(Top Banner Ad)
remarks
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Chung

remarks

UK: /rɪˈmɑːks/ • US: /rɪˈmɑːrks/

Nghĩa tiếng Việt

những lời nhận xét những bình luận những phát biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comments or statements.

Vietnamese Meaning

Những lời nhận xét, bình luận hoặc phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her opening remarks set the tone for the conference."

    "Lời phát biểu khai mạc của cô ấy đã tạo nên không khí cho hội nghị."

  • "The president's remarks sparked a national debate."

    "Những lời phát biểu của tổng thống đã gây ra một cuộc tranh luận quốc gia."

  • "I have no further remarks to make at this time."

    "Hiện tại tôi không có thêm nhận xét nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remark Nhận xét; bình luận; phát biểu; chú ý
Noun remark Lời nhận xét; lời bình luận; lời phát biểu
Adjective remarkable Đáng chú ý; phi thường; xuất sắc
Adverb remarkably Một cách đáng chú ý; một cách phi thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
remarquer
French
remarquer
English
remark

Nguồn gốc từ 'đánh dấu' và 'nhận thấy'

Từ 'remark' (gốc của 'remarks') xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'marquer' (nghĩa là 'đánh dấu'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh dấu lại' hoặc 'chú ý, nhận thấy'. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'bày tỏ điều đã nhận thấy', tức là 'bình luận' hay 'phát biểu'. Vì vậy, 'remarks' có thể hiểu là 'những điều được chú ý và được nói ra'.

Usage Note

"Remarks" thường được dùng để chỉ một tập hợp các lời nói, bình luận hoặc phát biểu, đặc biệt là trong một bài phát biểu, cuộc thảo luận hoặc một văn bản chính thức. Sắc thái nghĩa của "remarks" thường trang trọng hơn so với "comments" hay "statements". "Remarks" cũng có thể ngụ ý một mức độ quan trọng hoặc chính thức nhất định, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

on about

"Remarks on/about" dùng để chỉ chủ đề mà các nhận xét, bình luận hướng đến. Ví dụ: "His remarks on the economy were very insightful." (Những nhận xét của anh ấy về kinh tế rất sâu sắc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remarks
  • opening opening remarks
    (Lời phát biểu khai mạc/mở đầu)
  • closing closing remarks
    (Lời phát biểu bế mạc/kết thúc)
  • critical critical remarks
    (Những lời nhận xét phê bình/chỉ trích)
  • casual casual remarks
    (Những lời bình luận/nhận xét thông thường, ngẫu nhiên)
  • sarcastic sarcastic remarks
    (Những lời châm biếm, mỉa mai)
  • derogatory derogatory remarks
    (Những lời nhận xét hạ thấp, miệt thị)
Verb + remarks
  • make make remarks
    (Đưa ra/đưa những lời nhận xét/bình luận)
  • pass pass remarks
    (Phát biểu/đưa ra những lời nhận xét (thường là thoáng qua, không chính thức))
  • address address remarks
    (Phản hồi/giải quyết những lời nhận xét/bình luận (thường là chỉ trích))
  • withdraw withdraw remarks
    (Rút lại những lời nhận xét/phát biểu)

Idioms

  • opening remarks

    Bài phát biểu/lời nói mở đầu (trong một cuộc họp, sự kiện)

    "The CEO's opening remarks set a positive tone for the conference."

    (Những lời phát biểu mở đầu của CEO đã tạo không khí tích cực cho hội nghị.)

  • closing remarks

    Bài phát biểu/lời nói kết thúc (trong một cuộc họp, sự kiện)

    "The President offered some thoughtful closing remarks to conclude the summit."

    (Tổng thống đã đưa ra những lời phát biểu bế mạc đầy suy tư để kết thúc hội nghị thượng đỉnh.)

  • personal remarks

    Những lời nhận xét mang tính cá nhân (thường là chỉ trích, thiếu tôn trọng về một người)

    "Please avoid making personal remarks during the debate."

    (Xin hãy tránh đưa ra những lời nhận xét mang tính cá nhân trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lời nhận xét, bình luận hoặc phát biểu.

"Her opening remarks set the tone for the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarks".

Tầm quan trọng của Lời Mở Đầu và Kết Thúc

Trong văn hóa phương Tây, 'opening remarks' (lời mở đầu) và 'closing remarks' (lời kết thúc) đóng vai trò quan trọng trong các buổi thuyết trình, cuộc họp hay sự kiện. Chúng không chỉ giới thiệu hoặc tổng kết nội dung mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với khán giả và cấu trúc chuyên nghiệp của buổi nói chuyện, giúp người nghe dễ dàng theo dõi và ghi nhớ thông tin.

Sự nhạy cảm với 'Personal Remarks'

Việc đưa ra 'personal remarks' (nhận xét cá nhân) về ngoại hình, tính cách hay cuộc sống riêng tư của người khác mà không được yêu cầu thường bị coi là thô lỗ, thiếu tế nhị hoặc xâm phạm quyền riêng tư trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ ranh giới cá nhân và tôn trọng sự riêng tư trong giao tiếp xã hội.