạt động đặc biệt tốt trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception Sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ; người/vật ngoại lệ
Adjective exceptional Đặc biệt, phi thường, nổi bật, khác thường
Verb except Ngoại trừ, loại trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
excipere
Latin
exceptiō
Old French
excepcion
English
exception
English
exceptional
English
exceptionally

Nguồn gốc từ 'ngoại lệ'

Từ 'exceptionally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'excipere', mang ý nghĩa 'lấy ra ngoài' hoặc 'loại trừ'. Điều này hình thành nên ý nghĩa ban đầu của 'exception' (ngoại lệ) - một thứ được tách biệt khỏi một tập hợp hoặc quy tắc chung. Khi thêm các hậu tố '-al' và '-ly', từ này phát triển thành nghĩa 'một cách đặc biệt, khác thường', ám chỉ sự vượt trội hoặc sự khác biệt đáng kể so với mức độ thông thường.

Usage Note

"Exceptionally" nhấn mạnh mức độ cao hoặc chất lượng hiếm thấy. Nó thường được dùng để mô tả những thứ vượt trội hơn hẳn so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng thông thường. So với "very" (rất) hoặc "extremely" (cực kỳ), "exceptionally" mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn, cho thấy một sự khác biệt đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

exceptionally + Adjective
  • talented exceptionally talented
    (đặc biệt tài năng)
  • beautiful exceptionally beautiful
    (đẹp một cách phi thường)
  • difficult exceptionally difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • good exceptionally good
    (tốt một cách xuất sắc)
  • busy exceptionally busy
    (bận rộn khác thường)
exceptionally + Adverb
  • well perform exceptionally well
    (thể hiện đặc biệt tốt)
  • quickly learn exceptionally quickly
    (học cực kỳ nhanh)
Verb + exceptionally
  • perform perform exceptionally
    (biểu diễn xuất sắc/đặc biệt)
  • stand out stand out exceptionally
    (nổi bật một cách đặc biệt)

Idioms

  • be exceptionally gifted/talented

    có tài năng/năng khiếu đặc biệt, trời phú

    "She is an exceptionally gifted musician, able to play several instruments proficiently."

    (Cô ấy là một nhạc sĩ có năng khiếu đặc biệt, có thể chơi thành thạo nhiều nhạc cụ.)

  • under exceptionally difficult circumstances

    trong những hoàn cảnh cực kỳ khó khăn

    "The team achieved success under exceptionally difficult circumstances."

    (Đội đã đạt được thành công trong những hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceptionally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khác thường, vượt trội hơn so với thông thường; đặc biệt.

"She is an exceptionally talented musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To perform exceptionally well requires dedication.
Để thể hiện đặc biệt tốt đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
It is important not to judge someone exceptionally harshly.
Điều quan trọng là không nên đánh giá ai đó một cách đặc biệt khắc nghiệt.
Nghi vấn
Why do you want to achieve exceptionally high scores?
Tại sao bạn muốn đạt được điểm số cao đặc biệt?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is exceptionally talented in music.
Cô ấy đặc biệt tài năng trong âm nhạc.
Phủ định
They are not exceptionally pleased with the results.
Họ không đặc biệt hài lòng với kết quả.
Nghi vấn
Is he exceptionally good at solving complex problems?
Anh ấy có đặc biệt giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced exceptionally hard, she would win the competition.
Nếu cô ấy luyện tập đặc biệt chăm chỉ, cô ấy sẽ thắng cuộc thi.
Phủ định
If he didn't prepare exceptionally well, he wouldn't pass the exam.
Nếu anh ấy không chuẩn bị đặc biệt tốt, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would they be exceptionally happy if they won the lottery?
Liệu họ có đặc biệt hạnh phúc nếu họ trúng số không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found the movie exceptionally boring.
Cô ấy nói rằng cô ấy thấy bộ phim đặc biệt nhàm chán.
Phủ định
He told me that he did not find the exam exceptionally difficult.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy kỳ thi đặc biệt khó.
Nghi vấn
She asked if I thought the food was exceptionally delicious.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ đồ ăn đặc biệt ngon không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been exceptionally brave during the presentation.
Tôi ước tôi đã dũng cảm một cách đặc biệt trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
If only he hadn't been exceptionally careless, the accident wouldn't have happened.
Giá mà anh ấy không bất cẩn một cách đặc biệt, thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
Do you wish she would sing exceptionally well at the competition?
Bạn có ước cô ấy sẽ hát đặc biệt hay tại cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceptionally".

Văn hóa đề cao cá nhân xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự đề cao mạnh mẽ đối với những cá nhân 'exceptionally talented' (tài năng đặc biệt) hoặc 'exceptionally successful' (thành công vượt trội). Quan niệm này thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được những thành tựu phi thường thông qua nỗ lực và tài năng, trở thành một 'ngoại lệ' đáng ngưỡng mộ.

Ngoại lệ và quy tắc

Mặc dù 'exceptionally' là trạng từ mang nghĩa 'một cách đặc biệt', nó vẫn liên quan đến khái niệm 'exception' (ngoại lệ). Trong tư duy pháp luật và khoa học phương Tây, các trường hợp ngoại lệ thường được xem xét kỹ lưỡng vì chúng có thể 'chứng minh' hoặc làm rõ hơn các quy tắc chung bằng cách cho thấy những giới hạn của chúng. Từ này nhấn mạnh một sự khác biệt đáng kể so với chuẩn mực thông thường, không chỉ về mức độ mà còn về tính chất.